1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
tropical rainforest (n)
rừng nhiệt đới

desert (n)
sa mạc

the Arctic (n)
Bắc Cực

mountain (n)
núi

volcano (n)
núi lửa

island (n)
đảo

river (n)
sông

beach (n)
bãi biển

long (adj)
dài

old (adj)
cũ

high (adj)
cao

hot (adj)
nóng

freezing (adj)
lạnh cóng

icy (adj)
băng giá

dry (adj)
khô

huge (adj)
to lớn

wide (adj)
rộng

wet (adj)
ướt

beautiful (adj)
đẹp

humid (adj)
ẩm ướt

cool (adj)
mát mẻ

warm (adj)
ấm

dangerous (adj)
nguy hiểm

satellite (n)
vệ tinh

telescope (n)
kính thiên văn

rover (n)
xe thăm dò
space shuttle (n)
tàu con thoi

explore (v)
khám phá

orbit (v)
quay quanh

support (v)
hỗ trợ

discover (v)
khám phá

poisonous (adj)
độc

astronomer (n)
nhà thiên văn

dwarf (adj)
nhỏ bé

Mercury (n)
Sao Thủy

Venus (n)
Sao Kim

Earth (n)
Trái Đất

Mars (n)
Sao Hỏa

Jupiter (n)
Sao Mộc

Saturn (n)
Sao Thổ

Uranus (n)
Sao Thiên Vương

Neptune (n)
Sao Hải Vương

lightning (n)
tia chớp

sunset (n)
hoàng hôn

northern lights (n)
cực quang

constellation (n)
chòm sao

rainbow (n)
cầu vồng

left out (adj)
bị bỏ rơi

speck (n)
đốm nhỏ

doubt (n)
nghi ngờ

gems (n)
đá quý

longed (v)
khao khát

tiny (adj)
nhỏ bé
