speaking person who is good at making things by hand

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:51 PM on 10/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

Handy / Skillful / Skilled

Khéo tay, có năng khiếu làm đồ bằng tay (tính từ)

2
New cards

Handmade bracelets and necklaces

Vòng tay và dây chuyền làm bằng tay (thủ công)

3
New cards

Colorful beads

Những hạt cườm nhiều màu sắc

4
New cards

Thread something onto a piece of string

Xâu cái gì đó vào một sợi dây cước/dây thừng

5
New cards

Connect the two ends with a small clasp

Nối hai đầu dây bằng một cái móc khóa/móc cài nhỏ

6
New cards

Complete a piece of jewelry

Hoàn thành một món đồ trang sức

7
New cards

Mini sewing machine

Máy may nhỏ / Máy khâu mini

8
New cards

Fabric hair ties / Hair scrunchies

Đồ cột tóc bằng vải / Dây buộc tóc bằng vải

9
New cards

Cool silk fabric

Chất liệu vải lụa mát

10
New cards

Embroider prominent patterns

Thêu các hình vẽ/họa tiết nổi bật

11
New cards

Show off to everyone

Khoe với mọi người xung quanh

12
New cards

Be proud of and admire someone

Tự hào và ngưỡng mộ ai đó

13
New cards

Meticulous and thoughtful

Tỉ mỉ và chu đáo (tính từ)

14
New cards

Pay attention to every small detail

Để ý từng chi tiết nhỏ

15
New cards

Constantly learn new things

Không ngừng học hỏi những cái mới

16
New cards

Keep as a keepsake

Giữ lại làm kỷ vật / đồ kỷ niệm

17
New cards

S + V + someone who + V…

Cấu trúc Dùng Mệnh đề Quan hệ chỉ Người (Who) Ví dụ I’d like to talk about my mother, who is extremely handy at making arts and crafts.

18
New cards

Cấu trúc Khi còn nhỏ… thường làm gì (Used to + V_inf)

19
New cards

When I was a child, S + used to + V_inf…

Cấu trúc Khi còn nhỏ… thường làm gì (Used to + V_inf) Ví dụ When I was a child, my mother used to make handmade bracelets and necklaces for me.

20
New cards

S + V + so that + S + can + V_inf…

Cấu trúc Nhằm mục đích / Để làm gì (So that / In order to) Ví dụ She embroidered colorful patterns on the hair ties so that I could change my style every day.