1/44
Looks like no tags are added yet.
appliquer
áp dụng, thực hiện
l'autorisation (f.)
sự cho phép, giấy phép
avertir d'un retard
thông báo về việc đến trễ/muộn
les bonnes manières (f.)
các quy tắc ứng xử tốt, phép lịch sự
la familiarité
sự thân mật, sự suồng sã
gentiment
một cách tử tế, nhã nhặn
la marque de respect
biểu hiện của sự tôn trọng
poli(e)
lịch sự, nhã nhặn
la règle de conduite
quy tắc ứng xử, quy tắc đạo đức
le savoir
vivre
bafouer
coi thường, xúc phạm, vi phạm
respecter
tôn trọng, tuân thủ
céder sa place
nhường chỗ (của mình)
refuser de donner sa place
từ chối nhường chỗ
jeter (des déchets) sur la place publique
vứt (rác) nơi công cộng
se montrer indifférent(e)
tỏ ra thờ ơ, lạnh nhạt
diverger
bất đồng, khác biệt (ý kiến)
l'interlocuteur / l'interlocutrice
người giao tiếp / người đối thoại
lancer une conversation
bắt đầu một cuộc trò chuyện
rentrer/entrer en interaction
tương tác, bắt đầu giao tiếp
répondre
trả lời, phản hồi
se dire des choses
trò chuyện, tâm sự với nhau
l'acte (m.)
hành động, hành vi
comprendre dès le plus jeune âge
hiểu biết ngay từ khi còn nhỏ
construire
xây dựng
éduquer
giáo dục, rèn luyện
enseigner
giảng dạy, dạy dỗ
faire partie de
là một phần của
sensibiliser
nâng cao nhận thức, làm cho ý thức
la valeur
giá trị
l'ADN (m.)
ADN
la biologie
sinh học
détruire
phá hủy, tàn phá
l'écologie (f.)
sinh thái học, việc bảo vệ môi trường
l'écosystème (m.)
hệ sinh thái
l'environnement (m.)
môi trường
l'espace naturel (m.)
không gian tự nhiên
explorer
khám phá, thám hiểm
les fossiles (m.)
hóa thạch
la géographie
địa lý
le monde animal
thế giới động vật
l'observation (f.)
sự quan sát, sự theo dõi
les plantes (f.)
thực vật, cây cối
protéger
bảo vệ
les sciences de la vie (f.)
các khoa học về sự sống