VOCABULARY moon UNIT 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

67 Terms

1
New cards

gambling

cờ bạc

2
New cards

get into

vướng vào lâm vào

3
New cards

what has got into you ?

có chuyện gì xảy ra với bạn vậy ?

4
New cards

debt

nợ

5
New cards

live on

sống dựa vào

6
New cards

communicate

giao tiếp

7
New cards

Abroad

Nước ngoài

8
New cards

Hesitate

Do dự chần chừ

9
New cards

Run out of sth

Hết cái gì

10
New cards

Be certain to do sth

Chắc chắn sẽ làm gì

11
New cards

Art exhibition

Triển lãm nghệ thuật

12
New cards

Opposite

Trái ngược

13
New cards

Effect

Kết quả ảnh hưởng

14
New cards

Package holiday

Kỳ nghỉ trọn gói

15
New cards

Be equipped for sth/ with sth

Được trang bị cho gì / với gì

16
New cards

Individually

1 cách riêng biệt

17
New cards

Hold

Tổ chức

18
New cards

Environmental

Liên quan đến môi trường

19
New cards

Victim

Nạn nhân

20
New cards

Opinion

Ý kiến quan điểm

21
New cards

Store

Chứa lưu trữ

22
New cards

Drug

Thuốc má túy

23
New cards

In somebody's possession

Thuộc sở hữu của ai

24
New cards

Embarrassing

Xấu hổ

25
New cards

Confidential

Bí mật bảo mật

26
New cards

Candidate

Ứng viên thí sinh

27
New cards

Pided water

Nước máy

28
New cards

Waste time in doing sth

Lãng phí thời gian vào việc j

29
New cards

Application

Đơn xin việc ,học bổng …

30
New cards

Pass on … to

Truyền lại cái j cho ai

31
New cards

Afford

Đủ khả năng

32
New cards

Earring

Khuyên tai

33
New cards

Journalist

Nhà báo

34
New cards

Fuel

Nhiên liệu

35
New cards

There's no need to do sth

K cần phải làm gì đó

36
New cards

Rush

Vội vàng

37
New cards

Relative

Họ hàng

38
New cards

Have a look at

Xem nhìn vào

39
New cards

Changing room

Phong thay đồ

40
New cards

Decoration

Đồ trang trí

41
New cards

Money makes the word go round

Đồng tiền làm thế giới xoay chuyển

42
New cards

Well known

Nổi tiếng

43
New cards

Idiom

Thành ngữ

44
New cards

Below

Bên dưới

45
New cards

Add up to

Lên tới

46
New cards

Hang out with

Chơi với

47
New cards

Focus on

Tập trung vào

48
New cards

Instead of

Thay vì

49
New cards

Waste money on

Lãng phí tiền vào

50
New cards

Unnecessary

Ko cần thiết

51
New cards

Earn money

Kiếm tiền

52
New cards

Now adays

Ngày nay

53
New cards

Explorer

Nhà thám hiểm

54
New cards

Cheque

Séc

55
New cards

Practical

Thực tế tiện dụng

56
New cards

Cashless

Ko dùng tiền mặt

57
New cards

Bacon

Thịt xông khói

58
New cards

Receive

Nhận

59
New cards

Unfortunately

Thật k may

60
New cards

Pandemic

Đại dịch

61
New cards

Be separated into

Được tách thành

62
New cards

Hemisphere

Bán cầu

63
New cards

Do experiments

Thực hiện thí nghiệm

64
New cards

Confidence

Sự tự tin niềm tin

65
New cards

Properly

1 cách đúng đắn có hiệu quả

66
New cards

Working experience

Kinh nghiệm làm việc

67
New cards

Result from

Xuất phát từ