1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
先
Trước
週
Tuần
毎
Các, mỗi, một
午
Buổi trưa
後
Sau
見
Nhìn, xem, ngắm
食
Ăn
飲
Uống
買
Mua sắm
物
Đồ vật, động vật
行
Đi
休
Nghỉ ngơi