Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
96회 듣기 (1-24)
96회 듣기 (1-24)
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/61
There's no tags or description
Looks like no tags are added yet.
62 Terms
View all (62)
Star these 62
1
New cards
2
New cards
3
New cards
재떨이
gạt tàn thuốc
4
New cards
감기약을 먹다
uống thuốc cảm
5
New cards
약을 복용하다
uống thuốc
6
New cards
열이 내리다
hạ sốt
7
New cards
열이 오르다
sốt lên
8
New cards
감기에 걸리다
bị cảm
9
New cards
감기를 앓다
mắc cảm
10
New cards
증상이 심해지다
triệu chứng trở nặng
11
New cards
충분히 휴식을 취하다
nghỉ ngơi đầy đủ
12
New cards
재료를 손질하다
sơ chế nguyên liệu
13
New cards
재료를 미리 준비하다
chuẩn bị trước nguyên liệu
14
New cards
사전에 준비하다
chuẩn bị trước
15
New cards
준비해 놓다
chuẩn bị sẵn
16
New cards
요리에 필요한 재료
nguyên liệu cần thiết cho món ăn
17
New cards
미리 챙기다
chuẩn bị, thu xếp trước
18
New cards
짐을 챙기다
chuẩn bị hành lý
19
New cards
버스를 잘못 타다
lên nhầm xe buýt
20
New cards
버스를 갈아타다
đổi xe buýt
21
New cards
수업에 늦다
đến lớp muộn
22
New cards
수업에 지각하다
đi học muộn
23
New cards
길이 막히다
đường bị tắc
24
New cards
교통 체증이 심하다
tắc đường nghiêm trọng
25
New cards
시간을 낭비하다
lãng phí thời gian
26
New cards
시간을 절약하다
tiết kiệm thời gian
27
New cards
원하지 않는 결과가 생기다
xảy ra kết quả không mong muốn
28
New cards
예상치 못한 결과
kết quả ngoài dự kiến
29
New cards
회의가 길어지다
cuộc họp kéo dài
30
New cards
회의를 진행하다
tiến hành cuộc họp
31
New cards
약속 시간을 미루다
lùi giờ hẹn
32
New cards
일정을 조정하다
điều chỉnh lịch trình
33
New cards
약속을 변경하다
thay đổi cuộc hẹn
34
New cards
약속을 취소하다
hủy cuộc hẹn
35
New cards
어쩔 수 없이
đành phải
36
New cards
회의가 길어지다 보니
vì cuộc họp cứ kéo dài nên…
37
New cards
일정을 조정하다
điều chỉnh lịch trình
38
New cards
장갑을 끼다
đeo găng tay
39
New cards
장갑을 벗다
tháo găng tay
40
New cards
이불을 덮다
đắp chăn
41
New cards
이불을 개다
gấp chăn
42
New cards
화장품을 바르다
thoa mỹ phẩm
43
New cards
기초 화장품
mỹ phẩm dưỡng da
44
New cards
손수건을 사용하다
sử dụng khăn tay
45
New cards
손수건으로 닦다
lau bằng khăn tay
46
New cards
서점에서 책을 사다
mua sách tại hiệu sách
47
New cards
책을 구입하다
mua sách
48
New cards
은행에서 돈을 찾다
rút tiền tại ngân hàng
49
New cards
돈을 입금하다
gửi tiền vào tài khoản
50
New cards
빨래방을 이용하다
sử dụng tiệm giặt tự động
51
New cards
사진을 인화하다
rửa ảnh
52
New cards
안전 운전을 하다
lái xe an toàn
53
New cards
교통사고를 예방하다
phòng tránh tai nạn giao thông
54
New cards
건강을 유지하다
duy trì sức khỏe
55
New cards
전기를 절약하다
tiết kiệm điện
56
New cards
에너지를 절약하다
tiết kiệm năng lượng
57
New cards
환경 오염을 줄이다
giảm ô nhiễm môi trường
58
New cards
온라인으로 예약하다
đặt chỗ trực tuyến
59
New cards
일정을 문의하다
hỏi về lịch trình
60
New cards
문의 사항
điều cần hỏi
61
New cards
이용 후기를 남기다
để lại đánh giá sau khi sử dụng
62
New cards
만족도가 높다
mức độ hài lòng cao