1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
筷子
kuàizi,chopsticks,đũa
夹
jiā, gắp, kẹp
会用筷子
huì yòng kuàizǐ
夹菜
Jiā cài,Gắp thức ăn
注意
zhù yì,chú ý
注意礼貌
zhùyì lǐmào
固定
gùdìng,cố định
抵
dǐ,chống đỡ
灵活
línghuó,linh hoạt
具有
jùyǒu,có
防滑
fánghuá
功能
gōngnéng,công năng, tác dụng