1/6
Looks like no tags are added yet.
理想
/lǐ xiǎng/
Danh từ
lí tưởng
lý tưởng
高级
/gāo jí/
Tính từ
cao cấp
cao cấp (chất lượng, trình độ)
究竟
/jiū jìng/
Phó từ
cứu cánh
rốt cuộc thì
国际法
/guó jì fǎ/
Danh từ
quốc tế pháp
luật quốc tế
一下子
/yī xià zi/
Phó từ
nhất hạ tử
đột nhiên
人际
/rén jì/
Tính từ
nhân tế
mối quan hệ người người
由此
/yóu cǐ/
Phó từ
do thử
từ đó, do đó