1/31
Looks like no tags are added yet.
supercontinent
siêu lục địa
profound(adj)
sâu sắc; to lớn, sâu rộng
Multicellular (adj)
đa bào
Deduction (n)
sự suy luận, phép suy diễn; khoản khấu trừ
Enemy (n)
kẻ thù, đối thủ The two armies fought against a co
Swift (adj)
nhanh chóng, mau lẹ
Famine (n)
nạn đói
Principles (n)
các nguyên tắc, nguyên lý
Naturalist (n)
nhà tự nhiên học, người nghiên cứu giới tự nhiên
Preside (v)
chủ trì, điều hành
Anomalous (adj)
bất thường
Arduous (adj)
gian khổ, khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực
Distribution (n)
sự phân bố, sự phân phối
Terrain (n)
địa hình
Zoological (adj)
thuộc về động vật học
Faunal (adj)
thuộc về hệ động vật
Boundary (n)
ranh giới, biên giới
Affinity (n)
sự tương đồng, mối quan hệ gần gũi; sự yêu thích
Demarcation (n)
sự phân định ranh giới
Collide (v)
va chạm
Remnant (n)
phần còn sót lại, tàn dư
Displacement (n)
sự dịch chuyển; sự di dời
Marsupial (n)
động vật có túi
Monotreme (n)
động vật đơn huyệt, đẻ trứng
Submerge (v)
nhấn chìm, chìm dưới nước
Shrink (v)
co lại, thu nhỏ, giảm sút
Wrinkle (n/v)
nếp nhăn; nhăn lại
Plateaus (n)
các cao nguyên; các giai đoạn chững lại
Tectonic (adj)
thuộc về kiến tạo địa chất
Tectonic plates move slowly over time.
Dispersalism (n)
thuyết phát tán (trong địa sinh học, giải thích sự phân bố sinh vật bằng việc chúng phát tán từ nơi này sang nơi khác)
Dispersalism explains how species spread to new regions.
Vicariance (n)
sự phân tách quần thể do rào cản địa lý hình thành.
Dispersion (n)
sự phân tán, sự phát tán