1/22
Looks like no tags are added yet.
natural fibre
sợi thiên nhiên
be reversed exclusively for
được dành riêng cho
dignitary (n)
người quan trọng trong xã hội
robe
áo choàng bên ngoài
principal wife
chính thất (vợ)
concubine (n)
thiếp thất (vợ lẽ)
throne
ngai vàng
the heir to the ____ : người kế vị ngai vàng
string
dây
garment (n)
một món trang phục mặc trên người
cease sth
dừng lại cái gì đó = to stop sth
mere
đơn thuần
grain
ngũ cốc
commodity
hàng hóa để giao dịch
bear gifts
mang theo quà tặng
bear a burden
chịu 1 gánh nặng
textile (n, adj)
vải, hàng dệt
thuộc ngành dệt may
_____ industry: ngành dệt may
fabulous (adj)
very good, excellent
startled
shocked, giật nảy mình
be confined to sth
bị giới hạn trong cái gì, chỉ dành riêng cho cái gì
nobility
giới quý tộc
secrecy
sự bí mật
_____ about sth: sự bí mật về cái gì
hatch into
nở (trứng nở)
eggs ______ worms
spin silk threads
kéo sợi tơ tằm (con sâu)