1/46
Looks like no tags are added yet.
month (n)
(n) tháng
season (n)
(n) mùa
January (n)
(n) tháng 1
Febuary (n)
(n) tháng 2
March (n)
(n) tháng 3
April (n)
(n) tháng 4
May (n)
(n) tháng 5
June (n)
(n) tháng 6
July (n)
(n) tháng 7
August (n)
(n) tháng 8
September (n)
(n) tháng 9
October (n)
(n) tháng 10
November (n)
(n) tháng 11
December (n)
(n) tháng 12
Spring (n)
(n) mùa xuân
Summer (n)
(n) mùa hè
Fall = Autumn (n)
(n) mùa thu
Winter (n)
(n) mùa đông
rainy season = wet season (n)
(n) mùa mưa
dry season (n)
(n) mùa khô
wet (a)
(a) ướt
damp = humid (a)
(a) ẩm
dry = arid (a)
(a) khô
sunny (a)
(a) có nắng
rainy (a)
(a) có mưa
sunlight (n)
(n) ánh nắng
rain (n)
(n) mưa
cloud (n)
(n) mây
cloudy (a)
(a) nhiều mây
wind (n)
(n) gió
windy (a)
(a) có gió
snow (n)
(n) tuyết
snowy (a)
(a) có tuyết
fog (n)
(n) sương mù
foggy (a)
(a) có sương mù
storm (n)
(n) bão, giông
stormy (a)
(a) có bão, giông
hot = burning (a)
(a) nóng
warm (a)
(a) ấm
cool = chill (a)
(a) mát
cold = freezing (a)
(a) lạnh, lạnh cóng
sun (n)
(n) mặt trời
thunder (n)
(n) sấm
lightning (n)
(n) chớp, tia sét
temperature (n)
(n) nhiệt độ
weather (n)
(n) thời tiết
weather forecast (n)
(n) dự báo thời tiết