1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Secretary (n)
Thư ký/Bộ trưởng/Bí thư
secretariat (n)
secretarial (a)
Require (v)
Yêu cầu, đòi hỏi, bắt buộc
requiring (v)
requirement (n)
required (a)
Comprehensive (a)
Toàn diện, bao quát, đầy đủ
comprehend (v): hiểu
comprehension (n): sự hiểu biết
comprehensiveness (n): tính toàn diện
comprehensively (adv): 1c toàn diện
Accordance (n)
Sự phù hợp, sự tuân theo, sự đồng tình
accord (v,n): thỏa thuận
accordingly (adv): theo đó
according (prep): theo
Sharp (a, adv)
Sắc nhọn/Đột ngột,rõ rệt/Thông minh, nhạy bén/Đúng (giờ)
sharpen (v): mài
sharpness (n): độ sắc bén
sharpener (n): dụng cụ mài
sharply (adv)
Theoretical (a)
Mang tính lý thuyết, trên lý thuyết
theorize (v): đưa ra giả thuyết
theory (n)
theorist (n)
theoretically (adv)
Notably (adv)
Đáng chú ý, đặc biệt là
note (v,n)
notation (n): ký hiệu
notable (a): đáng chú ý
noted (a): đã ghi nhận
Sentiment (n)
Tình cảm, cảm xúc/Quan điểm, ý kiến chung
sentimentality (n): tính đa cảm
sentimental (a): đa cảm
sentimentally (adv)
Exemplary (a)
Gương mẫu, tiêu biểu, đáng nhân rộng
exemplify (v): làm gương
exemplification (n): sự ví dụ
exemplar (n): mẫu mực
Enrich (v)
Làm phong phú, làm giàu thêm
enrichment (n)
enriched (a)
rich (a)
richness (n)
Domestic (a,n)
Trong nước, nội địa/Thuộc về gia đình/Việc nhà
domesticate (v): thuần hóa
domestication (n): sự thuần hóa
domesticity (n): cuộc sống gia đình
domestically (adv): trong nước
Scholar (n)
Học giả, nhà nghiên cứu/Sinh viên nhận học bổng
scholarship (n): học bổng
scholarly (a): mang tính học thuật
scholastic (a): học thuật
Conclude (v)
Kết luận/Kết thúc/Giao kết (hợp đồng)
conclusion (n)
conclusive (a) >< inconclusive (a)
conclusively (adv)
Profound (a)
Sâu sắc, thâm thúy/Rất lớn/Ảnh hưởng sâu rộng
profundity (n)
profoundly (adv)
Capitalism (n)
Chủ nghĩa tư bản
capital (n)
capitalist (n,a)
capitalistic (a)
Fuel (n,v)
(n) Nhiên liệu, chất đốt/(v) (nghĩa đen) Cung cấp nhiên liệu; (nghĩa bóng) Thúc đẩy, kích động, làm tăng thêm
refuel (v): tiếp nhiên liệu
Cadre (n)
Đội ngũ cán bộ, lực lượng nòng cốt
Controversial (a)
Gây tranh cãi, chưa ngã ngũ
controversy (n)
controversially (adv)
Transparent (a)
Trong suốt (vật lý)/Minh bạch, rõ ràng
transparency (n)
transparently (adv)
Reserved (a)
Đã đặt trước/Kín đáo, e ấp (tính cách)
reserve (v,n)
reservation (n)
unreserved (a)