1/75
Looks like no tags are added yet.
Compulsory education
Giáo dục bắt buộc
extend through
Kéo dài
Lower secondary school
THCS
Vocational training
Đào tạo nghề
Meet demand
Đáp ứng nhu cầu
Educational attainment
Trình độ học vấn
Significantly
Một cách rõ rệt
Decade
Thập kỉ
Century
Thế kỷ
Lifelong learning
Học suốt đời
Digital age
Thời đại số
Be no longer + adj
Không còn là
Rote learning
Học thuộc lòng
Creative thinking
Tư duy sáng tạo
Award scholarship
Dành học bổng
Master’s degree
Bằng thạc sĩ
Private tutoring
Gia sư
The pandemic
Đại dịch
Distance learning
đào tạo từ xa
Adopt
Áp dụng, tiếp nhận
Student enrolment
Số học sinh nhập học
Public university
Đại học công
Rise sharply
Tăng mạnh
Educational reform
Cải cách giáo dục
Curriculum development
Phát triển chương trình giảng dạy
Drop-out rate
Tỉ lệ bỏ học
Mountainous school
Trường miền núi
Remain a serious concern
Vẫn là mối bận tâm gay gắt
Grade repetation
Lưu ban
Be not always the best solution
Không phải luôn là giải pháp tốt nhất
Underperforming student
Tình trạng học sinh học kém
Southeast asia
ĐNA
Participate in extracurricular activity
Thgia hoạt động ngoại khoá
Peer learning
Học từ bạn bè
Academic integrity
Liêm chính học thuật
The foundation of
Nền tảng của
Progressive
Tiến bộ / thăng tiến
The blended learning model
Mô hình học tập kết hợp
Gradually
Dần dần
Purely
Thuần tuý/ thuần khiết
Oppose ( expert)
Phản đối
Over- reliance (n)
Quá phụ thuộc
Standardised testing
Kiểm tra chuẩn hoá
Define
Xác định
Learning/ academic outcome
Kết quả đầu ra, học tập
Persistent challenge
Thách thức dai dẳng
Narrow the gap between
Thu hẹp khoảng cách
Elite / ordinary school
Trường điểm/ thường
Enrol extra class
tham gia lớp học thêm
Falling behind sb peers
Thua kém bạn bè đồng trang lứa
The ability of study independently
Khả năng tự học
Decisice factor
Yếu tố quyết định
Element
Factor
Offer bilingual curricula
Cung cấp chương trình học song ngữ
A shortage of
Sự khan hiếm ( thiếu)
Biggest obstacle
Chướng ngại vật lớn nhất
Remote areas
Vùng sâu vùng xa
Student- centred teaching method
Phương pháp giảng dạy lấy học sinh làm trung tâm
Traditional teacher-led lecture model
Mô hình giảng dạy truyền thống
Broaden horizons
Mở rộng tầm nhìn
International student exchange programmes
Chương trao đổi học sinh quốc tế
Intercultural communication skills
Kĩ năng giao tiếp liên văn hoá
Significant influence
Ảnh hướng lớn
Institution
Cơ quan uy tín trong xã hội
Prerequisite
Điều kiện tiên quyết
To reach full potential
Phát huy hết tiềm năng
Personal financial management skill
Kĩ năng quản lí tài chính cá nhân
Become financially independent
Trở nên độc lập tài chính
Mao từ + adv adj + n
An overly heavy and insufficiently ( thiếu, không đủ) practical curriculum
Disconnected from
Không liên quan đến
Drive student progress
Thúc đẩy tiến bộ học sinh
Constructice feed back
Phản hồi mang tính xây dựng
Acquire
Tiếp thu kiến thức
Flexible developmental stage
Giai đoạn phát triển linh hoạt
University admission rate
Tỷ lệ đỗ đại học
Access education
Tiếp nhận giáo dục