MỤC ĐÍCH CHUYẾN CÔNG TÁC (Du lịch - Sân bay)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/168

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:03 AM on 9/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

169 Terms

1
New cards
international
(adj) quốc tế
2
New cards
attraction
(n) sự thu hút, điểm tham quan
3
New cards
itinerary
(n) hành trình, lộ trình
4
New cards
exotic
(adj) kỳ lạ, đẹp kỳ lạ
5
New cards
diverse
(adj) phong phú, đa dạng, nhiều loại
6
New cards
superb
(adj) nguy nga, tráng lệ, tuyệt vời
7
New cards
baggage
(n) hành lý
8
New cards
destination
(n) đích, điểm đến
9
New cards
missing
(adj) bị mất, thất lạc
10
New cards
locate
(v) có vị trí, nằm ở, định vị
11
New cards
approximately
(adv) xấp xỉ, khoảng
12
New cards
duty
(n) thuế, nhiệm vụ/nghĩa vụ
13
New cards
process
(n/v) quá trình, tiến trình / gia công, xử lý, giải quyết
14
New cards
board
(v/n) lên (tàu, xe, máy bay) / ban, ủy ban, bộ
15
New cards
comfortable
(adj) thoải mái, dễ chịu
16
New cards
declare
(v) công bố, tuyên bố, khai (để đóng thuế)
17
New cards
specify
(v) làm rõ, ghi rõ
18
New cards
depart
(v) khởi hành
19
New cards
emergency
(n) trường hợp khẩn cấp
20
New cards
passenger
(n) hành khách
21
New cards
outgoing
(adj) sắp đi (khởi hành); sắp nghỉ việc
22
New cards
tightly
(adv) chặt, chặt chẽ
23
New cards
tour
(n/v) chuyến du lịch, chuyến tham quan / đi du lịch
24
New cards
carrier
(n) người vận chuyển, hãng vận tải
25
New cards
customarily
(adv) thông thường, theo lẽ thường
26
New cards
confuse
(v) làm xáo trộn, gây khó hiểu, gây bối rối
27
New cards
arrive
(v) đến, tới nơi
28
New cards
brochure
(n) cuốn sách mỏng, tờ gấp (để quảng cáo)
29
New cards
involve
(v) gồm, kéo theo; tham gia
30
New cards
ship
(v/n) vận chuyển, gửi (hàng hóa, hành khách) / tàu
31
New cards
suitcase
(n) va li
32
New cards
unavailable
(adj) không có sẵn, chưa xong, chưa sẵn sàng
33
New cards
fill out/in
(phr) điền (thông tin)
34
New cards
customs
(n) hải quan
35
New cards
away
(adv) xa, cách xa, mất đi
36
New cards
dramatic
(adj) kịch tính, gây xúc động; đột ngột, ấn tượng
37
New cards
hospitality
(n) sự hiếu khách, sự thân thiện
38
New cards
indulge
(v) chiều theo; tận hưởng, say mê
39
New cards
proximity
(n) sự gần, sự lân cận
40
New cards
seating
(n) chỗ ngồi; sự xếp chỗ
41
New cards
unlimited
(adj) vô hạn, vô tận, không giới hạn
42
New cards
agent
(n) người đại lý, trung gian
43
New cards
airport
(n) sân bay
44
New cards
beach
(n) bãi biển
45
New cards
boat
(n) thuyền, tàu
46
New cards
business class
(phr) hạng thương gia
47
New cards
connect
(v) nối, kết nối
48
New cards
departure time
(phr) giờ khởi hành
49
New cards
duty-free shop
(phr) cửa hàng miễn thuế
50
New cards
first class
(phr) hạng nhất (trên máy bay)
51
New cards
flight
(n) chuyến bay
52
New cards
go on vacation
(phr) đi nghỉ
53
New cards
guidebook
(n) sách hướng dẫn (du lịch)
54
New cards
journey
(n) cuộc hành trình
55
New cards
nonstop flight
(phr) chuyến bay thẳng
56
New cards
pack
(n/v) gói, túi; đóng gói, xếp đồ
57
New cards
passport
(n) hộ chiếu
58
New cards
pilot
(n) phi công
59
New cards
salon
(n) tiệm (làm đẹp, thời trang)
60
New cards
span
(v) mở rộng, nối, bắc qua (cầu)
61
New cards
trip
(n) chuyến đi
62
New cards
border
(n) biên giới, ranh giới
63
New cards
central
(adj) thuộc trung tâm, ở giữa
64
New cards
safe
(adj) an toàn
65
New cards
sudden
(adj) bất ngờ, đột ngột
66
New cards
travel
(n/v) chuyến đi; đi lại, du lịch
67
New cards
underwater
(adj) dưới nước
68
New cards
unique
(adj) duy nhất, lạ thường
69
New cards
visitor
(n) du khách, khách đến thăm
70
New cards
aboard
(adv/prep) trên tàu/xe/máy bay; lên trên
71
New cards
aircraft
(n) máy bay
72
New cards
airfare
(n) tiền vé máy bay
73
New cards
aisle seat
(phr) chỗ ngồi cạnh lối đi
74
New cards
be on a trip
(phr) trong chuyến đi
75
New cards
board a flight
(phr) lên máy bay
76
New cards
boarding gate
(phr) cửa lên máy bay
77
New cards
boarding pass
(phr) vé máy bay
78
New cards
boarding time
(phr) giờ lên máy bay
79
New cards
by air
(phr) bằng đường hàng không
80
New cards
carry-on baggage
(phr) hành lý xách tay
81
New cards
connecting flight
(phr) chuyến bay chuyển tiếp
82
New cards
crew
(n) tổ bay
83
New cards
cruise
(n) tàu du lịch
84
New cards
currency exchange
(phr) trao đổi tiền tệ
85
New cards
drift
(v) trôi dạt, cuốn đi
86
New cards
ferry
(n) phà
87
New cards
flight attendant
(phr) tiếp viên hàng không
88
New cards
fluid
(n) chất lỏng
89
New cards
guest pass
(phr) thẻ ra vào của khách
90
New cards
guided tour
(phr) chuyến đi có hướng dẫn viên
91
New cards
immigration
(n) sự nhập cư
92
New cards
in-flight
(adj) trong chuyến bay
93
New cards
landing
(n) sự hạ cánh
94
New cards
landmark
(n) điểm mốc, mốc ranh giới
95
New cards
layover
(n) chặng nghỉ, thời gian tạm nghỉ
96
New cards
leave for
(phr) lên đường đến
97
New cards
line up
(phr) xếp hàng
98
New cards
luggage tag
(phr) thẻ tên hành lý
99
New cards
mainland
(n) lục địa, đất liền
100
New cards
missing luggage
(phr) hành lý thất lạc