1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
translation
sự dịch thuật
expression
cách diễn đạt
source language
ngôn ngữ nguồn
target language
ngôn ngữ đích
interpreting
phiên dịch
distinction
sự phân biệt
blur
làm mờ, xóa nhòa
variable
yếu tố biến đổi
thorough
kỹ lưỡng
connotation
hàm ý
intended
dự định
convey
truyền tải
phrasing
cách diễn đạt
contemporary
đương đại
habitual
thường xuyên
crucial
then chốt
semantic
thuộc ngữ nghĩa
equivalence
sự tương đương
adapt
điều chỉnh, chuyển thể
abstracting
tóm lược
parallel
sự tương ứng
rhythm
nhịp điệu
pun
chơi chữ
allusion
sự ám chỉ
paraphrase
diễn giải
suffice
đủ
enquiry
sự hỏi thông tin
stylistic
thuộc phong cách
dubbed
lồng tiếng
warrant
đòi hỏi
scrupulous
tỉ mỉ
synchronisation
sự đồng bộ
emphasis
sự nhấn mạnh
pragmatic
thực dụng
aesthetic
thẩm mỹ
cognitive
thuộc nhận thức
ethnographic
thuộc dân tộc học
sociolinguistic
thuộc ngôn ngữ xã hội
recipient
người tiếp nhận
embedded
gắn liền
structural
thuộc cấu trúc
archaism
từ cổ
dialecticism
phương ngữ
literal
sát nghĩa
idiomatic
mang tính thành ngữ
faithful
trung thành
underestimate
đánh giá thấp
practitioner
người hành nghề
undervalue
đánh giá thấp
discipline
lĩnh vực, ngành học