KOREAN 4 - Unit 6: 언어와 의미

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:21 PM on 10/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

가지관

giá trị quan

2
New cards

감정적

cảm tính

3
New cards

거부하다

từ chối

4
New cards

고개를 숙이다

cúi đầu

5
New cards

공유

sở hữu công (dùng chung)

6
New cards

관용어

quán ngữ

7
New cards

교훈성

tính giáo huấn

8
New cards

구성원

thành viên

9
New cards

굳어지다

đông cứng

10
New cards

그다지

ko…lắm
ko…cho lắm

11
New cards

기대

sự mong đợi

12
New cards

기온

nhiệt độ

13
New cards

깨어지다

bị vỡ

14
New cards

내집단

nhóm nội bộ

15
New cards

독특하다

đặc biệt

16
New cards

드러나다

thể hiện

17
New cards

따돌리다

tẩy chay

18
New cards

레몬

lemon

19
New cards

무리

bầy, đám

20
New cards

무시하다

coi thường

21
New cards

문자

chữ viết, văn bản

22
New cards

문장 성분

thành phần câu văn

23
New cards

뭉뚱그리다

đánh đồng

24
New cards

발이 넓다

quan hệ rộng

25
New cards

배신감

cảm giác phản bội

26
New cards

배타적

tính chất bài trừ

27
New cards

백성

thường dân

28
New cards

보편적

phổ biến

29
New cards

분리되다

bị phân li

30
New cards

비유성

tính ẩn dụ

31
New cards

뽑다

nhổ ra, tuyển chọn

32
New cards

사유하다

suy nghĩ kĩ

33
New cards

산물

sản vật

34
New cards

상호관계

quan hệ qua lại

35
New cards

손꼽히다

nổi bật, thuộc top

36
New cards

솔직히

một cách thẳng thắn, thành thật

37
New cards

시금치

cải bó xôi

38
New cards

암시하다

ám chỉ

39
New cards

애석함

sự nuối tiếc

40
New cards

양식

cách thức, phong cách
biểu mẫu

41
New cards

어긋나다

lệch, trái ngược

42
New cards

완전하다

hoàn toàn, hoàn hảo

43
New cards

요소

yếu tố

44
New cards

우수하다

ưu tú, vượt trội

45
New cards

운율

âm luật

46
New cards

위협하다

uy hiếp

47
New cards

유래

gốc rễ

48
New cards

의식

ý thức

49
New cards

인공지능

trí tuệ nhân tạo

50
New cards

인턴십

internship

51
New cards

일체감

tính đoàn kết, thống nhất

52
New cards

일컫다

gọi, chỉ

53
New cards

자랑스럽다

đáng tự hào

54
New cards

자부심

lòng tự hào

55
New cards

자체

tự mình

56
New cards

장기적

tính trường kì

57
New cards

조합

sự kết hợp

58
New cards

존재하다

tồn tại

59
New cards

진리

chân lí

60
New cards

첨가되다

dc thêm vào

61
New cards

체험하다

trải nghiệm

62
New cards

친밀감

cảm giác thân mật

63
New cards

탐구하다

tham cứu

64
New cards

통하다

thông suốt, lưu thông

65
New cards

특성

đặc tính

66
New cards

표출하다

biểu lộ

67
New cards

풍자성

tính trào phúng

68
New cards

함축하다

hàm chứa, ngụ ý

69
New cards

합

sự kết hợp

70
New cards

행동적

tính hành động

71
New cards

행성

hành tinh

72
New cards

행위

hành vi

73
New cards

형성하다

hình thành

74
New cards

환경파괴

phá hủy môi trường

75
New cards

흡수

hấp thu, thấm

76
New cards

요약하다

tóm tắt

77
New cards

원칙

nguyên tắc

78
New cards

유용하다

sử dụng trái phép

79
New cards

이끌어내다

dẫn dắt, khơi gợi