R6: Capital Structure - Phrasel - Part 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:43 AM on 10/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

Permanent capital

Nguồn vốn có tính lâu dài, chẳng hạn vốn chủ sở hữu

2
New cards

Limited-duration source of capital

Nguồn vốn có thời hạn giới hạn, chẳng hạn nợ vay có kỳ hạn.

3
New cards

The cost of capital is composed of the cost of debt and the cost of equity

Chi phí sử dụng vốn được cấu thành từ chi phí nợ vay và chi phí vốn chủ sở hữu.

4
New cards

Match the time horizon

Điều chỉnh cho phù hợp với khung thời gian

5
New cards

Recurring revenues

Doanh thu định kỳ, lặp lại thường xuyên.

6
New cards

Revenue/cash flow volatility

Mức độ biến động của doanh thu/dòng tiền

7
New cards

Take on additional debt

Vay thêm nợ

8
New cards

Financial cushion

Khoảng đệm tài chính giúp doanh nghiệp có khả năng đáp ứng nghĩa vụ nợ khi tình hình kinh doanh xấu đi

9
New cards

Incremental cost of borrowing

Chi phí vay vốn tăng thêm

10
New cards

Refinance existing debt

Tái cấp vốn cho khoản nợ hiện hữu

11
New cards

Regulatory guidelines

Các hướng dẫn hoặc quy định quản lý

12
New cards

Payout policy

Chính sách chi trả lợi nhuận cho cổ đông, chẳng hạn thông qua cổ tức

13
New cards

Maturity stage

Giai đoạn trưởng thành của doanh nghiệp

14
New cards

Wide variations

Những khác biệt đáng kể.

15
New cards

Timing and prospects of cash flow generation

Thời điểm và triển vọng tạo ra dòng tiền.

16
New cards

Debt capital

Nguồn vốn huy động thông qua vay nợ.

17
New cards

Predominant source of capital

Nguồn vốn chủ yếu

18
New cards

Employ significant leverage

Sử dụng đòn bẩy tài chính đáng kể

19
New cards

Irrespective of their life-cycle phases

Bất kể giai đoạn nào trong vòng đời doanh nghiệp.

20
New cards

Retain their value

Duy trì giá trị của chúng.

21
New cards

Regardless of who owns them

Bất kể ai là người sở hữu chúng

22
New cards

Take out a loan

Vay một khoản tiền

23
New cards

Cyclical industries

Các ngành có doanh thu và dòng tiền biến động theo chu kỳ kinh tế.

24
New cards

Non-cyclical sectors

Các ngành ít phụ thuộc vào chu kỳ kinh tế hơn

25
New cards

Capital-light businesses

Doanh nghiệp cần ít vốn đầu tư bổ sung để hoạt động hoặc tăng trưởng

26
New cards

Face no pressure to pay dividends

Không chịu áp lực phải trả cổ tức

27
New cards

Homogenous expectations

Các kỳ vọng đồng nhất giữa những nhà đầu tư.

28
New cards

Agency costs

Chi phí đại diện, phát sinh từ xung đột lợi ích giữa người quản lý và chủ sở hữu hoặc giữa các bên liên quan.

29
New cards

Levered company

Doanh nghiệp có sử dụng nợ trong cơ cấu vốn.

30
New cards

Unlevered company

Doanh nghiệp được tài trợ hoàn toàn bằng vốn chủ sở hữu, theo cách dùng trong mô hình Modigliani–Miller

31
New cards

Occurrence of financial distress

Sự xảy ra tình trạng khó khăn tài chính

32
New cards

Administrative fees

Phí hành chính

33
New cards

Impair the ability to conduct business

Làm suy giảm khả năng tiến hành hoạt động kinh doanh

34
New cards

Static trade-off theory

Lý thuyết đánh đổi tĩnh về cơ cấu vốn

35
New cards

Incremental tax shield benefits

Lợi ích lá chắn thuế tăng thêm

36
New cards

Offset the costs of financial distress

Bù đắp các chi phí khó khăn tài chính

37
New cards

Debt tax shield

Khoản tiết kiệm thuế nhờ chi phí lãi vay được khấu trừ khi tính thuế.

38
New cards

The range that includes the optimal point

Khoảng giá trị bao gồm điểm tối ưu.

39
New cards

Probable bankruptcy costs

Các chi phí phá sản có khả năng phát sinh

40
New cards

Exploit an opportunity

Tận dụng một cơ hội

41
New cards

Temporary rise in the stock’s price

Sự tăng giá cổ phiếu tạm thời

42
New cards

Continually adjust its capital structure

Liên tục điều chỉnh cơ cấu vốn

43
New cards

Flotation costs

Chi phí phát sinh khi phát hành chứng khoán để huy động vốn, chẳng hạn phí bảo lãnh phát hành và phí pháp lý

44
New cards

Infer target capital structure

Suy ra cơ cấu vốn mục tiêu

45
New cards

Unweighted average

Trung bình cộng không gia quyền, trong đó mỗi giá trị có trọng số như nhau

46
New cards

Arithmetic average

Trung bình số học (trung bình cộng)

47
New cards

Expressed in book values

Được biểu thị bằng giá trị sổ sách

48
New cards

Seldom impact the appropriate level of borrowing

Hiếm khi ảnh hưởng đến mức vay nợ phù hợp.

49
New cards

Information asymmetries

Sự bất cân xứng thông tin

50
New cards

Pecking order theory

Lý thuyết trật tự ưu tiên nguồn vốn

51
New cards

The least visible to outsiders

Ít dễ nhận biết nhất đối với người bên ngoài.

52
New cards

Internally generated funds

Nguồn vốn được tạo ra từ nội bộ doanh nghiệp, chẳng hạn lợi nhuận giữ lại