6. Nature & Env. Protection

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/421

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

422 Terms

1
New cards

absorb (v)

hấp thụ, thấm hút

2
New cards

accidental (adj)

tình cờ, ngẫu nhiên, bất ngờ

3
New cards

accidentally (adv)

tình cờ, vô tình

4
New cards

accurately (adv)

một cách chính xác

5
New cards

adaptation (n)

Sự thích nghi; tác phẩm chuyển thể.

6
New cards

additive (n)

Chất phụ gia.

7
New cards

administrative (adj)

Thuộc về hành chính, quản trị.

8
New cards

adopt (v)

nhận nuôi hoặc áp dụng, tiếp nhận

9
New cards

african (adj)

Thuộc về châu Phi, người châu Phi.

10
New cards

ambitious (adj)

tham vọng, đầy hoài bão

11
New cards

angle (n)

góc, góc độ, quan điểm

12
New cards

antarctic (adj)

thuộc Nam Cực

13
New cards

antarctica (n)

Châu Nam Cực

14
New cards

archaeology (n)

Khảo cổ học

15
New cards

arctic (adj)

(thuộc) Bắc Cực; giá rét, cực lạnh

16
New cards

ash (n)

tro, tàn tro

17
New cards

ashore (adv)

lên bờ, vào bờ

18
New cards

asian (adj)

thuộc châu Á, người châu Á

19
New cards

asiatic (adj)

thuộc châu Á (thường dùng trong sinh học, lịch sử)

20
New cards

assess (v)

đánh giá, thẩm định

21
New cards

assumption (n)

giả định, sự cho là đúng

22
New cards

athlete (n)

vận động viên

23
New cards

atlas (n)

tập bản đồ

24
New cards

attach (v)

đính kèm, gắn vào, dán vào

25
New cards

autonomous (adj)

tự trị, tự chủ

26
New cards

ban (v)

cấm, ngăn cấm

27
New cards

bark (n)

vỏ cây

28
New cards

bay (n)

vịnh

29
New cards

beauty (n)

vẻ đẹp, nét đẹp

30
New cards

beetle (n)

bọ cánh cứng

31
New cards

bell (n)

cái chuông

32
New cards

billion (n)

tỷ (1.000.000.000)

33
New cards

biodiversity (n)

sự đa dạng sinh học

34
New cards

biofuel (n)

Nhiên liệu sinh học

35
New cards

biologist (n)

nhà sinh học

36
New cards

bizarre (adj)

kỳ quái, kỳ lạ

37
New cards

blackbird (n)

chim hoét đen (chim sáo đá đen)

38
New cards

boost (n)

Sự gia tăng, sự thúc đẩy, sự nâng cao.

39
New cards

bottled (adj)

được đóng chai

40
New cards

brazil (n)

Nước Brasil (Bra-xin)

41
New cards

breakwater (n)

đê chắn sóng

42
New cards

breathe (v)

thở, hít thở

43
New cards

bucket (n)

cái xô, thùng

44
New cards

bury (v)

Chôn cất, chôn vùi, che giấu

45
New cards

butterfly (n)

Con bướm

46
New cards

cage (n)

lồng, chuồng

47
New cards

cane (n)

cây mía, cây gậy chống

48
New cards

canola (n)

Cây hạt cải dầu (dùng ép dầu)

49
New cards

cap (n)

mũ lưỡi trai; nắp đậy

50
New cards

cargo (n)

hàng hóa (chở trên tàu bè, máy bay, xe tải)

51
New cards

category (n)

Hạng mục, loại, danh mục

52
New cards

cattle (n)

gia súc, đàn bò

53
New cards

census (n)

cuộc điều tra dân số

54
New cards

centimetre (n)

xăng-ti-mét (đơn vị đo chiều dài)

55
New cards

classify (v)

phân loại, xếp loại

56
New cards

claw (n)

móng vuốt (của động vật, chim), càng (cua, tôm)

57
New cards

cliff (n)

vách đá dốc

58
New cards

clip (n)

cái kẹp; đoạn phim/ghi âm ngắn

59
New cards

cloth (n)

vải, khăn lau

60
New cards

coal (n)

Than đá

61
New cards

coastal (adj)

thuộc miền ven biển, duyên hải

62
New cards

cod (n)

cá tuyết

63
New cards

cognitive (adj)

thuộc về nhận thức

64
New cards

coin (n)

đồng xu, tiền kim loại

65
New cards

colony (n)

thuộc địa; bầy đàn (động vật sống thành đàn)

66
New cards

commission (n)

hội đồng/ủy ban; tiền hoa hồng

67
New cards

commonly (adv)

thường thường, phổ biến

68
New cards

compass (n)

la bàn

69
New cards

compost (n)

phân ủ hữu cơ

70
New cards

comprehensive (adj)

toàn diện, bao quát

71
New cards

comprise (v)

bao gồm, gồm có

72
New cards

conclude (v)

kết luận; kết thúc

73
New cards

confused (adj)

bối rối, hoang mang, lúng túng

74
New cards

consequence (n)

hậu quả, kết quả

75
New cards

consistent (adj)

nhất quán, kiên định, đồng đều

76
New cards

consume (v)

tiêu thụ, sử dụng

77
New cards

consumption (n)

sự tiêu thụ, mức tiêu dùng

78
New cards

contaminate (v)

làm bẩn, làm ô nhiễm

79
New cards

conversion (n)

sự chuyển đổi

80
New cards

convinced (adj)

Bị thuyết phục; tin chắc; chắc chắn.

81
New cards

cooler (n)

thùng giữ nhiệt, thùng đá

82
New cards

corn (n)

ngô, bắp

83
New cards

courtyard (n)

sân trong, khuôn viên

84
New cards

creature (n)

sinh vật, loài vật

85
New cards

crisis (n)

cuộc khủng hoảng

86
New cards

crow (n)

con quạ

87
New cards

crucial (adj)

mang tính quyết định, cực kỳ quan trọng

88
New cards

crush (v)

Nghiền nát, đè bẹp, ép vụn

89
New cards

cryptobiosis (n)

hiện tượng tiềm sinh (trạng thái đình chỉ hoạt động sống ở sinh vật)

90
New cards

damaging (adj)

Gây hại, gây tổn hại, có hại.

91
New cards

decline (v)

Giảm sút, suy giảm; từ chối khéo.

92
New cards

deer (n)

con hươu, con nai

93
New cards

dependent (adj)

phụ thuộc, lệ thuộc

94
New cards

derive (v)

bắt nguồn từ, nhận được từ

95
New cards

destination (n)

Điểm đến, nơi đến.

96
New cards

destruction (n)

sự tàn phá, sự phá hủy

97
New cards

detailed (adj)

chi tiết, tỉ mỉ

98
New cards

detect (v)

phát hiện, dò tìm ra

99
New cards

devastating (adj)

tàn phá, hủy diệt, gây sốc nặng nề

100
New cards

diagram (n)

sơ đồ, biểu đồ minh họa