1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
biography (n)
tiểu sử
game-changer (n)
yếu tố thay đổi cục diện
incredible (adj)
không thể tin được
burden (n/v)
gánh nặng/đè nặng lên
burdensome (adj)
nặng nề/phiền toái
devote (v)
cống hiến/dành hết cho
devotion (n)
sự cống hiến/sự tận tâm
devoted (adj)
hết lòng/tận tụy
persistent (adj)
kiên trì/dai dẳng
persistence (n)
sự kiên trì/sự cố chấp
persist (v)
kiên trì/vẫn cố chấp
persistently (adv)
một cách kiên trì
moving (adj)
cảm động
movingly (adv)
một cách cảm động
landmark (n)
cột mốc/địa danh
exceptional (adj)
xuất chúng/ngoại lệ
exceptionally (adv)
khác thường/phi thường
fulfill (v)
hoàn thành/thực hiện
fulfillment (n)
sự hoàn thành/thỏa mãn
fulfilling (adj)
mang lại sự thỏa mãn
movement (n)
sự di chuyển/phong trào
move (v/n)
di chuyển/hành động
incident (n)
sự cố/vụ việc
extension (n)
sự mở rộng/sự gia hạn
extend (v)
mở rộng/kéo dài
extensive (adj)
rộng rãi/bao quát
dying (adj)
hấp hối/sắp chết
die (v)
chết/qua đời
death (n)
cái chết/sự tử vong
drop out (pV)
bỏ học giữa chừng/bỏ cuộc
pass away (pV)
qua đời
give up (pV)
từ bỏ
take on (pV)
đảm nhận/nhận vào
admire (v)
ngưỡng mộ
admiration (n)
sự ngưỡng mộ
admirable (adj)
đáng ngưỡng mộ
continuous (adj)
liên tục/không ngừng
continue (v)
tiếp tục
continuity (n)
sự liên tục/tính nối tiếp
continuously (adv)
một cách liên tục
prominent (adj)
nổi bật/kiệt xuất
prominence (n)
sự nổi bật/xuất chúng
prominently (adv)
một cách nổi bật
pay off (pV)
mang lại kết quả tốt
build up (pV)
tích lũy/tăng cường
pursue (v)
theo đuổi
pursuit (n)
sự theo đuổi
endure (v)
chịu đựng/kéo dài
endurance (n)
sự chịu đựng/sức bền
enduring (adj)
lâu dài/bền vững
pull through (pV)
vượt qua (khó khăn/bệnh tật)
milestone (n)
cột mốc quan trọng
brilliant (adj)
thông minh/xuất sắc
brilliantly (adv)
một cách rực rỡ/xuất sắc
humble (adj)
khiêm tốn/nhún nhường
humility (n)
sự khiêm tốn
humbly (adv)
một cách khiêm tốn
live up to (pV)
đáp ứng được/xứng đáng với
critical (adj)
chỉ trích/quan trọng
criticism (n)
sự chỉ trích/lời phê bình
criticize (v)
chỉ trích/phê bình
critically (adv)
một cách nghiêm trọng
absolute (adj)
tuyệt đối/hoàn toàn
absolutely (adv)
hoàn toàn/chắc chắn
intellect (n)
trí tuệ/năng lực trí tuệ
intellectual (adj/n)
thuộc trí tuệ/người trí thức
resilience (n)
khả năng phục hồi
resilient (adj)
kiên cường/dẻo dai
downside (n)
mặt trái/khuyết điểm
adversity (n)
nghịch cảnh
adverse (adj)
bất lợi/hại
adversely (adv)
một cách bất lợi/tiêu cực
illustration (n)
hình minh họa
illustrate (v)
minh họa/làm rõ
illustrative (adj)
để minh họa
deal with (pV)
giải quyết/đối phó với
dedicated (adj)
tận tụy/tận tâm
dedicate (v)
cống hiến/dâng hiến
dedication (n)
sự tận tụy/sự hiến dâng