1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
go window-shopping
look at shop display without buying
shop till i drop
mua sắm thả ga
on a regular basis
=frequently
once in a blue moon
seldom
cost an arm and a leg
expensive
snap up
buy quickly
go shopping occasionally
Thỉnh thoảng đi mua sắm
replace essentials + update my wardrobe
Thay thế các vật dụng thiết yếu + cập nhật tủ đồ của tôi.
heavily lean toward online shopping → its sheer convenience + the ability to compare prices across different e-commerce platforms → before making a purchase
Thiên nhiều về mua sắm trực tuyến vì sự tiện lợi tuyệt đối của nó một cách dễ dàng.
Khả năng so sánh giá cả giữa các nền tảng thương mại điện tử khác nhau.→ Trước khi quyết định mua hàng.
in-store shopping→ physically inspect products
Mua sắm tại cửa hàng
Kiểm tra sản phẩm một cách trực tiếp
online browsing → saves time + offers access to exclusive deals & a wider range of choices
mua sắm trực tuyến
Tiết kiệm thời gian.
Mang lại cơ hội tiếp cận:
Các ưu đãi độc quyền.
Mẫu mã đa dạng hơn để lựa chọn.
street markets:
Buy everyday items at reasonable prices→ plenty of street markets in VN→ a common sight, * residential area→ buy everything: clothes+ footwear+ fresh produce+ food+ atmosphere+ household items
Chợ dân sinh/chợ truyền thống →mua các vật dụng hàng ngày với giá cả hợp lý →vô số chợ dân sinh ở Việt Nam → hình ảnh quen thuộc, đặc biệt là ở các khu dân cư → mua đủ mọi thứ: quần áo, giày dép, thực phẩm tươi sống, đồ ăn, không khí chợ, đồ gia dụng
looking for st specific+ relatively high quality → generally opt for a shopping mall and an online platform instead
Khi tìm kiếm một món đồ cụ thể + chất lượng tương đối cao → thường chọn một trung tâm thương mại và một nền tảng trực tuyến thay vì vậy.
dont describe myself as a frequent shopper→ tend to purchase new pair- every few months + come across an eye-catching design + my existing shoes have become worn out→ in terms of budget : in the region of under 1.000.000 VN dong per pair + depends on the brand+ quality+ materials
Không tự miêu tả bản thân là một người hay đi mua sắm → có xu hướng mua một đôi giày mới mỗi vài tháng + khi bắt gặp một thiết kế bắt mắt + hoặc đôi giày hiện tại đã cũ/hỏng → về mặt ngân sách: rơi vào khoảng dưới 1.000.000 VNĐ cho một đôi + tùy thuộc vào thương hiệu + chất lượng + chất liệu.
comfort takes precedence over fashion→ stylish+ uncomfortable- simply wont get much use of them→ walking- high values: cushioning, support, a good fit
Sự thoải mái được ưu tiên hơn thời trang → thời trang + không thoải mái - đơn giản là sẽ không được sử dụng nhiều → khi đi bộ - đánh giá cao: độ êm ái, sự hỗ trợ, độ vừa vặn tốt.
purchase shoes online occasionally→ undeniably covenient + a much wider selection + easily to compare prices
Thỉnh thoảng mua giày trực tuyến →không thể phủ nhận là vô cùng tiện lợi + sự lựa chọn phong phú hơn nhiều + dễ dàng so sánh giá cả.
drawbacks of purchase shoes online→ sizing + quality control→ cannot physical try the shoes+ cannot inspect them before placing an order
Nhược điểm của việc mua giày trực tuyến → kích cỡ + kiểm soát chất lượng → không thể trực tiếp thử giày + không thể kiểm tra chúng trước khi đặt hàng.