Unit 2

4.0(2)
Studied by 318 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:13 PM on 10/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

Multicultural (a)

đa văn hóa

2
New cards

Multiculturalism (n)

chủ nghĩa đa văn hóa

3
New cards

Cuisine (n)

ẩm thực

4
New cards

Authentic cuisine

ẩm thực chuẩn vị

5
New cards

Booth (n)

gian hàng

6
New cards

Autograph (n)

chữ ký

7
New cards

Signature (n)

chữ ký (mang tính pháp lý)

8
New cards

Tasty (a)

ngon

9
New cards

Mouth-watering (a)

chảy nước miếng

10
New cards

Delectable (a)

ngon tuyệt

11
New cards

Flavorful (a)

giàu hương vị

12
New cards

Tasteless (a) ~ bland (a)

nhạt nhẽo

13
New cards

Unpalatable (a)

không thể nuốt nổi

14
New cards

Inedible (a)

không thể ăn được ( do bị hỏng, do quá tệ,..)

15
New cards

Souvenir (n) ~ memento (n)

quà lưu niệm

16
New cards

Delicacy (n) ~ specialty (n)

đặc sản

17
New cards

Origin (n)

nguồn gốc, xuất xứ

18
New cards

Originate ịn/from ~ derive from ~ stem from

có nguồn gốc từ đâu

19
New cards

Trace st back to st

truy tìm nguồn gốc

20
New cards

Popularity (n)

sự phổ biến

21
New cards

Gain/win/enjoy popularity

dành được sự ưa chuộng, yêu thích

22
New cards

Decline in popularity

suy giảm sự ưa chuộng. yêu thích

23
New cards

At the peak/ height of one’s popularity

đang ở đỉnh cao của sự nổi tiếng

24
New cards

Be popular with

phổ biến với

25
New cards

Catch on

trở nên phổ biến/ trở thành trào lưu

26
New cards

Identity(n)

bản sắc/ danh tính

27
New cards

A sense of identity

ý thức về bản sắc

28
New cards

Identify (v)

nhận diện

29
New cards

Identify with

đồng cảm với

30
New cards

Identical(a)

giống hệt nhau

31
New cards

Festivity (n)

ngày hội

32
New cards

Festic (a)

không khí lễ hội

33
New cards

Carnival (n)

lễ hội trên đường phố lớn

34
New cards

Spectacle (n)

cảnh tượng ngoạn mục

35
New cards

Kick off

bắt đầu

36
New cards

Trend (n)

xu hướng

37
New cards

Trendsetter (n)

người dẫn đầu xu hướng

38
New cards

Set a trend

tạo ra xu hướng

39
New cards

Follow a trend

theo xu hướng

40
New cards

Buck a trend

đi ngược lại xu hướng

41
New cards

Trendy (a)

theo xu hướng, hợp thời

42
New cards

Integration (n)

sự hội nhập

43
New cards

Integrate (v)

tích hợp

44
New cards

Cultural homogeneity/ cultural uniformity

sự đồng nhất văn hóa

45
New cards

A cosmopolitan city ~ a melting pot

thành phố đa văn hóa

46
New cards

Respect (n) ~ aspect (n)

khía cạnh

47
New cards

Be captivated/ be fascinated by/ be mesmerized by

bị cuốn hút bởi

48
New cards

Be hooked on

bị nghiện

49
New cards

Blend~ fuse ~ integrate (v)

kết hợp

50
New cards

Separate ~ segregate (v)

tách ra

51
New cards

Element (n)

yếu tố

52
New cards

Be on the rise

đang trên đà phát triển

53
New cards

Be on the decline ~ be on the wane

đang trên đà giảm sút

54
New cards

Reflect (v)

phản ảnh

55
New cards

Reflection (n)

sự phản ánh

56
New cards

Keep up/pace with ~ keep abreast of st

theo kịp, đuổi kịp

57
New cards

Stay ahead of the curve

đón đầu xu hướng

58
New cards

Appreciate (v) ~ value (v)

trân trọng

59
New cards

Undervalue (v)

không trân trọng

60
New cards

Take st for granted

coi gì đấy là điều hiển nhiên

61
New cards

Ruin (v)

phá hủy

62
New cards

Appeal (n)

cuốn hút

63
New cards

Barrier ~ obstacle ~ hurdle ~ impediment (n)

rào cản

64
New cards

Be/ get used to v-ing

quen với việc gì

65
New cards

Insulting ~ offensive (a)

lăng mạ, xúc phạm

66
New cards

Take st seriously

coi trọng việc gì

67
New cards