CCAR-F Day 10 - Context & Reliability

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

15 Terms

1
New cards
cache_control
Trường đánh dấu đoạn prompt cần cache | Định nghĩa: Trường đánh dấu đoạn prompt cần được cache. | Ví dụ: Thêm cache_control vào phần đầu cố định (static prefix) (Add cache_control to the static prefix.)
2
New cards
tool result trimming
Cắt gọt kết quả tool | Định nghĩa: Cắt bớt kết quả tool, chỉ giữ trường cần thiết, để không tốn context. | Ví dụ: Chỉ giữ các trường liên quan của tool result (Trim the tool result to the relevant fields.)
3
New cards
stale tool results
Kết quả tool đã cũ | Định nghĩa: Kết quả tool cũ trong lịch sử có thể đã lỗi thời khi dữ liệu thay đổi; khi resume nên chạy lại tool cần thiết. | Ví dụ: Chạy lại lệnh tra cứu vì kết quả trước có thể đã cũ (Re-run the lookup because earlier tool results may be stale.)
4
New cards
memory tool
Tool bộ nhớ (nhớ giữa các phiên) | Định nghĩa: Tool cho Claude tạo/đọc/sửa/xóa file trong /memories để nhớ giữa các phiên. Chạy phía client: Claude chỉ yêu cầu, app của bạn thực thi và lưu. | Ví dụ: Dùng memory tool để lưu ghi chú qua các phiên (Use the memory tool to persist notes across sessions.) | Bẫy thi: Dữ liệu nằm ở hạ tầng của bạn, không phải trên server Anthropic.
5
New cards
context editing
Chỉnh sửa ngữ cảnh tự động | Định nghĩa: Tính năng (beta) phía server của API, tự xóa bớt kết quả tool cũ khi vượt ngưỡng để phiên dài không tràn; client vẫn giữ đầy đủ lịch sử. | Ví dụ: Context editing xóa các tool result cũ (Context editing clears old tool results.) | Bẫy thi: Khác memory tool (lưu lâu dài) và /compact (tóm tắt).
6
New cards
provenance
Nguồn gốc thông tin | Định nghĩa: URL, tên tài liệu, ngày... để truy vết và trích dẫn. | Ví dụ: Giữ provenance cho mọi phát hiện (Keep provenance for every finding.)
7
New cards
claim-source mapping
Gắn mỗi nhận định với nguồn | Định nghĩa: Gắn mỗi nhận định với nguồn và đoạn trích chứng minh. | Ví dụ: Mỗi nhận định phải trỏ tới một nguồn và một đoạn trích (Each claim must map to a source and an excerpt.)
8
New cards
conflicting sources
Các nguồn mâu thuẫn nhau | Định nghĩa: Khi các nguồn mâu thuẫn, nên nêu cả hai giá trị kèm nguồn thay vì tự chọn một. | Ví dụ: Báo cả hai giá trị và trích dẫn các nguồn mâu thuẫn (Report both values and cite the conflicting sources.) | Bẫy thi: Đừng âm thầm chọn một giá trị.
9
New cards
graceful degradation
Suy giảm êm (lỗi một phần vẫn trả kết quả) | Định nghĩa: Khi một phần bị lỗi, vẫn trả kết quả một phần và nói rõ phần nào còn thiếu. | Ví dụ: Trả kết quả một phần kèm ghi chú các khoảng trống (Return partial results with the coverage gaps noted.)
10
New cards
error propagation
Truyền lỗi lên cấp trên | Định nghĩa: Cách báo lỗi từ subagent lên coordinator kèm ngữ cảnh để xử lý đúng. | Ví dụ: Truyền ngữ cảnh của lỗi lên coordinator (Propagate the failure context to the coordinator.)
11
New cards
coverage gap
Khoảng trống về độ phủ | Định nghĩa: Phần chủ đề hoặc nguồn chưa được phủ trong kết quả. | Ví dụ: Ghi chú các coverage gap trong báo cáo (Annotate the report with coverage gaps.)
12
New cards
access failure vs empty result
Lỗi truy cập so với kết quả rỗng | Định nghĩa: Lỗi truy cập = không lấy được dữ liệu; kết quả rỗng = truy cập được nhưng không có gì. Phải phân biệt hai trường hợp. | Ví dụ: Kết quả rỗng không giống lỗi truy cập (An empty result is not the same as an access failure.) | Bẫy thi: Đừng coi lỗi truy cập là 'không có dữ liệu'.
13
New cards
retry with backoff
Thử lại với thời gian chờ tăng dần | Định nghĩa: Thử lại sau khoảng chờ tăng dần khi gặp lỗi tạm thời. | Ví dụ: Retry với exponential backoff khi gặp lỗi 429 (Retry with exponential backoff on a 429.)
14
New cards
rate limit
Giới hạn tần suất gọi | Định nghĩa: Giới hạn số yêu cầu hoặc token mỗi phút; vượt giới hạn thì API trả lỗi 429. | Ví dụ: Xử lý lỗi rate limit bằng backoff (Handle rate limit errors with backoff.)
15
New cards
human review threshold
Ngưỡng chuyển cho người duyệt | Định nghĩa: Ngưỡng (độ tin cậy, mức rủi ro) quyết định khi nào chuyển cho người duyệt. | Ví dụ: Các mục dưới ngưỡng thì chuyển cho người duyệt (Items below the threshold go to human review.)