shopping+ street market+ shoes

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:07 PM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

go window-shopping

look at shop display without buying

2
New cards

shop till i drop

mua sắm thả ga

3
New cards

on a regular basis

=frequently

4
New cards

once in a blue moon

seldom

5
New cards

cost an arm and a leg

expensive

6
New cards

snap up

buy quickly

7
New cards

go shopping occasionally

Thỉnh thoảng đi mua sắm

8
New cards

replace essentials + update my wardrobe

Thay thế các vật dụng thiết yếu + cập nhật tủ đồ của tôi.

9
New cards

heavily lean toward online shopping → its sheer convenience + the ability to compare prices across different e-commerce platforms → before making a purchase

Thiên nhiều về mua sắm trực tuyến vì sự tiện lợi tuyệt đối của nó một cách dễ dàng.

  • Khả năng so sánh giá cả giữa các nền tảng thương mại điện tử khác nhau.→ Trước khi quyết định mua hàng.


10
New cards

in-store shopping→ physically inspect products

Mua sắm tại cửa hàng

  • Kiểm tra sản phẩm một cách trực tiếp


11
New cards

online browsing → saves time + offers access to exclusive deals & a wider range of choices

mua sắm trực tuyến

  • Tiết kiệm thời gian.

  • Mang lại cơ hội tiếp cận:

    • Các ưu đãi độc quyền.

    • Mẫu mã đa dạng hơn để lựa chọn.


12
New cards

street markets:

Buy everyday items at reasonable prices→ plenty of street markets in VN→ a common sight, * residential area→ buy everything: clothes+ footwear+ fresh produce+ food+ atmosphere+ household items

Chợ dân sinh/chợ truyền thống →mua các vật dụng hàng ngày với giá cả hợp lý →vô số chợ dân sinh ở Việt Nam →\rightarrow hình ảnh quen thuộc, đặc biệt là ở các khu dân cư →\rightarrow mua đủ mọi thứ: quần áo, giày dép, thực phẩm tươi sống, đồ ăn, không khí chợ, đồ gia dụng

13
New cards

looking for st specific+ relatively high quality → generally opt for a shopping mall and an online platform instead

Khi tìm kiếm một món đồ cụ thể + chất lượng tương đối cao → thường chọn một trung tâm thương mại và một nền tảng trực tuyến thay vì vậy.

14
New cards

dont describe myself as a frequent shopper→ tend to purchase new pair- every few months + come across an eye-catching design + my existing shoes have become worn out→ in terms of budget : in the region of under 1.000.000 VN dong per pair + depends on the brand+ quality+ materials

Không tự miêu tả bản thân là một người hay đi mua sắm → có xu hướng mua một đôi giày mới mỗi vài tháng + khi bắt gặp một thiết kế bắt mắt + hoặc đôi giày hiện tại đã cũ/hỏng → về mặt ngân sách: rơi vào khoảng dưới 1.000.000 VNĐ cho một đôi + tùy thuộc vào thương hiệu + chất lượng + chất liệu.

15
New cards

comfort takes precedence over fashion→ stylish+ uncomfortable- simply wont get much use of them→ walking- high values: cushioning, support, a good fit

Sự thoải mái được ưu tiên hơn thời trang → thời trang + không thoải mái - đơn giản là sẽ không được sử dụng nhiều → khi đi bộ - đánh giá cao: độ êm ái, sự hỗ trợ, độ vừa vặn tốt.

16
New cards

purchase shoes online occasionally→ undeniably covenient + a much wider selection + easily to compare prices

Thỉnh thoảng mua giày trực tuyến →không thể phủ nhận là vô cùng tiện lợi + sự lựa chọn phong phú hơn nhiều + dễ dàng so sánh giá cả.

17
New cards

drawbacks of purchase shoes online→ sizing + quality control→ cannot physical try the shoes+ cannot inspect them before placing an order

Nhược điểm của việc mua giày trực tuyến → kích cỡ + kiểm soát chất lượng → không thể trực tiếp thử giày + không thể kiểm tra chúng trước khi đặt hàng.