1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
neuroaesthetics
thẫm mĩ thần kinh
discipline
ngành học, kỉ luật
masterpiece
kiệt tác
blur
(n) làm ko mạch lạc (v) mờ
amygdala
hạch hạnh nhân
be moved
bị cảm động
abstract
(v,n,adj) trừu tượng hoá, đãng trí, ăn cắp
geometrical (adj)
thuộc hình học
block
(n) khối (v) ngăn chặn
haphazard
(adj) bừa bãi , ngẫu nhiên
splash
(n,v) bắn tung toé, té ngã , bắn( nước)
canvas
tranh sơn dầu, vải, lều( bằng vải)
sceptic= skeptic
người hoài nghi
work
(n)tác phẩm, công trình xây dựng (v) làm việc
inclination
(n) xu hướng, nghiêng về phía, sự cúi xuống
perceptual
(adj) nhận thức, cảm giác
mentality
(n) tâm tính, trạng thái tâm lý
fuzzy
mờ nhạt, sờn, xoắn, xù( tóc)
doodle
(n) tranh vẽ, chữ viết ngệch ngoặc (v) viết, vẽ nguệch ngoặc
infant
(n,adj) đứa bé nhỏ, ng mới vào nghề, còn thơ ấu, vị thành niên
chimpanzee= chimp
tinh tinh
brushstroke
nét vẽ
acclaim
(n,v) sự hoan nghênh, ca ngợi
trial
(n) sự thử thách, thử nghiệm
ambiguous
(adj) mơ hồ an ambiguous explanation
representational
(adj) tượng trưng, biểu tượng
collaborator
cộng sự
artwork
tác phẩm nghệ thuật
scrutiny
(n) sự xem xét kĩ lưỡng
decipher
(n,v) giải mã, sự giải mã
inclusively
1 cách toàn diện, wholly
encase= incase
(v) bao bọc, cho vào thùng, túi
deceptively
1 cách đánh lừa
eye-tracking
theo dõi bằng mắt
meticulously
1 cách tỉ mỉ
radically
tận gốc, triệt để
flit
di chuyển, lướt qua, sự dọn nhà
alter
thay đổi, sửa lại
to alter for the better
thay đổi để tốt hơn
composition
bố cục, thành phần cấu tạo
activation
sự kích hoạt
interpretation
sự giải thích
intricacy
sự phức tạp
fractal
hoạ tiết
recur
(v)tái diễn, trở lại
scale
tỉ lệ, quy mô, phạm vi
pattern
(n,v) lấy lamg mẫu, mẫu
intriguing
(adj) hấp dẫn, tò mò
handwritten
(adj) viết bằng tay
replay
(v) tái hiện, xem lại
dynamic
(adj) năng động (n) động lực
be down to you
chịu trách nhiệm
mirror
gương
mimic
(v, adj) bắt chước, nhại lại
hypothesis
giả thuyết
thoroughly
1 cách kĩ lưỡng
longevity
tuổi thọ
linger
nán lại, chần chừ
foolish
ngu ngốc, dại dột
underestimate
đánh giá thấp
artistic
thuộc nghệ thuật
decode
giải mã