why being bored is stimulating and useful too

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:00 PM on 9/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

Apathy

Sự thờ ơ

2
New cards

Apathetic(adj)

Thờ ơi/ ko thiết tha

3
New cards

Indifference

Sự dửng dưng

4
New cards

Agitated(adj)

Bồn chồn, xáo động

5
New cards

Restless(adj)

Bồn chồn/ ko yên/ muốn thay đổi

6
New cards

Count(v)

Được tính là/ được kể vào

7
New cards

Disgust(n)

Sự ghê tởm

8
New cards

Infectious(adj)

Lây nhiễm/ truyền nhiễm

9
New cards

Infection(n)

Sự nhiễm bệnh

10
New cards

Further(adv)

Thêm/ hơn nữa

11
New cards

Polystyrene(n)

Nhựa polystyrene

12
New cards

Conclude(v)

Kết luận

13
New cards

Seek out

Chủ động tìm kiếm

14
New cards

Come up with

đưa ra

15
New cards

Engage(v)

Tham gia/ bắt đầu làm

16
New cards

Proneness(n)

Xu hướng dễ mắc phải

17
New cards

Associated(adj)

Liên quan/ kèm theo

18
New cards

Threshold(n)

Ngưỡng/ mức tối thiểu

19
New cards

Detrimental(adj)

Có hại/ gây tổn hại

20
New cards

Prone(adj)

Dễ gặp phải/ dễ mắc phải điều gì xấu

21
New cards

Prospect(n)

Triển vọng/ cơ hội( tương lai)

22
New cards

Alleviate(v)

Giảm bớt/ làm nhẹ đi

23
New cards

Get stuck in (EN)

Bắt tay vào làm

24
New cards

Calibrating(adj)

Đang dò chỉnh/ đang tìm mức phù hợp

25
New cards

Reactant(adj)

Mang tính phản kháng

26
New cards

Plot(v)

Vạch ra/ phác ra các đường nét chính

27
New cards

Arousal(n)

Sự kích thích/ trạng thái phấn khích

28
New cards

Specialise(v)

Chuyên vào 1 việc

29
New cards

Explosive(v)

Dễ bùng nổ

30
New cards

Convinced(adj)

Ko tin chắc/ ko bị thuyết phục

31
New cards

Undesirable(adj)

Ko mong muốn

32
New cards

Adaptive(adj)

Có ích cho sự thích nghi

33
New cards

Fester(v)

Âm ỉ rồi thành nặng

34
New cards

Gear(n)

Thiết bị/ cơ cấu/ bộ đồ nghề/ bánh răng

35
New cards

Painfully(adv)

1 cách đau đớn

36
New cards

Irritability(n)

Sự cáu kỉnh

37
New cards

Overstimulation(n)

Sự kích thích quá mức

38
New cards

Stimulation(n)

Sự kích thích( giác quan/ thần kinh)