1/15
Looks like no tags are added yet.
Service (n)
dịch vụ; sự phục vụ
Offer (v/n)
đề nghị, cung cấp; lời đề nghị
Extra (adj/adv/n)
thêm, bổ sung; thêm nữa; phần thêm
Squash (n/v)
bí đao; môn bóng squash; nghiền nát, ép bẹp
Depend on (phr.v)
phụ thuộc vào; tùy thuộc vào
Reliability (n)
độ tin cậy; sự đáng tin cậy
Crucial (adj)
quan trọng, thiết yếu, cốt yếu
Consider (v)
cân nhắc; xem xét; coi là
Decide (v)
quyết định
Agent (n)
đại lý; người đại diện; tác nhân
Property (n)
tài sản; bất động sản; thuộc tính
Investment (n)
sự đầu tư; khoản đầu tư
Deposit (n/v)
tiền đặt cọc; tiền gửi; đặt cọc; gửi tiền
Overcrowded (adj)
quá đông đúc, chật ních
Concept (n)
khái niệm; ý tưởng
Insurance (n)
bảo hiểm