1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Apathy
Sự thờ ơ
Apathetic(adj)
Thờ ơi/ ko thiết tha
Indifference
Sự dửng dưng
Agitated(adj)
Bồn chồn, xáo động
Restless(adj)
Bồn chồn/ ko yên/ muốn thay đổi
Count(v)
Được tính là/ được kể vào
Disgust(n)
Sự ghê tởm
Infectious(adj)
Lây nhiễm/ truyền nhiễm
Infection(n)
Sự nhiễm bệnh
Further(adv)
Thêm/ hơn nữa
Polystyrene(n)
Nhựa polystyrene
Conclude(v)
Kết luận
Seek out
Chủ động tìm kiếm
Come up with
đưa ra
Engage(v)
Tham gia/ bắt đầu làm
Proneness(n)
Xu hướng dễ mắc phải
Associated(adj)
Liên quan/ kèm theo
Threshold(n)
Ngưỡng/ mức tối thiểu
Detrimental(adj)
Có hại/ gây tổn hại
Prone(adj)
Dễ gặp phải/ dễ mắc phải điều gì xấu
Prospect(n)
Triển vọng/ cơ hội( tương lai)
Alleviate(v)
Giảm bớt/ làm nhẹ đi
Get stuck in (EN)
Bắt tay vào làm
Calibrating(adj)
Đang dò chỉnh/ đang tìm mức phù hợp
Reactant(adj)
Mang tính phản kháng
Plot(v)
Vạch ra/ phác ra các đường nét chính
Arousal(n)
Sự kích thích/ trạng thái phấn khích
Specialise(v)
Chuyên vào 1 việc
Explosive(v)
Dễ bùng nổ
Convinced(adj)
Ko tin chắc/ ko bị thuyết phục
Undesirable(adj)
Ko mong muốn
Adaptive(adj)
Có ích cho sự thích nghi
Fester(v)
Âm ỉ rồi thành nặng
Gear(n)
Thiết bị/ cơ cấu/ bộ đồ nghề/ bánh răng
Painfully(adv)
1 cách đau đớn
Irritability(n)
Sự cáu kỉnh
Overstimulation(n)
Sự kích thích quá mức
Stimulation(n)
Sự kích thích( giác quan/ thần kinh)