Mindset 1 Unit 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

57 Terms

1
New cards

hockey (n)

môn khúc côn cầu

2
New cards

rugby (n)

môn bóng bầu dục

3
New cards

baseball (n)

môn bóng chày

4
New cards

martial arts (n)

võ thuật

5
New cards

trampoline (n)

đệm nhún, bạt lò xo

6
New cards

bossaball (n)

môn thể thao kết hợp bóng đá và bóng chuyền

7
New cards

parkour (n)

môn vượt chướng ngại vật

8
New cards

tournament (n)

giải đấu

9
New cards

traceur (n)

người chơi môn parkour

10
New cards

inflatable pitch (n)

sân thi đấu được bơm hơi

11
New cards

raider (n)

người đột kích, người tấn công

12
New cards

tag (v)

chạm vào, bắt (trong trò chơi đuổi bắt)

13
New cards

military (adj)

thuộc quân đội, quân sự

14
New cards

obstacle (n)

chướng ngại vật

15
New cards

barrier (n)

rào cản, chướng ngại vật

16
New cards

monument (n)

đài tưởng niệm

17
New cards

pavement (n)

vỉa hè

18
New cards

pedestrian (n)

người đi bộ

19
New cards

fence (n)

hàng rào

20
New cards

facility (n)

cơ sở vật chất, tiện nghi

21
New cards

philosophy (n)

triết học, triết lý

22
New cards

humility (n)

sự khiêm tốn, nhún nhường

23
New cards

discipline (n)

kỷ luật

24
New cards

adaptability (n)

khả năng thích nghi

25
New cards

development (n)

sự phát triển

26
New cards

conflict (n)

xung đột

27
New cards

similarity (n)

sự tương đồng, sự giống nhau

28
New cards

atmosphere (n)

bầu không khí, khí quyển

29
New cards

individual (n)

cá nhân

30
New cards

mental (adj)

thuộc về tinh thần, trí óc

31
New cards

get bored with sth (v)

cảm thấy chán một điều gì đó

32
New cards

be fed up with sth (v)

chán ngấy, phát ngán với điều gì đó

33
New cards

be likely to do sth (v)

có khả năng làm gì

34
New cards

be familiar to sb (adj)

quen thuộc với ai

35
New cards

make excuses (v)

đưa ra lời bào chữa, biện hộ

36
New cards

show off (v)

khoe khoang, phô trương

37
New cards

compete with sb (v)

cạnh tranh với ai

38
New cards

adapt to sth (v)

thích nghi với điều gì

39
New cards

afford (v)

có đủ khả năng để làm gì

40
New cards

involve (v)

liên quan đến, bao gồm

41
New cards

fit (v/adj)

vừa vặn, phù hợp; thích hợp

42
New cards

excel (v)

vượt trội, xuất sắc

43
New cards

rapidly (adv)

nhanh chóng

44
New cards

striped (adj)

có sọc, có vằn

45
New cards

shiny (adj)

sáng bóng, lấp lánh

46
New cards

compulsory (adj)

bắt buộc

47
New cards

relevant (adj)

thích hợp, có liên quan

48
New cards

competitive (adj)

có tính cạnh tranh

49
New cards

amusing (adj)

thú vị, gây thích thú

50
New cards

brilliant (adj)

xuất sắc, tuyệt vời

51
New cards

peaceful (adj)

yên bình, thanh bình

52
New cards

exhausting (adj)

gây kiệt sức, mệt mỏi

53
New cards

harmful (adj)

có hại

54
New cards

miserable (adj)

buồn khổ, đau khổ

55
New cards

frightening (adj)

đáng sợ

56
New cards

stressful (adj)

gây căng thẳng

57
New cards

excellent (adj)

xuất sắc, tuyệt vời