THE FORMATION OF CONTINENTS AND THE EVOLUTION OF SPECIES

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

32 Terms

1
New cards

supercontinent

siêu lục địa

2
New cards

profound(adj)

sâu sắc; to lớn, sâu rộng

3
New cards

Multicellular (adj)

đa bào

4
New cards

Deduction (n)

sự suy luận, phép suy diễn; khoản khấu trừ

5
New cards

Enemy (n)

kẻ thù, đối thủ The two armies fought against a co

6
New cards

Swift (adj)

nhanh chóng, mau lẹ

7
New cards

Famine (n)

nạn đói

8
New cards

Principles (n)

các nguyên tắc, nguyên lý

9
New cards

Naturalist (n)

nhà tự nhiên học, người nghiên cứu giới tự nhiên

10
New cards

Preside (v)

chủ trì, điều hành

11
New cards

Anomalous (adj)

bất thường

12
New cards

Arduous (adj)

gian khổ, khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực

13
New cards

Distribution (n)

sự phân bố, sự phân phối

14
New cards

Terrain (n)

địa hình

15
New cards

Zoological (adj)

thuộc về động vật học

16
New cards

Faunal (adj)

thuộc về hệ động vật

17
New cards

Boundary (n)

ranh giới, biên giới

18
New cards

Affinity (n)

sự tương đồng, mối quan hệ gần gũi; sự yêu thích

19
New cards

Demarcation (n)

sự phân định ranh giới

20
New cards

Collide (v)

va chạm

21
New cards

Remnant (n)

phần còn sót lại, tàn dư

22
New cards

Displacement (n)

sự dịch chuyển; sự di dời

23
New cards

Marsupial (n)

động vật có túi

24
New cards

Monotreme (n)

động vật đơn huyệt, đẻ trứng

25
New cards

Submerge (v)

nhấn chìm, chìm dưới nước

26
New cards

Shrink (v)

co lại, thu nhỏ, giảm sút

27
New cards

Wrinkle (n/v)

nếp nhăn; nhăn lại

28
New cards

Plateaus (n)

các cao nguyên; các giai đoạn chững lại

29
New cards

Tectonic (adj)

thuộc về kiến tạo địa chất

Tectonic plates move slowly over time.

30
New cards

Dispersalism (n)

thuyết phát tán (trong địa sinh học, giải thích sự phân bố sinh vật bằng việc chúng phát tán từ nơi này sang nơi khác)

Dispersalism explains how species spread to new regions.

31
New cards

Vicariance (n)

sự phân tách quần thể do rào cản địa lý hình thành.

32
New cards

Dispersion (n)

sự phân tán, sự phát tán