u8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

30 Terms

1
New cards
dispute
Tranh chấp
2
New cards
disputing parties
Các bên tranh chấp
3
New cards
lawsuit
Vụ kiện
4
New cards
court
Tòa án
5
New cards
litigation
Hoạt động tố tụng tại tòa án
6
New cards
trial
Phiên xét xử
7
New cards
government agency
Cơ quan chính phủ
8
New cards
pre-trial work
Công việc trước khi xét xử
9
New cards
solicitor
Luật sư tư vấn và đại diện khách hàng trong hệ thống pháp luật Anh
10
New cards
barrister
Luật sư chuyên tranh tụng trong hệ thống pháp luật Anh
11
New cards
hearing
Phiên điều trần hoặc phiên xét xử
12
New cards
attorney
Luật sư hoặc người đại diện pháp lý
13
New cards
enforcement stages
Các giai đoạn thi hành bản án hoặc quyết định
14
New cards
settlement
Sự dàn xếp hoặc thỏa thuận giải quyết tranh chấp
15
New cards
pleadings
Các văn bản tố tụng do các bên nộp cho tòa
16
New cards
discovery phase
Giai đoạn trao đổi và thu thập chứng cứ
17
New cards
order
Lệnh hoặc quyết định của tòa án
18
New cards
counsel
Luật sư hoặc người tư vấn pháp lý
19
New cards
enforce
Thi hành hoặc thực thi
20
New cards
civil litigation
Tố tụng dân sự
21
New cards
criminal cases
Các vụ án hình sự
22
New cards
alternative dispute resolution (ADR)
Các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế xét xử tại tòa
23
New cards
negotiation
Đàm phán
24
New cards
arbitration
Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài
25
New cards
mediation
Hòa giải
26
New cards
impartial referees
Những người phân xử trung lập
27
New cards
arbitrators
Các trọng tài viên
28
New cards
arbitral tribunals
Các hội đồng trọng tài
29
New cards
international arbitration
Trọng tài quốc tế
30
New cards
ODR proceedings
Các thủ tục giải quyết tranh chấp trực tuyến