Từ vựng Mina no nihongo bài 28

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:05 PM on 9/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

パンがうれます

Bán chạy, được bán (bánh mỳ) 売

<p>Bán chạy, được bán (bánh mỳ) 売</p>
2
New cards

おどります

Nhảy, Khiêu vũ 踊

<p>Nhảy, Khiêu vũ 踊</p>
3
New cards

かみます

Nhai 噛

<p>Nhai 噛</p>
4
New cards

えらびます

Chọn 選

<p>Chọn 選</p>
5
New cards

ちがいます

Khác、Sai 違

<p>Khác、Sai 違</p>
6
New cards

だいがくにかよいます

Đi đi, về về (に) 通

<p>Đi đi, về về (に) 通</p>
7
New cards

メモします

Ghi chép

<p>Ghi chép</p>
8
New cards

まじめ

Nghiêm túc

<p>Nghiêm túc</p>
9
New cards

ねっしん

Nhiệt tình

<p>Nhiệt tình</p>
10
New cards

やさしい

Tình cảm, hiền lành

<p>Tình cảm, hiền lành</p>
11
New cards

えらい

Siêu, giỏi

<p>Siêu, giỏi</p>
12
New cards

ちょうどいい

Vừa vặn

<p>Vừa vặn</p>
13
New cards

しゅうかん

Tập quán

<p>Tập quán</p>
14
New cards

けいけん

Kinh nghiệm

15
New cards

ちから

sức lực, năng lực 力

<p>sức lực, năng lực 力</p>
16
New cards

いろ

Màu 色

17
New cards

あじ

Vị 味

18
New cards

ガム

Kẹo cao su

19
New cards

しなもの

Hàng hoá 品物

<p>Hàng hoá 品物</p>
20
New cards

ねだん

Giá cả 値段

<p>Giá cả 値段</p>
21
New cards

ボーナス

Thưởng bonus

<p>Thưởng bonus</p>
22
New cards

ばんぐみ

Chương trình

<p>Chương trình</p>
23
New cards

ドラマ

Drama

<p>Drama</p>
24
New cards

しょうせつ

Tiểu thuyết

<p>Tiểu thuyết</p>
25
New cards

しょうせつか

Tiểu thuyết gia, nhà văn

26
New cards

かしゅ

Ca sĩ

27
New cards

むすこ

Con trai 息子

<p>Con trai 息子</p>
28
New cards

むすめ

Con gái 娘

<p>Con gái 娘</p>
29
New cards

しばらく

Khoảng thời gian ngắn, một lúc, một lát

30
New cards

たいてい

Usually

31
New cards

それに

Thêm nữa là, thêm vào đó là

32
New cards

それで

Thế thì, thế nên

33
New cards

けしき

景色 - Phong cảnh

<p>景色 - Phong cảnh</p>
34
New cards

びよういん

thẩm mỹ viện

<p>thẩm mỹ viện</p>
35
New cards

だいどころ

台所 nhà bếp

<p>台所 nhà bếp</p>
36
New cards

かたち

形

hình dạng

37
New cards

きゅうりょう

tiền lương

<p>tiền lương</p>
38
New cards

じぶん

自分 tự mình

<p>自分 tự mình</p>
39
New cards

しょうらい

tương lai 将来

<p>tương lai 将来</p>
40
New cards

ちょっとおねがいがあるんですが

Tôi có (chút) việc muốn nhờ

anh/ chị.

<p>Tôi có (chút) việc muốn nhờ</p><p>anh/ chị.</p>
41
New cards

じつは

thật ra thì

42
New cards

かいわ

会話 hội thoại

<p>会話 hội thoại</p>
43
New cards

おしらせ

thông báo

44
New cards

さんかします

tham gia, dự 参加

<p>tham gia, dự 参加</p>
45
New cards

ひにち

日にち ngày tháng

46
New cards

たいいくかん

体育館 nhà thi đấu thể thao

<p>体育館 nhà thi đấu thể thao</p>
47
New cards

むりょう

無料 miễn phí

<p>無料 miễn phí</p>
48
New cards

さそいます

mời, rủ 誘

<p>mời, rủ 誘</p>
49
New cards

イベント

event

<p>event</p>