1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
개
cái, quả
명
người
학생 2 명: 2 học sinh
마리
con (vật)
잔
chén, cốc, ly
대
chiếc (máy móc, phương tiện)
병
chai, bình
켤레
đôi (giày, tất, găng tay,..)
권
quyển
장
trang (giấy, vé,..)
그릇
bát
곰 세 마리
3 con gấu
커피 한 잔
1 cốc cà phê
책 여덟 권
8 quyển sách
차 네 대
4 chiếc ô tô
콜라 다섯 병을 쌌어요
(tôi) đã mua 5 chai coca