topik II việt nam ae nhé mỗi hôm 20 từ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:21 PM on 10/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

가치 (n)

Giá trị (ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc giá trị sử dụng/kinh tế của một sự vật, sự việc)

2
New cards

경향 (n)

Khuynh hướng, xu hướng (chiều hướng vận động, biến đổi hoặc suy nghĩ)

3
New cards

극복하다 (v)

Khắc phục, vượt qua (khó khăn, trở ngại, nghịch cảnh hoặc bệnh tật)

4
New cards

기여하다 (v)

Đóng góp, cống hiến (mang lại ích lợi cho một mục tiêu hay sự phát triển chung)

5
New cards

다양하다 (adj)

Đa dạng, phong phú (có nhiều vẻ, nhiều loại khác nhau)

6
New cards

대상 (n)

Đối tượng (người hoặc sự việc tiếp nhận hành động, khảo sát, nghiên cứu)

7
New cards

부담 (n)

Gánh nặng, áp lực (về tài chính, trách nhiệm hoặc tinh thần)

8
New cards

불가피하다 (adj)

Bất khả kháng, không thể tránh khỏi (tình huống bắt buộc phải diễn ra)

9
New cards

상태 (n)

Trạng thái, tình trạng (hình dáng, tính chất hoặc hoàn cảnh hiện tại của sự vật)

10
New cards

설문조사 (n)

Cuộc điều tra, khảo sát ý kiến (thông qua bảng hỏi)

11
New cards

예방하다 (v)

Phòng ngừa, ngăn chặn trước (bệnh tật, tai nạn, sự cố)

12
New cards

원인 (n)

Nguyên nhân (căn nguyên, lý do dẫn đến kết quả nào đó)

13
New cards

유지하다 (v)

Duy trì, giữ gìn (bảo toàn trạng thái hoặc mức độ ban đầu)

14
New cards

자격 (n)

Tư cách, điều kiện, bằng cấp (tiêu chuẩn để đảm nhận vị trí hoặc quyền hạn)

15
New cards

장단점 (n)

Ưu khuyết điểm, điểm mạnh và điểm yếu

16
New cards

적절하다 (adj)

Thích hợp, thỏa đáng (phù hợp với hoàn cảnh, điều kiện cụ thể)

17
New cards

조절하다 (v)

Điều chỉnh, tiết chế (thay đổi mức độ, cường độ cho cân bằng, hợp lý)

18
New cards

집중하다 (v)

Tập trung (dồn toàn bộ sức lực, tâm trí vào một điểm hoặc một việc)

19
New cards

현상 (n)

Hiện tượng (sự việc biểu hiện ra bên ngoài trong tự nhiên hoặc xã hội)

20
New cards

효율적 (n/det)

Có hiệu quả, mang tính năng suất cao với chi phí/công sức tối thiểu