1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Multicultural (a)
đa văn hóa
Multiculturalism (n)
chủ nghĩa đa văn hóa
Cuisine (n)
ẩm thực
Authentic cuisine
ẩm thực chuẩn vị
Booth (n)
gian hàng
Autograph (n)
chữ ký
Signature (n)
chữ ký (mang tính pháp lý)
Tasty (a)
ngon
Mouth-watering (a)
chảy nước miếng
Delectable (a)
ngon tuyệt
Flavorful (a)
giàu hương vị
Tasteless (a) ~ bland (a)
nhạt nhẽo
Unpalatable (a)
không thể nuốt nổi
Inedible (a)
không thể ăn được ( do bị hỏng, do quá tệ,..)
Souvenir (n) ~ memento (n)
quà lưu niệm
Delicacy (n) ~ specialty (n)
đặc sản
Origin (n)
nguồn gốc, xuất xứ
Originate ịn/from ~ derive from ~ stem from
có nguồn gốc từ đâu
Trace st back to st
truy tìm nguồn gốc
Popularity (n)
sự phổ biến
Gain/win/enjoy popularity
dành được sự ưa chuộng, yêu thích
Decline in popularity
suy giảm sự ưa chuộng. yêu thích
At the peak/ height of one’s popularity
đang ở đỉnh cao của sự nổi tiếng
Be popular with
phổ biến với
Catch on
trở nên phổ biến/ trở thành trào lưu
Identity(n)
bản sắc/ danh tính
A sense of identity
ý thức về bản sắc
Identify (v)
nhận diện
Identify with
đồng cảm với
Identical(a)
giống hệt nhau
Festivity (n)
ngày hội
Festic (a)
không khí lễ hội
Carnival (n)
lễ hội trên đường phố lớn
Spectacle (n)
cảnh tượng ngoạn mục
Kick off
bắt đầu
Trend (n)
xu hướng
Trendsetter (n)
người dẫn đầu xu hướng
Set a trend
tạo ra xu hướng
Follow a trend
theo xu hướng
Buck a trend
đi ngược lại xu hướng
Trendy (a)
theo xu hướng, hợp thời
Integration (n)
sự hội nhập
Integrate (v)
tích hợp
Cultural homogeneity/ cultural uniformity
sự đồng nhất văn hóa
A cosmopolitan city ~ a melting pot
thành phố đa văn hóa
Respect (n) ~ aspect (n)
khía cạnh
Be captivated/ be fascinated by/ be mesmerized by
bị cuốn hút bởi
Be hooked on
bị nghiện
Blend~ fuse ~ integrate (v)
kết hợp
Separate ~ segregate (v)
tách ra
Element (n)
yếu tố
Be on the rise
đang trên đà phát triển
Be on the decline ~ be on the wane
đang trên đà giảm sút
Reflect (v)
phản ảnh
Reflection (n)
sự phản ánh
Keep up/pace with ~ keep abreast of st
theo kịp, đuổi kịp
Stay ahead of the curve
đón đầu xu hướng
Appreciate (v) ~ value (v)
trân trọng
Undervalue (v)
không trân trọng
Take st for granted
coi gì đấy là điều hiển nhiên
Ruin (v)
phá hủy
Appeal (n)
cuốn hút
Barrier ~ obstacle ~ hurdle ~ impediment (n)
rào cản
Be/ get used to v-ing
quen với việc gì
Insulting ~ offensive (a)
lăng mạ, xúc phạm
Take st seriously
coi trọng việc gì