Thẻ ghi nhớ: CHINA FOCUS 5.3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

37 Terms

1
New cards
<p>求</p>

求

qiú cầu xin, nhờ vả

2
New cards
<p>凑</p>

凑

còu gom lại, gom góp

3
New cards
<p>脑子一热</p>

脑子一热

nǎozi yí rè bốc đồng, ngẫu hứng, nổi hứng

4
New cards
<p>手头紧</p>

手头紧

shǒutóu jǐn kẹt tiền, kẹt vốn

5
New cards
<p>管</p>

管

guǎn quản, từ (prep.)

6
New cards
<p>进步</p>

进步

jìnbù tiến bộ

7
New cards
<p>眷顾</p>

眷顾

juàngù quyến cố, đoái hoài, chiếu cố

8
New cards
<p>超常</p>

超常

chāocháng phi thường, siêu xịn

9
New cards
<p>发挥</p>

发挥

fāhuī phát huy

10
New cards
<p>公布</p>

公布

gōngbù công bố

11
New cards
<p>天使</p>

天使

tiānshǐ thiên thần

12
New cards
<p>时刻</p>

时刻

shíkè thời khắc, thời điểm

13
New cards
<p>道理</p>

道理

dàolǐ đạo lý, lý lẽ

14
New cards
<p>即便 jíbiàn</p>

即便 jíbiàn

jíbiàn cho dù, dẫu cho

15
New cards
<p>委屈</p>

委屈

wěiqu ấm ức, tủi thân

16
New cards
<p>背着</p>

背着

bèizhe lén, sau lưng

17
New cards
<p>谎话</p>

谎话

huǎnghuà lời nói dối

18
New cards
<p>默默</p>

默默

mòmò lặng lẽ, âm thầm

19
New cards
<p>此时此刻</p>

此时此刻

cǐ shí cǐ kè ngay lúc này, thời điểm này

20
New cards
<p>秘密</p>

秘密

mìmì bí mật

21
New cards
<p>键盘</p>

键盘

jiànpán bàn phím

22
New cards
<p>方式</p>

方式

fāngshì phương thức, cách thức

23
New cards
<p>套用</p>

套用

tàoyòng áp dụng máy móc, rập khuôn

24
New cards
<p>念</p>

念

niàn học, đọc

25
New cards
<p>功课</p>

功课

gōngkè bài tập, môn học

26
New cards

思考

sīkǎo suy nghĩ, tư duy

27
New cards
<p>震撼</p>

震撼

zhènhàn chấn động, gây xúc động mạnh

28
New cards
<p>整个</p>

整个

zhěnggè toàn bộ, toàn thể

29
New cards
<p>同样</p>

同样

tóngyàng giống nhau, tương tự

30
New cards
<p>所谓</p>

所谓

suǒwèi cái gọi là

31
New cards
<p>足够</p>

足够

zúgòu đầy đủ, đủ

32
New cards

魔兽世界

Móshòu Shìjiè Thế giới Warcraft (Game)

33
New cards

(张)彤彤

(Zhāng) Tóngtong Trương Đồng Đồng

34
New cards
<p>英雄联盟</p>

英雄联盟

Yīngxióng Liánméng Liên Minh Huyền Thoại (Game LOL)

35
New cards
<p>王芬</p>

王芬

Wáng Fēn Vương Phân (tên riêng)

36
New cards

许豪

Xǔ Háo Hứa Hào (tên riêng)

37
New cards

杨澜

Yáng Lán Dương Lan (tên người dẫn chương trình)