1/31
こんしゅう
Tuần này
らいしゅう
Tuần sau
こんげつ
Tháng này
らいげつ
Tháng sau
カラオケ
Hát karaoke
コンサート
Buổi hòa nhạc
しあい
Trận đấu
セール
Đợt giảm giá / sale
チケット
Vé
ちず
Bản đồ
ドライブ
Lái xe
みずぎ
Đồ bơi
やきゅう
Bóng chày
やくそく
Lời hứa / cuộc hẹn
ようじ
Việc bận
~まい
Cách đếm vật mỏng, phẳng
あります
Có (đồ vật, sự việc)
きょう、ようじがあります
Hôm nay tôi có việc bận.
よこはまでやきゅうのしあいがあります
Có trận đấu bóng chày ở Yokohama.
チケットがにまいあります
Tôi có 2 vé.
ざんねん
Đáng tiếc / tiếc quá
いっしょに
Cùng nhau / cùng với
いいですね
Hay đấy / được đấy
いっしょにえいがをみにいきませんか
Bạn có muốn cùng đi xem phim không?
いいですね。いきましょう
Hay đấy. Chúng ta đi thôi!
ああ
À / à…
ああ、にちようびはちょっと
À, Chủ nhật thì hơi khó…
すみません
Xin lỗi
こんばん、いっしょにごはんをたべませんか
Tối nay bạn đi ăn cùng mình nhé?
すみません。こんばんはちょっと
Xin lỗi, tối nay thì không tiện…
またこんど
Hẹn lần sau
わあ
Oa! / Wow!