1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
パンがうれます
Bán chạy, được bán (bánh mỳ) 売

おどります
Nhảy, Khiêu vũ 踊

かみます
Nhai 噛

えらびます
Chọn 選

ちがいます
Khác、Sai 違

だいがくにかよいます
Đi đi, về về (に) 通

メモします
Ghi chép

まじめ
Nghiêm túc

ねっしん
Nhiệt tình

やさしい
Tình cảm, hiền lành

えらい
Siêu, giỏi

ちょうどいい
Vừa vặn

しゅうかん
Tập quán

けいけん
Kinh nghiệm
ちから
sức lực, năng lực 力

いろ
Màu 色
あじ
Vị 味
ガム
Kẹo cao su
しなもの
Hàng hoá 品物

ねだん
Giá cả 値段

ボーナス
Thưởng bonus

ばんぐみ
Chương trình

ドラマ
Drama

しょうせつ
Tiểu thuyết

しょうせつか
Tiểu thuyết gia, nhà văn
かしゅ
Ca sĩ
むすこ
Con trai 息子

むすめ
Con gái 娘

しばらく
Khoảng thời gian ngắn, một lúc, một lát
たいてい
Usually
それに
Thêm nữa là, thêm vào đó là
それで
Thế thì, thế nên
けしき
景色 - Phong cảnh

びよういん
thẩm mỹ viện

だいどころ
台所 nhà bếp

かたち
形
hình dạng
きゅうりょう
tiền lương

じぶん
自分 tự mình

しょうらい
tương lai 将来

ちょっとおねがいがあるんですが
Tôi có (chút) việc muốn nhờ
anh/ chị.

じつは
thật ra thì
かいわ
会話 hội thoại

おしらせ
thông báo
さんかします
tham gia, dự 参加

ひにち
日にち ngày tháng
たいいくかん
体育館 nhà thi đấu thể thao

むりょう
無料 miễn phí

さそいます
mời, rủ 誘

イベント
event
