Thẻ ghi nhớ: TỪ VỰNG CHUYÊN KHOA TAI- MŨI- HỌNG

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/88

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

89 Terms

1
New cards

이비인후과

Khoa Tai Mũi Họng

2
New cards

이명

Tiếng ù tai

3
New cards

난청

Giảm thính lực, điếc

4
New cards

어지럼증

Chóng mặt, hoa mắt

5
New cards

현기증

Chóng mặt, choáng váng

6
New cards

이통

Đau tai

7
New cards

이루

Chảy mủ tai, dịch tai

8
New cards

코막힘

Ngẹt mũi

9
New cards

비루

Chảy nước mũi

10
New cards

후각 감퇴

Giảm khứu giác

11
New cards

후각 소실

Mất khứu giác

12
New cards

비출혈

Chảy máu cam

13
New cards

인후통

Đau họng

14
New cards

연하곤란

Khó nuốt

15
New cards

음성 변화

Thay đổi giọng nói, khàn tiếng

16
New cards

이물감

Cảm giác vướng, cảm giác có dị vật

17
New cards

코골이

Ngáy

18
New cards

수면 무호흡증

Ngưng thở khi ngủ

19
New cards

외이도염

Viêm ống tai ngoài

20
New cards

중이염

Viêm tai giữa

21
New cards

돌발성 난청

Điếc đột ngột

22
New cards

메니에르병

Bệnh Meniere

23
New cards

이석증

Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV)

24
New cards

알레르기 비염

Viêm mũi dị ứng

25
New cards

부비동염

Viêm xoang

26
New cards

비중격 만곡증

Lệch vách ngăn mũi

27
New cards

비후성 비염

Viêm mũi phì đại

28
New cards

비폴립

Polyp mũi (pô-líp mũi)

29
New cards

편도염

Viêm amidan

30
New cards

인후두 역류증

Trào ngược dạ dày thực quản họng (LPRD)

31
New cards

성대 결절

Hạt xơ dây thanh (Nốt thanh quản)

32
New cards

성대 폴립

Polyp dây thanh

33
New cards

후두염

Viêm thanh quản

34
New cards

이경 검사

Nội soi ống tai (Soi tai)

35
New cards

비내시경 검사

Nội soi mũi

36
New cards

후두 내시경 검사

Nội soi thanh quản

37
New cards

청력 검사

Đo thính lực (Đo thính lực đồ)

38
New cards

임피던스 청력 검사

Đo nhĩ lượng / Đo trở kháng màng nhĩ

39
New cards

전정 기능 검사

Kiểm tra chức năng tiền đình

40
New cards

CT 촬영

Chụp cắt lớp vi tính (CT)

41
New cards

알레르기 피부 반응 검사

Xét nghiệm dị ứng da

42
New cards

혈청 특이 IgE 검사

Xét nghiệm máu định lượng kháng thể IgE đặc hiệu

43
New cards

귀

Tai

44
New cards

외이

Tai ngoài

45
New cards

중이

Tai giữa

46
New cards

내이

Tai trong

47
New cards

고막

Màng nhĩ

48
New cards

이관 / 유스타키오관

Vòi nhĩ / Vòi Eustache

49
New cards

코

Mũi

50
New cards

비강

Khoang mũi

51
New cards

비중격

Vách ngăn mũi

52
New cards

부비동

Xoang mũi

53
New cards

목 / 후두 / 후두관

Cổ họng / Thanh quản

54
New cards

인두

Họng / Hầu

55
New cards

편도

Amidan

56
New cards

아데노이드

VA (Amidan vòm)

57
New cards

성대

Dây thanh âm

58
New cards

귀물 / 이루

Chảy dịch tai / Chảy mủ tai

59
New cards

재채기

Hắt hơi

60
New cards

콧물

Nước mũi

61
New cards

수양성 콧물

Nước mũi trong (dạng nước)

62
New cards

농성 콧물

Nước mũi nhầy mủ (đặc/vàng/xanh)

63
New cards

코막힘

Nghẹt mũi

64
New cards

비강 건조

Tình trạng khô mũi

65
New cards

후비루

Dịch chảy từ mũi xuống họng

66
New cards

후각 상실 / 후각 감퇴

Mất / Giảm khứa giác

67
New cards

비출혈 / 코피

Chảy máu cam

68
New cards

인후통

Đau họng

69
New cards

이물감

Cảm giác vướng víu / Có dị vật trong họng

70
New cards

기침

Ho

71
New cards

가래

Đờm

72
New cards

쉰 목소리 / 음성 변화

Khàn tiếng / Biến đổi giọng nói

73
New cards

연하통

Đau khi nuốt

74
New cards

연하곤란

Khó nuốt

75
New cards

이비인후과 내시경

Nội soi Tai Mũi Họng

76
New cards

이경 검사

Soi màng nhĩ / Soi tai

77
New cards

비강 내시경

Nội soi mũi

78
New cards

후두경 검사

Soi thanh quản

79
New cards

부비동 CT (컴퓨터 단층촬영)

Chụp CT xoang mũi

80
New cards

측두골 CT

Chụp CT xương thái dương (kiểm tra tai)

81
New cards

MRI (자기공명영상)

Chụp cộng hưởng từ (MRI)

82
New cards

X-ray / 단순 방사선 촬영

Chụp X-quang

83
New cards

순음청력검사

Kiểm tra thính lực đơn âm

84
New cards

어음청력검사

Kiểm tra thính lực lời nói

85
New cards

고막검사 / 임피던스 청력검사

Đo màng nhĩ / Đo trở kháng tai

86
New cards

전정기능검사

Kiểm tra chức năng tiền đình (đánh giá chóng mặt)

87
New cards

알레르기 피부반응검사

Xét nghiệm lẩy da dị ứng

88
New cards

MAST 검사 (혈액 알레르기 검사)

Xét nghiệm máu tìm dị ứng nguyên (MAST)

89
New cards

조직검사 / 생검

Sinh thiết mô