1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
가치 (n)
Giá trị (ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc giá trị sử dụng/kinh tế của một sự vật, sự việc)
경향 (n)
Khuynh hướng, xu hướng (chiều hướng vận động, biến đổi hoặc suy nghĩ)
극복하다 (v)
Khắc phục, vượt qua (khó khăn, trở ngại, nghịch cảnh hoặc bệnh tật)
기여하다 (v)
Đóng góp, cống hiến (mang lại ích lợi cho một mục tiêu hay sự phát triển chung)
다양하다 (adj)
Đa dạng, phong phú (có nhiều vẻ, nhiều loại khác nhau)
대상 (n)
Đối tượng (người hoặc sự việc tiếp nhận hành động, khảo sát, nghiên cứu)
부담 (n)
Gánh nặng, áp lực (về tài chính, trách nhiệm hoặc tinh thần)
불가피하다 (adj)
Bất khả kháng, không thể tránh khỏi (tình huống bắt buộc phải diễn ra)
상태 (n)
Trạng thái, tình trạng (hình dáng, tính chất hoặc hoàn cảnh hiện tại của sự vật)
설문조사 (n)
Cuộc điều tra, khảo sát ý kiến (thông qua bảng hỏi)
예방하다 (v)
Phòng ngừa, ngăn chặn trước (bệnh tật, tai nạn, sự cố)
원인 (n)
Nguyên nhân (căn nguyên, lý do dẫn đến kết quả nào đó)
유지하다 (v)
Duy trì, giữ gìn (bảo toàn trạng thái hoặc mức độ ban đầu)
자격 (n)
Tư cách, điều kiện, bằng cấp (tiêu chuẩn để đảm nhận vị trí hoặc quyền hạn)
장단점 (n)
Ưu khuyết điểm, điểm mạnh và điểm yếu
적절하다 (adj)
Thích hợp, thỏa đáng (phù hợp với hoàn cảnh, điều kiện cụ thể)
조절하다 (v)
Điều chỉnh, tiết chế (thay đổi mức độ, cường độ cho cân bằng, hợp lý)
집중하다 (v)
Tập trung (dồn toàn bộ sức lực, tâm trí vào một điểm hoặc một việc)
현상 (n)
Hiện tượng (sự việc biểu hiện ra bên ngoài trong tự nhiên hoặc xã hội)
효율적 (n/det)
Có hiệu quả, mang tính năng suất cao với chi phí/công sức tối thiểu