1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Permanent capital
Nguồn vốn có tính lâu dài, chẳng hạn vốn chủ sở hữu
Limited-duration source of capital
Nguồn vốn có thời hạn giới hạn, chẳng hạn nợ vay có kỳ hạn.
The cost of capital is composed of the cost of debt and the cost of equity
Chi phí sử dụng vốn được cấu thành từ chi phí nợ vay và chi phí vốn chủ sở hữu.
Match the time horizon
Điều chỉnh cho phù hợp với khung thời gian
Recurring revenues
Doanh thu định kỳ, lặp lại thường xuyên.
Revenue/cash flow volatility
Mức độ biến động của doanh thu/dòng tiền
Take on additional debt
Vay thêm nợ
Financial cushion
Khoảng đệm tài chính giúp doanh nghiệp có khả năng đáp ứng nghĩa vụ nợ khi tình hình kinh doanh xấu đi
Incremental cost of borrowing
Chi phí vay vốn tăng thêm
Refinance existing debt
Tái cấp vốn cho khoản nợ hiện hữu
Regulatory guidelines
Các hướng dẫn hoặc quy định quản lý
Payout policy
Chính sách chi trả lợi nhuận cho cổ đông, chẳng hạn thông qua cổ tức
Maturity stage
Giai đoạn trưởng thành của doanh nghiệp
Wide variations
Những khác biệt đáng kể.
Timing and prospects of cash flow generation
Thời điểm và triển vọng tạo ra dòng tiền.
Debt capital
Nguồn vốn huy động thông qua vay nợ.
Predominant source of capital
Nguồn vốn chủ yếu
Employ significant leverage
Sử dụng đòn bẩy tài chính đáng kể
Irrespective of their life-cycle phases
Bất kể giai đoạn nào trong vòng đời doanh nghiệp.
Retain their value
Duy trì giá trị của chúng.
Regardless of who owns them
Bất kể ai là người sở hữu chúng
Take out a loan
Vay một khoản tiền
Cyclical industries
Các ngành có doanh thu và dòng tiền biến động theo chu kỳ kinh tế.
Non-cyclical sectors
Các ngành ít phụ thuộc vào chu kỳ kinh tế hơn
Capital-light businesses
Doanh nghiệp cần ít vốn đầu tư bổ sung để hoạt động hoặc tăng trưởng
Face no pressure to pay dividends
Không chịu áp lực phải trả cổ tức
Homogenous expectations
Các kỳ vọng đồng nhất giữa những nhà đầu tư.
Agency costs
Chi phí đại diện, phát sinh từ xung đột lợi ích giữa người quản lý và chủ sở hữu hoặc giữa các bên liên quan.
Levered company
Doanh nghiệp có sử dụng nợ trong cơ cấu vốn.
Unlevered company
Doanh nghiệp được tài trợ hoàn toàn bằng vốn chủ sở hữu, theo cách dùng trong mô hình Modigliani–Miller
Occurrence of financial distress
Sự xảy ra tình trạng khó khăn tài chính
Administrative fees
Phí hành chính
Impair the ability to conduct business
Làm suy giảm khả năng tiến hành hoạt động kinh doanh
Static trade-off theory
Lý thuyết đánh đổi tĩnh về cơ cấu vốn
Incremental tax shield benefits
Lợi ích lá chắn thuế tăng thêm
Offset the costs of financial distress
Bù đắp các chi phí khó khăn tài chính
Debt tax shield
Khoản tiết kiệm thuế nhờ chi phí lãi vay được khấu trừ khi tính thuế.
The range that includes the optimal point
Khoảng giá trị bao gồm điểm tối ưu.
Probable bankruptcy costs
Các chi phí phá sản có khả năng phát sinh
Exploit an opportunity
Tận dụng một cơ hội
Temporary rise in the stock’s price
Sự tăng giá cổ phiếu tạm thời
Continually adjust its capital structure
Liên tục điều chỉnh cơ cấu vốn
Flotation costs
Chi phí phát sinh khi phát hành chứng khoán để huy động vốn, chẳng hạn phí bảo lãnh phát hành và phí pháp lý
Infer target capital structure
Suy ra cơ cấu vốn mục tiêu
Unweighted average
Trung bình cộng không gia quyền, trong đó mỗi giá trị có trọng số như nhau
Arithmetic average
Trung bình số học (trung bình cộng)
Expressed in book values
Được biểu thị bằng giá trị sổ sách
Seldom impact the appropriate level of borrowing
Hiếm khi ảnh hưởng đến mức vay nợ phù hợp.
Information asymmetries
Sự bất cân xứng thông tin
Pecking order theory
Lý thuyết trật tự ưu tiên nguồn vốn
The least visible to outsiders
Ít dễ nhận biết nhất đối với người bên ngoài.
Internally generated funds
Nguồn vốn được tạo ra từ nội bộ doanh nghiệp, chẳng hạn lợi nhuận giữ lại