Thẻ ghi nhớ: HSK4 - Bài 5 Từ vựng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:15 PM on 10/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

家具

(jiājù) đồ nội thất

2
New cards

沙发

(shāfā) ghế sofa

3
New cards

打折

(dǎzhé) giảm giá

4
New cards

价格

(jiàgé) giá cả

5
New cards

质量

(zhìliàng) chất lượng

6
New cards

肯定

(kěndìng) chắc chắn

7
New cards

流行

(liúxíng) phổ biến, thịnh hành

8
New cards

顺便

(shùnbiàn) tiện thể

9
New cards

台

(tái) (lượng từ cho máy móc)

10
New cards

光

(guāng) chỉ, chỉ riêng

11
New cards

实在

(shízài) thực sự

12
New cards

制冷

(zhìlěng) làm lạnh

13
New cards

效果

(xiàoguǒ) hiệu quả

14
New cards

现金

(xiànjīn) tiền mặt

15
New cards

邀请

(yāoqǐng) mời

16
New cards

葡萄

(pútao) nho

17
New cards

艺术

(yìshù) nghệ thuật

18
New cards

广告

(guǎnggào) quảng cáo

19
New cards

味道

(wèidào) mùi vị

20
New cards

优点

(yōudiǎn) ưu điểm

21
New cards

实际

(shíjì) thực tế

22
New cards

考虑

(kǎolǜ) cân nhắc

23
New cards

标准

(biāozhǔn) tiêu chuẩn

24
New cards

样子

(yàngzi) dáng vẻ

25
New cards

年龄

(niánlíng) tuổi tác

26
New cards

浪费

(làngfèi) lãng phí

27
New cards

购物

(gòuwù) mua sắm

28
New cards

尤其

(yóuqí) đặc biệt

29
New cards

受到

(shòudào) nhận được

30
New cards

任何

(rènhé) bất kỳ

31
New cards

寄

(jì) gửi