VOCAB 2 : INVESTMENT DAY 22/10/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

16 Terms

1
New cards

Service (n)

dịch vụ; sự phục vụ

2
New cards

Offer (v/n)

đề nghị, cung cấp; lời đề nghị

3
New cards

Extra (adj/adv/n)

thêm, bổ sung; thêm nữa; phần thêm

4
New cards

Squash (n/v)

bí đao; môn bóng squash; nghiền nát, ép bẹp

5
New cards

Depend on (phr.v)

phụ thuộc vào; tùy thuộc vào

6
New cards

Reliability (n)

độ tin cậy; sự đáng tin cậy

7
New cards

Crucial (adj)

quan trọng, thiết yếu, cốt yếu

8
New cards

Consider (v)

cân nhắc; xem xét; coi là

9
New cards

Decide (v)

quyết định

10
New cards

Agent (n)

đại lý; người đại diện; tác nhân

11
New cards

Property (n)

tài sản; bất động sản; thuộc tính

12
New cards

Investment (n)

sự đầu tư; khoản đầu tư

13
New cards

Deposit (n/v)

tiền đặt cọc; tiền gửi; đặt cọc; gửi tiền

14
New cards

Overcrowded (adj)

quá đông đúc, chật ních

15
New cards

Concept (n)

khái niệm; ý tưởng

16
New cards

Insurance (n)

bảo hiểm