cam19-t1: food trends-colin find most satisfying about his bread reuse project

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:19 AM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards


vegan

(Thuộc về) thuần chay, người ăn thuần chay

2
New cards


alternative to something

Sự thay thế/Lựa chọn khác cho cái gì đó

3
New cards

look for something

Tìm kiếm cái gì đó

4
New cards

straightforward

Dễ hiểu, đơn giản

5
New cards


stale bread

Bánh mì cũ, bánh mì thiu/để lâu

6
New cards


break down into

Phân hủy thành

7
New cards


reform

tái tạo lại (thức ăn)

8
New cards


play around with something

Nghịch ngợm/Thử nghiệm/Khám phá cái gì đó (một cách không nghiêm túc)

9
New cards


appetising

Hấp dẫn, ngon mắt, trông ngon miệng

10
New cards


manage to do something

Xoay xở/Thành công làm được điều gì đó (thường là việc khó khăn, đòi hỏi nỗ lực)

11
New cards

throw away

Vứt bỏ, ném đi

12
New cards

sample

Mẫu vật, vật mẫu; Lấy mẫu, nếm thử

13
New cards


come across something

Tình cờ thấy/gặp cái gì đó

14
New cards


touch-sensitive sensor

Cảm biến chạm, cảm biến nhạy cảm với lực chạm

15
New cards

food package

Bao bì thực phẩm, gói thực phẩm

16
New cards


start off as something

Bắt đầu/Khởi đầu là một cái gì đó

17
New cards


visually impaired

Khiếm thị (người có thị lực kém, nhưng chưa đến mức mù lòa)

18
New cards

solid food

Thức ăn đặc/thức ăn rắn

19
New cards

pharmacy

Hiệu thuốc, nhà thuốc

20
New cards


trend

Xu hướng; Khuynh hướng

21
New cards


predict

Dự đoán, tiên đoán, dự báo

22
New cards


import

Nhập khẩu

23
New cards

proactive

Chủ động, tiên phong

24
New cards

address

Giải quyết (vấn đề)

25
New cards


motivate

Tạo động lực, thúc đẩy

26
New cards

aware of something

Nhận thức được/Biết về điều gì đó

27
New cards


unnecessary

Không cần thiết, thừa thãi

28
New cards

allergy

Dị ứng

29
New cards

food intolerance

Không dung nạp thực phẩm (Tình trạng khó tiêu hóa một loại thực phẩm nào đó, thường gây ra các triệu chứng nhẹ như đầy hơi, khó tiêu, khác với dị ứng thực phẩm)

30
New cards

be diagnosed with something

Được chẩn đoán mắc bệnh gì đó

31
New cards

ready-made

Làm sẵn, có sẵn

32
New cards


takeaway food

Đồ ăn mang đi

33
New cards

health concern

Mối lo ngại về sức khỏe

34
New cards

take a risk

Mạo hiểm, chấp nhận rủi ro