part 1 (copy)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

32 Terms

1
New cards

こんしゅう

Tuần này

2
New cards

らいしゅう

Tuần sau

3
New cards

こんげつ

Tháng này

4
New cards

らいげつ

Tháng sau

5
New cards

カラオケ

Hát karaoke

6
New cards

コンサート

Buổi hòa nhạc

7
New cards

しあい

Trận đấu

8
New cards

セール

Đợt giảm giá / sale

9
New cards

チケット

Vé

10
New cards

ちず

Bản đồ

11
New cards

ドライブ

Lái xe

12
New cards

みずぎ

Đồ bơi

13
New cards

やきゅう

Bóng chày

14
New cards

やくそく

Lời hứa / cuộc hẹn

15
New cards

ようじ

Việc bận

16
New cards

~まい

Cách đếm vật mỏng, phẳng

17
New cards

あります

Có (đồ vật, sự việc)

18
New cards

きょう、ようじがあります

Hôm nay tôi có việc bận.

19
New cards

よこはまでやきゅうのしあいがあります

Có trận đấu bóng chày ở Yokohama.

20
New cards

チケットがにまいあります

Tôi có 2 vé.

21
New cards

ざんねん

Đáng tiếc / tiếc quá

22
New cards

いっしょに

Cùng nhau / cùng với

23
New cards

いいですね

Hay đấy / được đấy

24
New cards

いっしょにえいがをみにいきませんか

Bạn có muốn cùng đi xem phim không?

25
New cards

いいですね。いきましょう

Hay đấy. Chúng ta đi thôi!

26
New cards

ああ

À / à…

27
New cards

ああ、にちようびはちょっと

À, Chủ nhật thì hơi khó…

28
New cards

すみません

Xin lỗi

29
New cards

こんばん、いっしょにごはんをたべませんか

Tối nay bạn đi ăn cùng mình nhé?

30
New cards

すみません。こんばんはちょっと

Xin lỗi, tối nay thì không tiện…

31
New cards

またこんど

Hẹn lần sau

32
New cards

わあ

Oa! / Wow!