6A - Script

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

35 Terms

1
New cards

THE WORLD’S FAVORITE DRUG

ðə wɜːldz ˈfeɪvərɪt drʌɡ

LOẠI CHẤT KÍCH THÍCH PHỔ BIẾN NHẤT THẾ GIỚI

2
New cards

It’s 1:45 a.m., and 21-year-old Thomas Murphy is burning the midnight oil, studying for an important engineering exam he has at 2:00 in the afternoon later today.

ɪts 1:45 eɪ.ɛm., ænd 21-jɪər-əʊld ˈtɒməs ˈmɜːfi ɪz ˈbɜːnɪŋ ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl, ˈstʌdiɪŋ fɔːr ən ɪmˈpɔːtᵊnt ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ ɪɡˈzæm hiː hæz æt 2:00 ɪn ði ˌɑːftəˈnuːn ˈleɪtə təˈdeɪ.

Lúc này là 1 giờ 45 phút sáng, và Thomas Murphy, 21 tuổi, đang miệt mài thức khuya ôn tập cho một kỳ thi kỹ thuật quan trọng diễn ra vào lúc 2 giờ chiều cùng ngày.

3
New cards

To stay awake and alert, he’s had two cups of coffee in the last three hours and is now downing a popular energy drink - one that has two to three times the amount of caffeine as a similar sized can of soda.

tuː steɪ əˈweɪk ænd əˈlɜːt, hiːz hæd tuː kʌps ɒv ˈkɒfi ɪn ðə lɑːst θriː aʊəz ænd ɪz naʊ ˈdaʊnɪŋ ə ˈpɒpjələr ˈɛnəʤi drɪŋk - wʌn ðæt hæz tuː tuː θriː taɪmz ði əˈmaʊnt ɒv ˈkæfiːn æz ə ˈsɪmɪlə saɪzd kæn ɒv ˈsəʊdə.

Để giữ tỉnh táo và minh mẫn, cậu đã uống hai tách cà phê trong vòng ba giờ qua và hiện đang uống một loại nước tăng lực phổ biến – loại nước có hàm lượng caffeine gấp hai đến ba lần so với một lon nước ngọt có cùng kích cỡ.

4
New cards

Many students like Murphy, as well as marathon runners, airline pilots, and long-distance travelers, owe their energy to one of humankind’s oldest stimulants: caffeine.

ˈmɛni ˈstjuːdᵊnts laɪk ˈmɜːfi, æz wɛl æz ˈmærəθᵊn ˈrʌnəz, ˈeəlaɪn ˈpaɪləts, ænd ˌlɒŋˈdɪstᵊns ˈtrævᵊləz, əʊ ðeər ˈɛnəʤi tuː wʌn ɒv ˈhjuːmənˈkaɪndz ˈəʊldɪst ˈstɪmjələnts: ˈkæfiːn.

Nhiều sinh viên giống như Murphy, cũng như các vận động viên chạy marathon, phi công và những người đi đường dài, đều nhờ cậy vào nguồn năng lượng từ một trong những chất kích thích lâu đời nhất của nhân loại: caffeine.

5
New cards

The power to counter physical fatigue and increase alertness is part of the reason caffeine ranks as the world’s most popular mood-altering drug.

ðə ˈpaʊə tuː ˈkaʊntə ˈfɪzɪkᵊl fəˈtiːɡ ænd ˈɪnkriːs əˈlɜːtnəs ɪz pɑːt ɒv ðə ˈriːzᵊn ˈkæfiːn ræŋks æz ðə wɜːldz məʊst ˈpɒpjələ muːd-ˈɒltərɪŋ drʌɡ.

Khả năng chống lại sự mệt mỏi về thể chất và tăng cường sự tỉnh táo là một phần lý do khiến caffeine trở thành chất kích thích làm thay đổi tâm trạng phổ biến nhất thế giới.

6
New cards

It is found not only in sodas, energy drinks, coffee, and tea, but in diet pills, pain relievers (like aspirin), and chocolate bars.

ɪt ɪz faʊnd nɒt ˈəʊnli ɪn ˈsəʊdəz, ˈɛnəʤi drɪŋks, ˈkɒfi, ænd tiː, bʌt ɪn ˈdaɪət pɪlz, peɪn rɪˈliːvəz (laɪk ˈæsprɪn), ænd ˈʧɒklət bɑːz.

Nó không chỉ có trong nước ngọt, nước tăng lực, cà phê và trà, mà còn có trong thuốc giảm cân, thuốc giảm đau (như aspirin) và các thanh sô-cô-la.

7
New cards

Many societies around the world have also created entire rituals around the use of caffeine.

ˈmɛni səˈsaɪətiz əˈraʊnd ðə wɜːld hæv ˈɔːlsəʊ kriˈeɪtɪd ɪnˈtaɪə ˈrɪʧuəlz əˈraʊnd ðə juːs ɒv ˈkæfiːn.

Nhiều xã hội trên thế giới cũng đã hình thành nên những nghi thức riêng gắn liền với việc sử dụng caffeine.

8
New cards

For example, there’s the café culture of France, the tea ceremony in Japan, and the morning cup of coffee or tea that marks the start of the day in many cultures.

fɔːr ɪɡˈzɑːmpᵊl, ðeəz ðə ˈkæfeɪ ˈkʌlʧər ɒv frɑːns, ðə tiː ˈsɛrɪməni ɪn ʤəˈpæn, ænd ðə ˈmɔːnɪŋ kʌp ɒv ˈkɒfi ɔː tiː ðæt mɑːks ðə stɑːt ɒv ðə deɪ ɪn ˈmɛni ˈkʌlʧəz.

Ví dụ, có thể kể đến văn hóa quán cà phê ở Pháp, trà đạo ở Nhật Bản, hay thói quen uống một tách cà phê hoặc trà vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới ở nhiều nền văn hóa.

9
New cards

Caffeine is present in many of the foods and drinks we consume, but is it good for us?

ˈkæfiːn ɪz ˈprɛzᵊnt ɪn ˈmɛni ɒv ðə fuːdz ænd drɪŋks wiː kənˈsjuːm, bʌt ɪz ɪt ɡʊd fɔːr ʌs?

Caffeine có mặt trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống mà chúng ta tiêu thụ hàng ngày, nhưng liệu nó có tốt cho sức khỏe hay không?

10
New cards

Charles Czeisler, a scientist and sleep expert at Harvard Medical School, believes that caffeine causes us to lose sleep, which he says is unhealthy.

ʧɑːlz Czeisler, ə ˈsaɪəntɪst ænd sliːp ˈɛkspɜːt æt ˈhɑːvəd ˈmɛdɪkᵊl skuːl, bɪˈliːvz ðæt ˈkæfiːn ˈkɔːzɪz ʌs tuː luːz sliːp, wɪʧ hiː sɛz ɪz ʌnˈhɛlθi.

Charles Czeisler, một nhà khoa học kiêm chuyên gia về giấc ngủ tại Trường Y Harvard, cho rằng caffeine khiến chúng ta bị mất ngủ, và điều này gây hại cho sức khỏe.

11
New cards

“Without adequate sleep—the typical eight hours—the human body will not function at its best, physically, mentally, or emotionally.”

“wɪˈðaʊt ˈædəkwət sliːp-ðiː ˈtɪpɪkᵊl eɪt aʊəz-ðiː ˈhjuːmən ˈbɒdi wɪl nɒt ˈfʌŋkʃᵊn æt ɪts bɛst, ˈfɪzɪkᵊli, ˈmɛntəli, ɔːr ɪˈməʊʃᵊnᵊli.”

Nếu không ngủ đủ giấc – thường là tám tiếng – cơ thể con người sẽ không thể hoạt động ở trạng thái tốt nhất, dù là về mặt thể chất, tinh thần hay cảm xúc.

12
New cards

Too often, Czeisler says, we consume caffeine to stay awake, which later makes it impossible for us to get the rest we need.

tuː ˈɒfᵊn, Czeisler sɛz, wiː kənˈsjuːm ˈkæfiːn tuː steɪ əˈweɪk, wɪʧ ˈleɪtə meɪks ɪt ɪmˈpɒsəbᵊl fɔːr ʌs tuː ɡɛt ðə rɛst wiː niːd.

Theo ông Czeisler, chúng ta thường xuyên tiêu thụ caffeine để giữ tỉnh táo, nhưng điều này lại khiến ta không thể có được sự nghỉ ngơi cần thiết sau đó.

13
New cards

Health risks have also been tied to caffeine consumption.

hɛlθ rɪsks hæv ˈɔːlsəʊ biːn taɪd tuː ˈkæfiːn kənˈsʌmpʃᵊn.

Việc tiêu thụ caffeine cũng có liên quan đến các rủi ro về sức khỏe.

14
New cards

Over the years, studies have attributed higher rates of certain types of cancer and bone disease to caffeine consumption.

ˈəʊvə ðə jɪəz, ˈstʌdiz hæv əˈtrɪbjuːtɪd ˈhaɪə reɪts ɒv ˈsɜːtᵊn taɪps ɒv ˈkænsər ænd bəʊn dɪˈziːz tuː ˈkæfiːn kənˈsʌmpʃᵊn.

Trong nhiều năm qua, các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc tiêu thụ caffeine với tỷ lệ mắc một số loại ung thư và bệnh về xương cao hơn.

15
New cards

To date, however, there is no proof that caffeine actually causes these diseases.

tuː deɪt, haʊˈɛvə, ðeər ɪz nəʊ pruːf ðæt ˈkæfiːn ˈækʧuəli ˈkɔːzɪz ðiːz dɪˈziːzɪz.

Tuy nhiên, cho đến nay, vẫn chưa có bằng chứng nào khẳng định caffeine thực sự là nguyên nhân gây ra các căn bệnh này.

16
New cards

A number of scientists, including Roland Griffiths—a professor at the Johns Hopkins School of Medicine in the United States—believe that regular caffeine use causes physical dependence.

ə ˈnʌmbər ɒv ˈsaɪəntɪsts, ɪnˈkluːdɪŋ ˈrəʊlənd Griffiths-eɪ prəˈfɛsər æt ðə ʤɒnz ˈhɒpkɪnz skuːl ɒv ˈmɛdsᵊn ɪn ðə juːˈnaɪtɪd steɪts-bɪˈliːv ðæt ˈrɛɡjələ ˈkæfiːn juːz ˈkɔːzɪz ˈfɪzɪkᵊl dɪˈpɛndəns.

Một số nhà khoa học, bao gồm Roland Griffiths – giáo sư tại Trường Y thuộc Đại học Johns Hopkins ở Hoa Kỳ – tin rằng việc sử dụng caffeine thường xuyên sẽ gây ra sự phụ thuộc về mặt thể chất.

17
New cards

Heavy caffeine users, Griffiths says, exhibit similar behaviors.

ˈhɛvi ˈkæfiːn ˈjuːzəz, Griffiths sɛz, ɪɡˈzɪbɪt ˈsɪmɪlə bɪˈheɪvjəz.

Ông Griffiths cho biết, những người tiêu thụ caffeine với lượng lớn thường có những biểu hiện hành vi tương đồng nhau.

18
New cards

For example, their moods fluctuate from high to low, they get mild to severe headaches, or they feel tired or sad when they can’t have a caffeinated drink.

fɔːr ɪɡˈzɑːmpᵊl, ðeə muːdz ˈflʌkʧueɪt frɒm haɪ tuː ləʊ, ðeɪ ɡɛt maɪld tuː sɪˈvɪə ˈhɛdeɪks, ɔː ðeɪ fiːl taɪəd ɔː sæd wɛn ðeɪ kɑːnt hæv ə ˈkæfɪneɪtɪd drɪŋk.

Ví dụ, tâm trạng của họ dao động thất thường, họ bị đau đầu từ mức độ nhẹ đến nặng, hoặc cảm thấy mệt mỏi, buồn bã khi không được dùng đồ uống có chứa caffeine.

19
New cards

To minimize or stop these feelings, users must consume caffeine—a behavior Griffiths says is characteristic of drug addiction.

tuː ˈmɪnɪmaɪz ɔː stɒp ðiːz ˈfiːlɪŋz, ˈjuːzəz mʌst kənˈsjuːm ˈkæfiːn-eɪ bɪˈheɪvjə Griffiths sɛz ɪz ˌkærəktəˈrɪstɪk ɒv drʌɡ əˈdɪkʃᵊn.

Để giảm thiểu hoặc chấm dứt những cảm giác này, người dùng buộc phải tiêu thụ caffeine—một hành vi mà Griffiths cho là đặc trưng của chứng nghiện chất.

20
New cards

Despite these concerns, the general opinion in the scientific community is that caffeine is not dangerous when consumed in moderation.

dɪˈspaɪt ðiːz kənˈsɜːnz, ðə ˈʤɛnᵊrᵊl əˈpɪnjən ɪn ðə ˌsaɪənˈtɪfɪk kəˈmjuːnəti ɪz ðæt ˈkæfiːn ɪz nɒt ˈdeɪnʤᵊrəs wɛn kənˈsjuːmd ɪn ˌmɒdəˈreɪʃᵊn.

Bất chấp những lo ngại này, quan điểm chung trong giới khoa học là caffeine không gây hại nếu được tiêu thụ ở mức độ vừa phải.

21
New cards

This means having one or two small cups of coffee (about 300 milligrams of caffeine) per day, for example.

ðɪs miːnz ˈhævɪŋ wʌn ɔː tuː smɔːl kʌps ɒv ˈkɒfi (əˈbaʊt 300 ˈmɪlɪɡræmz ɒv ˈkæfiːn) pɜː deɪ, fɔːr ɪɡˈzɑːmpᵊl.

Ví dụ, điều này có nghĩa là uống một hoặc hai tách cà phê nhỏ (chứa khoảng 300 miligam caffeine) mỗi ngày.

22
New cards

Furthermore, a lot of current research contradicts long-held negative beliefs about caffeine, and suggests that it may, in fact, have health benefits.

ˌfɜːðəˈmɔː, ə lɒt ɒv ˈkʌrᵊnt rɪˈsɜːʧ ˌkɒntrəˈdɪkts lɒŋ-hɛld ˈnɛɡətɪv bɪˈliːfs əˈbaʊt ˈkæfiːn, ænd səˈʤɛsts ðæt ɪt meɪ, ɪn fækt, hæv hɛlθ ˈbɛnɪfɪts.

Hơn nữa, nhiều nghiên cứu hiện nay đi ngược lại những quan niệm tiêu cực đã tồn tại từ lâu về caffeine, đồng thời cho thấy chất này thực tế có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe.

23
New cards

For instance, studies have shown that caffeine can help ease muscle pain.

fɔːr ˈɪnstəns, ˈstʌdiz hæv ʃəʊn ðæt ˈkæfiːn kæn hɛlp iːz ˈmʌsᵊl peɪn.

Chẳng hạn, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng caffeine có thể giúp giảm đau cơ.

24
New cards

Because it is a stimulant, caffeine can also help improve one’s mood.

bɪˈkɒz ɪt ɪz ə ˈstɪmjələnt, ˈkæfiːn kæn ˈɔːlsəʊ hɛlp ɪmˈpruːv wʌnz muːd.

Vì là một chất kích thích, caffeine cũng có thể giúp cải thiện tâm trạng.

25
New cards

Research has also shown that some caffeinated drinks—specifically certain teas—have disease-fighting chemicals that can help the body fight a number of illnesses, including certain types of cancer.

rɪˈsɜːʧ hæz ˈɔːlsəʊ ʃəʊn ðæt sʌm caffeinated drɪŋks-spəˈsɪfɪkᵊli ˈsɜːtᵊn tiːz-hæv dɪˈziːz-ˈfaɪtɪŋ ˈkɛmɪkᵊlz ðæt kæn hɛlp ðə ˈbɒdi faɪt ə ˈnʌmbər ɒv ˈɪlnəsɪz, ɪnˈkluːdɪŋ ˈsɜːtᵊn taɪps ɒv ˈkænsə.

Nghiên cứu cũng cho thấy một số loại đồ uống chứa caffeine—đặc biệt là một số loại trà—có chứa các hợp chất giúp cơ thể chống lại nhiều loại bệnh tật, bao gồm cả một số dạng ung thư.

26
New cards

In addition, as a type of mental stimulant, caffeine increases alertness, memory, and reaction speed.

ɪn əˈdɪʃᵊn, æz ə taɪp ɒv ˈmɛntᵊl ˈstɪmjələnt, ˈkæfiːn ˈɪnkriːsɪz əˈlɜːtnəs, ˈmɛmᵊri, ænd riˈækʃᵊn spiːd. Ngoài ra, với tư cách là một chất kích thích trí não, caffeine giúp tăng cường sự tỉnh táo, trí nhớ và tốc độ phản xạ.

27
New cards

Because it fights fatigue, it facilitates performance on tasks like driving, flying, and solving simple math problems.

bɪˈkɒz ɪt faɪts fəˈtiːɡ, ɪt fəˈsɪlɪteɪts pəˈfɔːməns ɒn tɑːsks laɪk ˈdraɪvɪŋ, ˈflaɪɪŋ, ænd ˈsɒlvɪŋ ˈsɪmpᵊl mæθ ˈprɒbləmz. Nhờ khả năng đẩy lùi sự mệt mỏi, nó giúp cải thiện hiệu suất trong các hoạt động như lái xe, lái máy bay và giải các bài toán đơn giản.

28
New cards

And while it is true that caffeine can increase blood pressure, the effect is usually temporary and therefore not likely to cause heart trouble.

ænd waɪl ɪt ɪz truː ðæt ˈkæfiːn kæn ɪnˈkriːs blʌd ˈprɛʃə, ði ɪˈfɛkt ɪz ˈjuːʒuəli ˈtɛmpᵊrᵊri ænd ˈðeəfɔː nɒt ˈlaɪkli tuː kɔːz hɑːt ˈtrʌbᵊl. Mặc dù đúng là caffeine có thể làm tăng huyết áp, nhưng tác động này thường chỉ là tạm thời và do đó ít có khả năng gây ra các vấn đề về tim mạch.

29
New cards

This is especially true if caffeine is consumed in moderation.

ðɪs ɪz ɪˈspɛʃᵊli truː ɪf ˈkæfiːn ɪz kənˈsjuːmd ɪn ˌmɒdəˈreɪʃᵊn. Điều này đặc biệt đúng nếu caffeine được tiêu thụ ở mức độ vừa phải.

30
New cards

Moreover, despite its nearly universal use, caffeine has rarely been abused.

ˌmɔːˈrəʊvə, dɪˈspaɪt ɪts ˈnɪəli ˌjuːnɪˈvɜːsᵊl juːz, ˈkæfiːn hæz ˈreəli biːn əˈbjuːzd. Hơn nữa, dù được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới, caffeine hiếm khi bị lạm dụng.

31
New cards

“With caffeine, overuse tends to stop itself,” says Jack Bergman, a specialist at Harvard Medical School.

“wɪð ˈkæfiːn, ˌəʊvəˈjuːz tɛndz tuː stɒp ɪtˈsɛlf,” sɛz ʤæk Bergman, ə ˈspɛʃᵊlɪst æt ˈhɑːvəd ˈmɛdɪkᵊl skuːl. Jack Bergman, một chuyên gia tại Trường Y Harvard, cho biết: "Đối với caffeine, tình trạng lạm dụng thường tự nó sẽ chấm dứt".

32
New cards

If you consume too much, “you get … uncomfortable, and you don’t want to continue.”

ɪf juː kənˈsjuːm tuː mʌʧ, “juː ɡɛt … ʌnˈkʌmfᵊtəbᵊl, ænd juː dəʊnt wɒnt tuː kənˈtɪnjuː.” Nếu tiêu thụ quá nhiều, "bạn sẽ cảm thấy… khó chịu và không muốn tiếp tục nữa".

33
New cards

Caffeine’s behavioral effects are real, but most often mild.

ˈkæfiːnz bɪˈheɪvjərəl ɪˈfɛkts ɑː rɪəl, bʌt məʊst ˈɒfᵊn maɪld. Những tác động của caffeine đối với hành vi là có thật, nhưng thường ở mức độ nhẹ.

34
New cards

Getting that burst of energy, of course, is why many of the world’s most popular drinks contain caffeine.

ˈɡɛtɪŋ ðæt bɜːst ɒv ˈɛnəʤi, ɒv kɔːs, ɪz waɪ ˈmɛni ɒv ðə wɜːldz məʊst ˈpɒpjələ drɪŋks kənˈteɪn ˈkæfiːn. Tất nhiên, chính nhờ khả năng mang lại nguồn năng lượng tức thì mà caffeine có mặt trong nhiều loại đồ uống phổ biến nhất thế giới.

35
New cards

Whether it’s a student drinking coffee before class or a business person enjoying tea with lunch, humankind’s favorite stimulant is at work every day, all over the world.

ˈwɛðər ɪts ə ˈstjuːdᵊnt ˈdrɪŋkɪŋ ˈkɒfi bɪˈfɔː klɑːs ɔːr ə ˈbɪznɪs ˈpɜːsᵊn ɪnˈʤɔɪɪŋ tiː wɪð lʌnʧ, ˈhjuːmənˈkaɪndz ˈfeɪvərɪt ˈstɪmjələnt ɪz æt wɜːk ˈɛvri deɪ, ɔːl ˈəʊvə ðə wɜːld. Dù là sinh viên uống cà phê trước giờ lên lớp hay doanh nhân thưởng thức trà trong bữa trưa, chất kích thích được ưa chuộng nhất của nhân loại này vẫn luôn phát huy tác dụng mỗi ngày trên khắp thế giới