Thẻ ghi nhớ: VOCA 97

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

21 Terms

1
New cards

Conduct experiments

knowt flashcard image
2
New cards

attach A to B

Gắn A vào B

<p>Gắn A vào B</p>
3
New cards

Monitor vital signs

Theo dõi dấu hiệu sinh tồn.

4
New cards

keep to

Tuân thủ, duy trì

<p>Tuân thủ, duy trì</p>
5
New cards

sense time

Cảm nhận thời gian

<p>Cảm nhận thời gian</p>
6
New cards

hurtle

Lao đi, phóng nhanhowe A to B

<p>Lao đi, phóng nhanhowe A to B</p>
7
New cards

owe A to B

Có được A nhờ B

8
New cards

stopwatch

đồng hồ bấm giờ

9
New cards

THE EQUIVALENT OF + NOUN

Thứ có giá trị, chức năng hoặc ý nghĩa tương đương với một thứ khác.

10
New cards

elapse

Đã trôi qua (thời gian)

<p>Đã trôi qua (thời gian)</p>
11
New cards

primitive

Nguyên thủy, sơ khai

12
New cards

the basics of

Những kiến thức/nguyên lý cơ bản về

13
New cards

deactive

không hoạt động

<p>không hoạt động</p>
14
New cards

seesaw

bập bênh

15
New cards

halt

dừng lại, ngừng lại, đình chỉ.

16
New cards

binge on sth

Tiêu thụ, thưởng thức thứ gì quá nhiều trong thời gian ngắn

17
New cards

Chime in

Xen vào, góp thêm ý kiến.

<p>Xen vào, góp thêm ý kiến.</p>
18
New cards

count up to

Đếm đến một con số nhất định

19
New cards
<p>warp so’s perception</p>

warp so’s perception

Làm sai lệch nhận thức của ai

20
New cards

Keep so on track

Giúp ai đi đúng hướng

21
New cards

objective

Khách quan, không bị chi phối bởi cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân