1/88
Looks like no tags are added yet.
이비인후과
Khoa Tai Mũi Họng
이명
Tiếng ù tai
난청
Giảm thính lực, điếc
어지럼증
Chóng mặt, hoa mắt
현기증
Chóng mặt, choáng váng
이통
Đau tai
이루
Chảy mủ tai, dịch tai
코막힘
Ngẹt mũi
비루
Chảy nước mũi
후각 감퇴
Giảm khứu giác
후각 소실
Mất khứu giác
비출혈
Chảy máu cam
인후통
Đau họng
연하곤란
Khó nuốt
음성 변화
Thay đổi giọng nói, khàn tiếng
이물감
Cảm giác vướng, cảm giác có dị vật
코골이
Ngáy
수면 무호흡증
Ngưng thở khi ngủ
외이도염
Viêm ống tai ngoài
중이염
Viêm tai giữa
돌발성 난청
Điếc đột ngột
메니에르병
Bệnh Meniere
이석증
Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV)
알레르기 비염
Viêm mũi dị ứng
부비동염
Viêm xoang
비중격 만곡증
Lệch vách ngăn mũi
비후성 비염
Viêm mũi phì đại
비폴립
Polyp mũi (pô-líp mũi)
편도염
Viêm amidan
인후두 역류증
Trào ngược dạ dày thực quản họng (LPRD)
성대 결절
Hạt xơ dây thanh (Nốt thanh quản)
성대 폴립
Polyp dây thanh
후두염
Viêm thanh quản
이경 검사
Nội soi ống tai (Soi tai)
비내시경 검사
Nội soi mũi
후두 내시경 검사
Nội soi thanh quản
청력 검사
Đo thính lực (Đo thính lực đồ)
임피던스 청력 검사
Đo nhĩ lượng / Đo trở kháng màng nhĩ
전정 기능 검사
Kiểm tra chức năng tiền đình
CT 촬영
Chụp cắt lớp vi tính (CT)
알레르기 피부 반응 검사
Xét nghiệm dị ứng da
혈청 특이 IgE 검사
Xét nghiệm máu định lượng kháng thể IgE đặc hiệu
귀
Tai
외이
Tai ngoài
중이
Tai giữa
내이
Tai trong
고막
Màng nhĩ
이관 / 유스타키오관
Vòi nhĩ / Vòi Eustache
코
Mũi
비강
Khoang mũi
비중격
Vách ngăn mũi
부비동
Xoang mũi
목 / 후두 / 후두관
Cổ họng / Thanh quản
인두
Họng / Hầu
편도
Amidan
아데노이드
VA (Amidan vòm)
성대
Dây thanh âm
귀물 / 이루
Chảy dịch tai / Chảy mủ tai
재채기
Hắt hơi
콧물
Nước mũi
수양성 콧물
Nước mũi trong (dạng nước)
농성 콧물
Nước mũi nhầy mủ (đặc/vàng/xanh)
코막힘
Nghẹt mũi
비강 건조
Tình trạng khô mũi
후비루
Dịch chảy từ mũi xuống họng
후각 상실 / 후각 감퇴
Mất / Giảm khứa giác
비출혈 / 코피
Chảy máu cam
인후통
Đau họng
이물감
Cảm giác vướng víu / Có dị vật trong họng
기침
Ho
가래
Đờm
쉰 목소리 / 음성 변화
Khàn tiếng / Biến đổi giọng nói
연하통
Đau khi nuốt
연하곤란
Khó nuốt
이비인후과 내시경
Nội soi Tai Mũi Họng
이경 검사
Soi màng nhĩ / Soi tai
비강 내시경
Nội soi mũi
후두경 검사
Soi thanh quản
부비동 CT (컴퓨터 단층촬영)
Chụp CT xoang mũi
측두골 CT
Chụp CT xương thái dương (kiểm tra tai)
MRI (자기공명영상)
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
X-ray / 단순 방사선 촬영
Chụp X-quang
순음청력검사
Kiểm tra thính lực đơn âm
어음청력검사
Kiểm tra thính lực lời nói
고막검사 / 임피던스 청력검사
Đo màng nhĩ / Đo trở kháng tai
전정기능검사
Kiểm tra chức năng tiền đình (đánh giá chóng mặt)
알레르기 피부반응검사
Xét nghiệm lẩy da dị ứng
MAST 검사 (혈액 알레르기 검사)
Xét nghiệm máu tìm dị ứng nguyên (MAST)
조직검사 / 생검
Sinh thiết mô