CULTURAL DIVERSITY 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/101

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

102 Terms

1
New cards

Identity /aɪˈdentəti/ (n)

Bản sắc, danh tính

2
New cards

Involvement /ɪnˈvɒlvmənt/ (n)

Sự tham gia, sự dính líu

3
New cards

Organizing Committee /ˈɔːɡənaɪzɪŋ kəˈmɪti/ (n.phr)

Ban tổ chức

4
New cards

Reflect /rɪˈflekt/ (v)

Phản ánh, thể hiện

5
New cards

Historical-cultural /hɪˈstɒrɪkl ˈkʌltʃərəl/ (adj)

Thuộc về lịch sử - văn hóa

6
New cards

Scenery /ˈsiːnəri/ (n)

Phong cảnh, cảnh quan

7
New cards

Defining feature /dɪˈfaɪnɪŋ ˈfiːtʃə(r)/ (n.phr)

Đặc điểm nhận dạng cốt lõi/đặc trưng

8
New cards

Heritage /ˈherɪtɪdʒ/ (n)

Di sản

9
New cards

Landscape /ˈlændskeɪp/ (n)

Phong cảnh, danh thắng

10
New cards

Sense of authenticity /sens əv ˌɔːθenˈtɪsəti/ (n.phr)

Cảm giác về tính chân thật/nguyên bản

11
New cards

Entry /ˈentri/ (n)

Bài dự thi, tác phẩm dự thi

12
New cards

Authentic /ɔːˈθentɪk/ (adj)

Chân thật, đích thực

13
New cards

Recognizable /ˈrekəɡnaɪzəbl/ (adj)

Có thể nhận diện/nhận ra được

14
New cards

Community engagement /kəˈmjuːnəti ɪnˈɡeɪdʒmənt/ (n.phr)

Sự gắn kết cộng đồng

15
New cards

Pride /praɪd/ (n)

Lòng tự hào, niềm hãnh diện

16
New cards

Legacy /ˈleɡəsi/ (n)

Di sản (để lại cho thế hệ sau)

17
New cards

Identity-building /aɪˈdentəti ˈbɪldɪŋ/ (adj/n)

Xây dựng bản sắc

18
New cards

Eligible /ˈelɪdʒəbl/ (adj)

Đủ điều kiện, đủ tư cách

19
New cards

Edible /ˈedəbl/ (adj)

Có thể ăn được

20
New cards

Legible /ˈledʒəbl/ (adj)

Rõ ràng, dễ đọc (chữ viết)

21
New cards

Audible /ˈɔːdəbl/ (adj)

Có thể nghe thấy được

22
New cards

Draw (inspiration) /drɔː/ (v)

Rút ra, lấy (nguồn cảm hứng)

23
New cards

Meanwhile /ˈmiːnwaɪl/ (adv)

Trong khi đó

24
New cards

Otherwise /ˈʌðəwaɪz/ (adv)

Nếu không thì, mặt khác

25
New cards

Nevertheless /ˌnevəðəˈles/ (adv)

Tuy nhiên, dẫu sao thì

26
New cards

Contribute /kənˈtrɪbjuːt/ (v)

Đóng góp, cống hiến

27
New cards

Enrich /ɪnˈrɪtʃ/ (v)

Làm giàu, làm phong phú thêm

28
New cards

Perspective /pəˈspektɪv/ (n)

Góc nhìn, quan điểm

29
New cards

Window (into/to) /ˈwɪndəʊ/ (n)

Cửa sổ (nghĩa bóng: con đường/cơ hội để nhìn thấu)

30
New cards

Appreciation /əˌpriːʃiˈeɪʃn/ (n)

Sự trân trọng, sự đánh giá cao, sự thấu hiểu

31
New cards

Cuisine /kwɪˈziːn/ (n)

Ẩm thực, nền nấu nướng

32
New cards

By means of /baɪ miːnz əv/ (prep.phr)

Bằng phương tiện, bằng cách

33
New cards

Speciality (Specialty) /ˌspeʃiˈæləti/ (n)

Đặc sản, chuyên môn

34
New cards

Depression /dɪˈpreʃn/ (n)

Bệnh trầm cảm, sự suy thoái

35
New cards

Impression /ɪmˈpreʃn/ (n)

Ấn tượng

36
New cards

Compression /kəmˈpreʃn/ (n)

Sự nén, sự ép lại

37
New cards

Expression /ɪkˈspreʃn/ (n)

Biểu cảm, sự thể hiện

38
New cards

Specific /spəˈsɪfɪk/ (adj)

Cụ thể, đặc trưng

39
New cards

Cultural exchange /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ (n.phr)

Giao lưu văn hóa

40
New cards

Pottery /ˈpɒtəri/ (n)

Đồ gốm, nghề làm gốm

41
New cards

Artisan /ˌɑːtɪˈzæn/ (n)

Nghệ nhân, thợ thủ công

42
New cards

Historical site /hɪˈstɒrɪkl saɪt/ (n.phr)

Di tích lịch sử

43
New cards

Wisely /ˈwaɪzli/ (adv)

Một cách khôn ngoan, sáng suốt

44
New cards

Distracted /dɪˈstræktɪd/ (adj)

Bị xao nhãng, mất tập trung

45
New cards

Responsible /rɪˈspɒnsəbl/ (adj)

Có trách nhiệm

46
New cards

Expand /ɪkˈspænd/ (v)

Mở rộng, phát triển

47
New cards

Investor /ɪnˈvestə(r)/ (n)

Nhà đầu tư

48
New cards

Infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/ (n)

Cơ sở hạ tầng

49
New cards

Flourish /ˈflʌrɪʃ/ (v)

Hưng thịnh, phát triển rực rỡ

50
New cards

Cultivate /ˈkʌltɪveɪt/ (v)

Vun đắp, trau dồi, nuôi dưỡng

51
New cards

Presence /ˈprezns/ (n)

Sự hiện diện, sự có mặt

52
New cards

Trade partner /treɪd ˈpɑːtnə(r)/ (n.phr)

Đối tác thương mại

53
New cards

Field /fiːld/ (n)

Lĩnh vực, ngành

54
New cards

Significantly /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ (adv)

Một cách đáng kể, quan trọng

55
New cards

Enduring /ɪnˈdjʊərɪŋ/ (adj)

Lâu dài, bền vững

56
New cards

Mutual /ˈmjuːtʃuəl/ (adj)

Lẫn nhau, chung

57
New cards

Bicultural /ˌbaɪˈkʌltʃərəl/ (adj)

Song văn hóa

58
New cards

Merge /mɜːdʒ/ (v)

Hòa nhập, kết hợp, sáp nhập

59
New cards

Stronger /ˈstrɒŋɡə(r)/ (adj)

Mạnh mẽ hơn, vững chắc hơn

60
New cards

Spectator /spekˈteɪtə(r)/ (n)

Khán giả (xem thể thao, sự kiện)

61
New cards

Socialize /ˈsəʊʃəlaɪz/ (v)

Giao lưu, kết bạn, xã giao

62
New cards

Unwind /ˌʌnˈwaɪnd/ (v)

Thư giãn, xả hơi

63
New cards

Reputation /ˌrepjuˈteɪʃn/ (n)

Danh tiếng, uy tín

64
New cards

Adaptability /əˈdæptəˈbɪləti/ (n)

Khả năng thích nghi

65
New cards

Consider /kənˈsɪdə(r)/ (v)

Xem xét, cân nhắc

66
New cards

Uncertainty /ʌnˈsɜːtnti/ (n)

Sự bất ổn, sự không chắc chắn

67
New cards

Coherent /kəʊˈhɪərənt/ (adj)

Mạch lạc, chặt chẽ, gắn kết

68
New cards

Integrative complexity /ˈɪntɪɡrətɪv kəmˈpleksəti/ (n.phr)

Khả năng tích hợp nhiều góc nhìn

69
New cards

Fused /fjuːzd/ (adj)

Được hợp nhất, đúc kết chung

70
New cards

Psychological well-being /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈwel biːɪŋ/ (n.phr)

Sức khỏe tinh thần, trạng thái hạnh phúc

71
New cards

Sensitivity /ˌsensəˈtɪvəti/ (n)

Sự nhạy cảm, sự thấu hiểu

72
New cards

Monocultural /ˌmɒnəʊˈkʌltʃərəl/ (adj)

Đơn văn hóa

73
New cards

Original /əˈrɪdʒənl/ (adj)

Độc đáo, nguyên bản, gốc

74
New cards

Fulfilling /fʊlˈfɪlɪŋ/ (adj)

Mãn nguyện, mang lại sự thỏa mãn

75
New cards

Misleading /ˌmɪsˈliːdɪŋ/ (adj)

Gây hiểu lầm, làm sai lệch

76
New cards

Outdating (Outdated) /ˌaʊtˈdeɪtɪd/ (adj)

Lỗi thời, lạc hậu

77
New cards

Ineffective /ˌɪnɪˈfektɪv/ (adj)

Không hiệu quả

78
New cards

Bothering /ˈbɒðərɪŋ/ (v)

Làm phiền, gây khó chịu

79
New cards

Cognitive /ˈkɒɡnətɪv/ (adj)

Thuộc về nhận thức

80
New cards

Flexible /ˈfleksəbl/ (adj)

Linh hoạt, mềm dẻo

81
New cards

Geographic /ˌdʒiːəˈɡræfɪk/ (adj)

Thuộc về địa lý

82
New cards

Inclusion /ɪnˈkluːʒn/ (n)

Sự hòa nhập, sự bao hàm

83
New cards

Work ethics /wɜːk ˈeθɪks/ (n.phr)

Đạo đức nghề nghiệp

84
New cards

Conflict /ˈkɒnflɪkt/ (n)

Mâu thuẫn, xung đột

85
New cards

Contribute to /kənˈtrɪbjuːt tuː/ (phr.v)

Đóng góp vào, góp phần tạo nên

86
New cards

High-context culture /haɪ ˈkɒntekst ˈkʌltʃə(r)/ (n.phr)

Vحn hóa trọng ngữ cảnh (ẩn ý)

87
New cards

Implied /ɪmˈplaɪd/ (adj)

Ngầm hiểu, ngụ ý

88
New cards

Low-context culture /ləʊ ˈkɒntekst ˈkʌltʃə(r)/ (n.phr)

Văn hóa bộc trực (trực tiếp)

89
New cards

Precise /prɪˈsaɪs/ (adj)

Chính xác, rõ ràng

90
New cards

Rely on /rɪˈlaɪ ɒn/ (phr.v)

Phụ thuộc vào, dựa vào

91
New cards

Exactness /ɪɡˈzæktnəs/ (n)

Sự chính xác tuyệt đối

92
New cards

Vital /ˈvaɪtl/ (adj)

Rất quan trọng, sống còn

93
New cards

Assume /əˈsjuːm/ (v)

Cho rằng, giả định

94
New cards

Confusing /kənˈfjuːzɪŋ/ (adj)

Gây hoang mang, khó hiểu

95
New cards

Formal /ˈfɔːml/ (adj)

Trang trọng, chính thức

96
New cards

Professional /prəˈfeʃənl/ (adj)

Chuyên nghiệp

97
New cards

Resistant /rɪˈzɪstənt/ (adj)

Kháng lại, chống đối

98
New cards

Incredible /ɪnˈkredəbl/ (adj)

Tuyệt vời, khó tin

99
New cards

Contract /ˈkɒntrækt/ (n)

Hợp đồng

100
New cards

Defame /dɪˈfeɪm/ (v)

Làm nhục, phỉ báng, bôi nhọ