Thẻ ghi nhớ: HSK 5 Cụm từ cố định Bài 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:28 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

拍手

pāi shǒu - vỗ tay

2
New cards

拍亲子照

pāi qīnzǐzhào - chụp ảnh cha mẹ và con

3
New cards

拍电影

pāi diànyǐng - quay phim

4
New cards

改进工作

gǎijìn gōngzuò - cải tiến công việc

5
New cards

改进方法

gǎijìn fāngfǎ - cải tiến phương pháp

6
New cards

改进态度

gǎijìn tàidu - cải thiện thái độ

7
New cards

艰苦的条件

jiānkǔ de tiáojiàn - điều kiện gian khổ

8
New cards

艰苦的生活

jiānkǔ de shēnghuó - cuộc sống gian khổ

9
New cards

成熟的瓜果

chéngshú de guāguǒ - hoa quả chín

10
New cards

成熟的人

chéngshú de rén - người trưởng thành

11
New cards

成熟的经验

chéngshú de jīngyàn - kinh nghiệm chín muồi

12
New cards

成熟的条件

chéngshú de tiáojiàn - điều kiện hoàn thiện

13
New cards

围绕重点进行讨论

wéirào zhòngdiǎn jìnxíng tǎolùn - thảo luận xoay quanh trọng điểm

14
New cards

始终坚持

shǐzhōng jiānchí - luôn kiên trì

15
New cards

始终保持

shǐzhōng bǎochí - luôn duy trì

16
New cards

插进去

chā jìnqù - cắm vào

17
New cards

插到

chā dào... - cắm vào/đến...

18
New cards

拦住

lán zhù - chặn lại

19
New cards

拦在......

lán zài... - chặn ở...

20
New cards

一匹马

yì pǐ mǎ - một con ngựa

21
New cards

一场争论

yì chǎng zhēnglùn - một cuộc tranh luận

22
New cards

一场辩论

yì chǎng biànlùn - một cuộc biện luận