Life stories we admire (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:16 PM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

biography (n)

tiểu sử

2
New cards

game-changer (n)

yếu tố thay đổi cục diện

3
New cards

incredible (adj)

không thể tin được

4
New cards

burden (n/v)

gánh nặng/đè nặng lên

5
New cards

burdensome (adj)

nặng nề/phiền toái

6
New cards

devote (v)

cống hiến/dành hết cho

7
New cards

devotion (n)

sự cống hiến/sự tận tâm

8
New cards

devoted (adj)

hết lòng/tận tụy

9
New cards

persistent (adj)

kiên trì/dai dẳng

10
New cards

persistence (n)

sự kiên trì/sự cố chấp

11
New cards

persist (v)

kiên trì/vẫn cố chấp

12
New cards

persistently (adv)

một cách kiên trì

13
New cards

moving (adj)

cảm động

14
New cards

movingly (adv)

một cách cảm động

15
New cards

landmark (n)

cột mốc/địa danh

16
New cards

exceptional (adj)

xuất chúng/ngoại lệ

17
New cards

exceptionally (adv)

khác thường/phi thường

18
New cards

fulfill (v)

hoàn thành/thực hiện

19
New cards

fulfillment (n)

sự hoàn thành/thỏa mãn

20
New cards

fulfilling (adj)

mang lại sự thỏa mãn

21
New cards

movement (n)

sự di chuyển/phong trào

22
New cards

move (v/n)

di chuyển/hành động

23
New cards

incident (n)

sự cố/vụ việc

24
New cards

extension (n)

sự mở rộng/sự gia hạn

25
New cards

extend (v)

mở rộng/kéo dài

26
New cards

extensive (adj)

rộng rãi/bao quát

27
New cards

dying (adj)

hấp hối/sắp chết

28
New cards

die (v)

chết/qua đời

29
New cards

death (n)

cái chết/sự tử vong

30
New cards

drop out (pV)

bỏ học giữa chừng/bỏ cuộc

31
New cards

pass away (pV)

qua đời

32
New cards

give up (pV)

từ bỏ

33
New cards

take on (pV)

đảm nhận/nhận vào

34
New cards

admire (v)

ngưỡng mộ

35
New cards

admiration (n)

sự ngưỡng mộ

36
New cards

admirable (adj)

đáng ngưỡng mộ

37
New cards

continuous (adj)

liên tục/không ngừng

38
New cards

continue (v)

tiếp tục

39
New cards

continuity (n)

sự liên tục/tính nối tiếp

40
New cards

continuously (adv)

một cách liên tục

41
New cards

prominent (adj)

nổi bật/kiệt xuất

42
New cards

prominence (n)

sự nổi bật/xuất chúng

43
New cards

prominently (adv)

một cách nổi bật

44
New cards

pay off (pV)

mang lại kết quả tốt

45
New cards

build up (pV)

tích lũy/tăng cường

46
New cards

pursue (v)

theo đuổi

47
New cards

pursuit (n)

sự theo đuổi

48
New cards

endure (v)

chịu đựng/kéo dài

49
New cards

endurance (n)

sự chịu đựng/sức bền

50
New cards

enduring (adj)

lâu dài/bền vững

51
New cards

pull through (pV)

vượt qua (khó khăn/bệnh tật)

52
New cards

milestone (n)

cột mốc quan trọng

53
New cards

brilliant (adj)

thông minh/xuất sắc

54
New cards

brilliantly (adv)

một cách rực rỡ/xuất sắc

55
New cards

humble (adj)

khiêm tốn/nhún nhường

56
New cards

humility (n)

sự khiêm tốn

57
New cards

humbly (adv)

một cách khiêm tốn

58
New cards

live up to (pV)

đáp ứng được/xứng đáng với

59
New cards

critical (adj)

chỉ trích/quan trọng

60
New cards

criticism (n)

sự chỉ trích/lời phê bình

61
New cards

criticize (v)

chỉ trích/phê bình

62
New cards

critically (adv)

một cách nghiêm trọng

63
New cards

absolute (adj)

tuyệt đối/hoàn toàn

64
New cards

absolutely (adv)

hoàn toàn/chắc chắn

65
New cards

intellect (n)

trí tuệ/năng lực trí tuệ

66
New cards

intellectual (adj/n)

thuộc trí tuệ/người trí thức

67
New cards

resilience (n)

khả năng phục hồi

68
New cards

resilient (adj)

kiên cường/dẻo dai

69
New cards

downside (n)

mặt trái/khuyết điểm

70
New cards

adversity (n)

nghịch cảnh

71
New cards

adverse (adj)

bất lợi/hại

72
New cards

adversely (adv)

một cách bất lợi/tiêu cực

73
New cards

illustration (n)

hình minh họa

74
New cards

illustrate (v)

minh họa/làm rõ

75
New cards

illustrative (adj)

để minh họa

76
New cards

deal with (pV)

giải quyết/đối phó với

77
New cards

dedicated (adj)

tận tụy/tận tâm

78
New cards

dedicate (v)

cống hiến/dâng hiến

79
New cards

dedication (n)

sự tận tụy/sự hiến dâng