1/96
A complete set of vocabulary flashcards based on the provided lecture notes covering general oncology, breast cancer, lung cancer, and stem cell terminology.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Cancer
Ung thư
Malignant
Ác tính
Tumor
Khối u
Neoplasm
Tân sinh, khối u
Benign
Lành tính
Abnormal
Bất thường
Invasion
Sự xâm lấn
Spread (metastasis)
Sự lan rộng, di căn
Symptom
Triệu chứng
Lump
Cục, khối bất thường
Bleeding
Chảy máu
Obesity
Béo phì
Radiation (Ionizing radiation)
Bức xạ (bức xạ ion hóa)
Genetic
Di truyền, gen
Mutation
Đột biến
Screening
Sàng lọc
Biopsy
Sinh thiết
Chemotherapy
Hóa trị
Radiation therapy
Xạ trị
Targeted therapy
Liệu pháp nhắm trúng đích
Palliative care
Chăm sóc giảm nhẹ
Breast cancer
Ung thư vú
Tissue
Mô
Dimpling
Lõm da, nhăn da
Nipple
Núm vú
Inverted
Bị tụt vào trong
Scaly
Có vảy, bong tróc
Distant spread (metastasis)
Di căn xa
Lymph node
Hạch bạch huyết
Risk factor
Yếu tố nguy cơ
Hormone replacement therapy (HRT)
Liệu pháp thay thế hormone
Menopause
Mãn kinh
Menstruation
Kinh nguyệt
Lobule
Tiểu thùy, tuyến sữa
Milk duct
Ống dẫn sữa
Carcinoma
Ung thư biểu mô
Ductal carcinoma
Ung thư biểu mô ống
Lobular carcinoma
Ung thư biểu mô tiểu thùy
Diagnosis
Chẩn đoán
Treatment
Điều trị
Lung cancer
Ung thư phổi
Uncontrolled cell growth
Sự tăng sinh tế bào mất kiểm soát
Primary lung cancer
Ung thư phổi nguyên phát
Small-cell lung carcinoma (SCLC)
Ung thư biểu mô tế bào nhỏ ở phổi
Non-small-cell lung carcinoma (NSCLC)
Ung thư biểu mô không tế bào nhỏ ở phổi
Chest pain
Đau ngực
Tobacco smoking
Hút thuốc lá
Radon gas
Khí radon
Asbestos
Amiăng
Air pollution
Ô nhiễm không khí
Radiograph (X-ray)
Ảnh X-quang
Computed tomography (CT scan)
Chụp cắt lớp vi tính (CT)
Bronchoscopy
Nội soi phế quản
Prevention
Phòng ngừa
Radiotherapy
Xạ trị
Stem cell
Tế bào gốc
Undifferentiated
Chưa biệt hóa
Differentiate
Biệt hóa
Specialized
Biệt hóa, đặc thù
Mitosis
Nguyên phân
Multicellular
Đa bào
Embryonic
Phôi thai
Blastocyst
Phôi nang
Progenitor cell
Tế bào tiền thân
Repair system
Hệ thống sửa chữa
Indefinitely
Vô thời hạn
Regenerative
Tái tạo
Bone marrow
Tủy xương
Adipose tissue
Mô mỡ
Apheresis
Gạn tách máu
Umbilical cord
Dây rốn
Autologous
Tự thân
Transplantation
Ghép, cấy ghép
Dedifferentiation
Mất biệt hóa (trở lại dạng chưa biệt hóa)
Isolate
Cô lập, tách ra
Replenish
Bổ sung, làm đầy lại
Intestinal
Thuộc về ruột
Replicate
Sao chép, nhân bản
Mammal
Động vật có vú
Divide into
Chia thành
Ectoderm
Ngoại bì
Endoderm
Nội bì
Mesoderm
Trung bì
Turnover
Sự thay thế, đổi mới (tế bào)
Accessible
Dễ tiếp cận
Autologous adult stem cell
Tế bào gốc trưởng thành tự thân
Extraction
Sự tách, lấy ra
Harvest
Thu hoạch, lấy
Drill into
Khoan vào
Femur
Xương đùi
Iliac crest
Mào chậu
Liposuction
Hút mỡ
Donor
Người hiến
Donation
Sự hiến tặng
Elective surgical procedure
Thủ thuật phẫu thuật theo yêu cầu (không khẩn cấp)
Consistent with
Phù hợp với
Somatic-cell nuclear transfer
Chuyển nhân tế bào soma