1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
那天
hôm đó
礼物
quà
大夫
bác sĩ
星期
tuần
再
tái/nữa/lại/sẽ
让
Để,bảo
告诉
nói, cho biết
等
đợi
找
tìm
事情
sự việc
服务员
nhân viên phục vụ
白
trắng
黑
màu đen
贵
đắt
便宜
rẻ