UNIT 1: LIFE STORIES WE ADMIRE - P1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:42 AM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

Secretary (n)

Thư ký/Bộ trưởng/Bí thư
secretariat (n)
secretarial (a)

2
New cards

Require (v)

Yêu cầu, đòi hỏi, bắt buộc
requiring (v)
requirement (n)
required (a)

3
New cards

Comprehensive (a)

Toàn diện, bao quát, đầy đủ

comprehend (v): hiểu
comprehension (n): sự hiểu biết

comprehensiveness (n): tính toàn diện
comprehensively (adv): 1c toàn diện

4
New cards

Accordance (n)

Sự phù hợp, sự tuân theo, sự đồng tình
accord (v,n): thỏa thuận

accordingly (adv): theo đó

according (prep): theo

5
New cards

Sharp (a, adv)

Sắc nhọn/Đột ngột,rõ rệt/Thông minh, nhạy bén/Đúng (giờ)
sharpen (v): mài

sharpness (n): độ sắc bén
sharpener (n): dụng cụ mài

sharply (adv)

6
New cards

Theoretical (a)

Mang tính lý thuyết, trên lý thuyết
theorize (v): đưa ra giả thuyết
theory (n)
theorist (n)
theoretically (adv)

7
New cards

Notably (adv)

Đáng chú ý, đặc biệt là
note (v,n)
notation (n): ký hiệu

notable (a): đáng chú ý

noted (a): đã ghi nhận

8
New cards

Sentiment (n)

Tình cảm, cảm xúc/Quan điểm, ý kiến chung

sentimentality (n): tính đa cảm
sentimental (a): đa cảm

sentimentally (adv)

9
New cards

Exemplary (a)

Gương mẫu, tiêu biểu, đáng nhân rộng

exemplify (v): làm gương
exemplification (n): sự ví dụ

exemplar (n): mẫu mực

10
New cards

Enrich (v)

Làm phong phú, làm giàu thêm
enrichment (n)

enriched (a)

rich (a)

richness (n)

11
New cards

Domestic (a,n)

Trong nước, nội địa/Thuộc về gia đình/Việc nhà

domesticate (v): thuần hóa

domestication (n): sự thuần hóa

domesticity (n): cuộc sống gia đình

domestically (adv): trong nước

12
New cards

Scholar (n)

Học giả, nhà nghiên cứu/Sinh viên nhận học bổng

scholarship (n): học bổng

scholarly (a): mang tính học thuật

scholastic (a): học thuật

13
New cards

Conclude (v)

Kết luận/Kết thúc/Giao kết (hợp đồng)
conclusion (n)

conclusive (a) >< inconclusive (a)

conclusively (adv)

14
New cards

Profound (a)

Sâu sắc, thâm thúy/Rất lớn/Ảnh hưởng sâu rộng

profundity (n)

profoundly (adv)

15
New cards

Capitalism (n)

Chủ nghĩa tư bản
capital (n)

capitalist (n,a)

capitalistic (a)

16
New cards

Fuel (n,v)

(n) Nhiên liệu, chất đốt/(v) (nghĩa đen) Cung cấp nhiên liệu; (nghĩa bóng) Thúc đẩy, kích động, làm tăng thêm

refuel (v): tiếp nhiên liệu

17
New cards

Cadre (n)

Đội ngũ cán bộ, lực lượng nòng cốt

18
New cards

Controversial (a)

Gây tranh cãi, chưa ngã ngũ
controversy (n)

controversially (adv)

19
New cards

Transparent (a)

Trong suốt (vật lý)/Minh bạch, rõ ràng

transparency (n)

transparently (adv)

20
New cards

Reserved (a)

Đã đặt trước/Kín đáo, e ấp (tính cách)

reserve (v,n)

reservation (n)

unreserved (a)