1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
拍手
pāi shǒu - vỗ tay
拍亲子照
pāi qīnzǐzhào - chụp ảnh cha mẹ và con
拍电影
pāi diànyǐng - quay phim
改进工作
gǎijìn gōngzuò - cải tiến công việc
改进方法
gǎijìn fāngfǎ - cải tiến phương pháp
改进态度
gǎijìn tàidu - cải thiện thái độ
艰苦的条件
jiānkǔ de tiáojiàn - điều kiện gian khổ
艰苦的生活
jiānkǔ de shēnghuó - cuộc sống gian khổ
成熟的瓜果
chéngshú de guāguǒ - hoa quả chín
成熟的人
chéngshú de rén - người trưởng thành
成熟的经验
chéngshú de jīngyàn - kinh nghiệm chín muồi
成熟的条件
chéngshú de tiáojiàn - điều kiện hoàn thiện
围绕重点进行讨论
wéirào zhòngdiǎn jìnxíng tǎolùn - thảo luận xoay quanh trọng điểm
始终坚持
shǐzhōng jiānchí - luôn kiên trì
始终保持
shǐzhōng bǎochí - luôn duy trì
插进去
chā jìnqù - cắm vào
插到
chā dào... - cắm vào/đến...
拦住
lán zhù - chặn lại
拦在......
lán zài... - chặn ở...
一匹马
yì pǐ mǎ - một con ngựa
一场争论
yì chǎng zhēnglùn - một cuộc tranh luận
一场辩论
yì chǎng biànlùn - một cuộc biện luận