1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
stand for
viết tắt của
take away
lấy đi, mang đi
take sth away from sb = deprive sb of sth
lấy đi, tước toạt đi cái gì của ai
take off
cất cánh (máy bay)
take sth off
cởi cái gì đó (quần áo, …)
take over
tiếp quản, kế tục, giành lấy, kế thừa
take on
đảm nhận, gánh vác
tell someone off
la mắng ai đó
think over
cân nhắc, suy nghĩ kỹ, xem xét = consider
turn around
quay đầu lại
turn down
giảm âm lượng/ nhiệt độ, từ chối (một lời mời)
turn off
tắt
turn on
bật, mở
turn up
tăng âm lượng/ nhiệt độ; xuất hiện
wake up
(tự) thức dậy (còn nằm trên giường)
wake sb up
đánh thức ai đó dậy
warm up
khởi động, hâm nóng (thức ăn)
wear out
mòn, làm mòn
work out
tập thể dục, có kết quả tốt đẹp
work sth out
suy ra được cái gì