1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
r Gatte/-in
chồng/vợ
e Konstellation
sự phối hợp, hoàn cảnh
leiblich
ruột thịt
e Assoziation
sự liên tưởng
r Protest
sự phản đối
e Wut
sự tức giận
multikulturell
đa văn hóa
Alleinstehende
ng độc thân
e Grafik
đồ thị
s Schaubild
biểu đồ
e Statistik
số liệu thống kê
abnehmen
giảm di
stagnieren
trì trệ, đứng yên
e Ahnung
linh cảm
r Einfachheit halber
để cho đơn giản
e Härte
sự nghiêm khắc
e Neugier
sự tò mò
e Rechtfertigung
sự biện hộ
r Stapel
đống
eilen
vội vã
fixieren
cố đinh
überhören
nghe sót, lờ di khong nghe
beiläufig
tình cờ, qua loa
fulminant
rực rỡ
radikal
triệt để, cực đoan
schwungvoll
tràn đầy sinh lực
unbekümmert
vô tư, không lo nghĩ
vollständig
hoàn toàn, đầy đủ
r Befürworter
ng ủng hộ
r Bezug
sự liên quan
Bezug nehmen auf
liên hệ tới
s Fazit
kết luận
in vielen Kreisen
trong nhiều tầng lớp xã hội
e Scheidung
sự ly hôn
e Verknüpfung
sự liên kết
befristen
giới hạn thời gian
scheitern
thất bại
s Klischee
khuôn mẫu
e Devise
phương châm
e Geste
cử chỉ
e Harmonie
sự hòa hợp
e Perspektive
góc nhìn
e Sehnsucht
lòng mong mỏi
r Zauber
phép thuật
sich entfremden
trở nên xa lạ
auf etwas aus sein
nhắm vào
ausgeglichen sein
cân bằng, hài hòa
etwas aus sich zukommen lassen
để mọi chuyện tự nhiên đến
bedauernswert
đáng tiếc
e Chancengleichheit
sự bình đẳng về cơ hội
in Hinsicht auf
xét về mặt
schmatzen
nhai nhóp nhép khi ăn
sich einigen auf
thống nhất
bikulturell
song văn hóa
binational
song quốc tịch
etwas unter den Teppich kehren
che giấu cgi gi do
verschonen
tha cho
überschwänglich
quá mức, quá khích