verbal + blockbuster

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:40 AM on 4/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

blockbuster

phim bom tấn

2
New cards

museology

bảo tàng học (ngành học nghiên cứu về bảo tàng)

3
New cards

outlays

chi phí

4
New cards

offset

(v) đền bù, bù đắp

5
New cards

venues

địa điểm, nơi gặp gỡ

6
New cards

qualifications

(n) trình độ chuyên môn, bằng cấp chuyên môn

7
New cards

surplus

số dư

8
New cards

administration

sự quản lý

9
New cards

component

thành phần, bộ phận

10
New cards

art gallery

phòng triển lãm nghệ thuật

11
New cards

science centre

trung tâm khoa học

12
New cards

coverage

việc đưa tin, phủ sóng

13
New cards

pleasure-giving

mang lại niềm vui, giải trí

14
New cards

acclimatise

thích nghi với

15
New cards

institutional

thuộc cơ quan, tổ chức

16
New cards

principally

chính, chủ yếu, phần lớn

17
New cards

commentator

nhà bình luận

18
New cards

avenues

phương thức, con đường

19
New cards

commerce

(n) sự buôn bán, thương mại

20
New cards

merge

kết hợp

21
New cards

lead the way

dẫn lối, dẫn đường

22
New cards

curatorial prowess

khả năng quản lí chuyên môn

23
New cards

disproportionately

(adv) không cân xứng

24
New cards

scrutiny

(n) nhìn kỹ, xem xét kỹ lưỡng

25
New cards

indeed (adv)

thực sự, thật vậy, quả thật

26
New cards

validly

hợp lệ, đúng đắn (adv)

27
New cards

tremendous

rất lớn

28
New cards

response

phản ứng, phản hồi

29
New cards

popularist (adj)

bình dân, tầm thường

30
New cards

non-elitist

không dành cho giới thượng lưu

31
New cards

scholarly

có tính học thuật

32
New cards

spectrum

(n) một dãy, một chuỗi, phạm vi

33
New cards

privileged

có đặc quyền

34
New cards

ample space

không gian rộng rãi

35
New cards

curators

người phụ trách bảo tàng

36
New cards

maintainance

sự duy trì, bảo dưỡng

37
New cards

revenue

Doanh thu, thu nhập

38
New cards

acclaim

ca ngợi, hoan nghênh

39
New cards

branch

chi nhánh, cành cây

40
New cards

capital

vốn

41
New cards

entail

Đòi hỏi, bắt phải (làm), kéo theo

42
New cards

errands

việc lặt vặt

43
New cards

personnel

(n) nhân viên, nhân viên

44
New cards

merit

xứng đáng

45
New cards

partnership

quan hệ đối tác

46
New cards

self-evident truth

sự thật hiển nhiên

47
New cards

liking

Sự ưa thích

48
New cards

neutralitiy

tính trung lập

49
New cards

towards

về phía, đối với

50
New cards

non-verbal

phi ngôn ngữ

51
New cards

verbal

(adj) bằng lời

52
New cards

undergraduate

sinh viên chưa tốt nghiệp

53
New cards

flaw

(n) thiếu sót, Sai lầm, vết nứt, chỗ hỏng, khe hở, có lỗi

54
New cards

formula

công thức

55
New cards

formulate

đề ra, hình thành lên

56
New cards

devise

phát minh, nghĩ ra

57
New cards

detect

(v) dò tìm, xác định

58
New cards

deter

ngăn cản

59
New cards

channel

kênh truyền hình

60
New cards

input

đầu vào

61
New cards

full-blown

Đang phát triển mạnh, toàn diện, đầy đủ

62
New cards

validity

tính hợp lệ

63
New cards

interpretation

sự giải thích

64
New cards

pedagogical literature

văn học về giáo dục

65
New cards

Numerical Precision

sự chính xác về con số

66
New cards

ambiguity

(n) sự tối nghĩa, mơ hồ

67
New cards

amplify

mở rộng, phóng đại

68
New cards

mystique

sự huyền bí

69
New cards

credibility

sự uy tín, sự đáng tin

70
New cards

cue

tín hiệu

71
New cards

attitude

thái độ, quan điểm

72
New cards

ill-chosen

không khéo léo

73
New cards

interpret (v)

giải thích, làm sáng tỏ

74
New cards

devalue

làm giảm giá trị, làm mất giá

75
New cards

undervalue

đánh giá thấp, coi thường

76
New cards

absurd

(adj) Vô lý, ngu xuẩn

77
New cards

imply

ám chỉ, ngụ ý

78
New cards

abstract

(adj) trừu tượng, khó hiểu

79
New cards

faithful (adj)

trung thành, chung thủy, trung thực

80
New cards

intended

dự định

81
New cards

scope

(n) phạm vi, tầm - cơ hội, dịp, lối thoát