The development of the silk industry

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

23 Terms

1
New cards

natural fibre

sợi thiên nhiên

2
New cards

be reversed exclusively for

được dành riêng cho

3
New cards

dignitary (n)

người quan trọng trong xã hội

4
New cards

robe

áo choàng bên ngoài

5
New cards

principal wife

chính thất (vợ)

6
New cards

concubine (n)

thiếp thất (vợ lẽ)

7
New cards

throne

ngai vàng

  • the heir to the ____ : người kế vị ngai vàng


8
New cards

string

dây

9
New cards

garment (n)

một món trang phục mặc trên người

10
New cards

cease sth

dừng lại cái gì đó = to stop sth

11
New cards

mere

đơn thuần

12
New cards

grain

ngũ cốc

13
New cards

commodity

hàng hóa để giao dịch

14
New cards

bear gifts

mang theo quà tặng

15
New cards

bear a burden

chịu 1 gánh nặng

16
New cards

textile (n, adj)

  • vải, hàng dệt

  • thuộc ngành dệt may

    • _____ industry: ngành dệt may


17
New cards

fabulous (adj)

very good, excellent

18
New cards

startled

shocked, giật nảy mình

19
New cards

be confined to sth

bị giới hạn trong cái gì, chỉ dành riêng cho cái gì

20
New cards

nobility

giới quý tộc

21
New cards

secrecy

sự bí mật

  • _____ about sth: sự bí mật về cái gì


22
New cards

hatch into

nở (trứng nở)

  • eggs ______ worms


23
New cards

spin silk threads

kéo sợi tơ tằm (con sâu)