Trung đọc bài 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:47 AM on 10/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

品尝

pǐncháng — nếm, thưởng thức

2
New cards

特色

tèsè — nét đặc sắc, sắc thái riêng

3
New cards

把

bǎ — cầm, nắm giữ (giới từ đưa tân ngữ lên trước động từ)

4
New cards

它

tā — nó (dùng cho đồ vật, con vật)

5
New cards

布置

bùzhì — bố trí, sắp xếp

6
New cards

会场

huìchǎng — hội trường

7
New cards

管理员

guǎnlǐyuán — nhân viên quản lý

8
New cards

管理

guǎnlǐ — quản lý

9
New cards

告诉

gàosu — bảo, nói

10
New cards

答应

dāying — đáp ứng, đồng ý

11
New cards

打扫

dǎsǎo — quét tước, thu dọn

12
New cards

窗户

chuānghu — cửa sổ

13
New cards

窗

chuāng — cửa sổ

14
New cards

擦

cā — cọ, lau, chùi

15
New cards

桌子

zhuōzi — cái bàn

16
New cards

圆圈

yuánquān — vòng tròn

17
New cards

彩灯

cǎidēng — đèn điện, đèn màu

18
New cards

彩带

cǎidài — dây màu

19
New cards

惊喜

jīngxǐ — niềm vui bất ngờ

20
New cards

宾馆

bīnguǎn — khách sạn, nhà nghỉ

21
New cards

夫人

fūrén — phu nhân, vợ

22
New cards

幅

fú — bức, tấm (lượng từ dùng cho tranh…)

23
New cards

水仙

shuǐxiān — thủy tiên, hoa thủy tiên

24
New cards

福

fú — hạnh phúc

25
New cards

对联

duìlián — câu đối

26
New cards

兴旺

xīngwàng — thịnh vượng

27
New cards

椅子

yǐzi — ghế

28
New cards

幸福

xìngfú — hạnh phúc

29
New cards

沙发

shāfā — sô pha, sa lông

30
New cards

冰箱

bīngxiāng — tủ lạnh

31
New cards

洗衣机

xǐyījī — máy giặt