1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
acquaintance (N)
người quen
affection
sự yêu thương
ancestor
tổ tiên
appease (V)
xoa dịu, dỗ dành
appreciate (V)
trân trọng, biết ơn
arise (V)
nảy sinh
breadwinner
trụ cột gia đình
bridge (V)
thu hẹp
carefree (A)
vô tư, êm đềm
cherish (V)
trân trọng, yêu thương
commitment (N)
cam kết, ràng buộc
conservative (A)
bảo thủ
constancy (N)
lòng kiên định, sự bền bỉ
curfew (N)
giờ giới nghiêm
disapproval (N)
sự ko đồng tình, ko hài lòng
divide (V/N)
(V) phân chia
(N) khoảng cách
domestic (A)
thuộc gia đình, trong nhà
dysfunctional
ko êm ấm
estranged (A)
trở nên xa lánh
experience (V/N)
(V) trải qua
(N) thử nghiệm
forge (V)
tạo dựng mqh
frank (A)
thẳng thắng
grocery (N)
đồ tạp hóa
heavy lifting (N)
việc nặng nhọc
honesty (N)
tính trung thực
impart (V)
truyền tải
impose (V)
áp đặt
inherit (V)
thừa hưởng, kế thừa
instil (V)
làm thấm nhuần, truyền đạt
juggle (V)
cố gắng sắp xếp nhiều việc cùng lúc
loyalty (N)
sự trung thành
messy (A)
bừa bộn
nag (V)
la rầy, cằn nhằn
norm (N)
chuẩn mực
nostalgic (A)
hoài niệm
nurture (V)
nuôi dưỡng, chăm sóc
objection to (N)
phản đối
offspring (N)
con cái
parenting (N)
việc nuôi dạy con cái
permission (N)
sự cho phép
permissive (A)
dễ dãi
poweless (A)
bất lực, ko biết làm gì
pushy (A)
thúc ép
raise - rear (V)
nuôi nấng
rebellious (A)
nổi loạn
reconcile (V)
hòa giải, làm lành
reject (V)
ko chăm sóc, yêu thương đúng mực
respect (N/V)
tôn trọng
rigid (A)
cứng nhắc
sacrifice (N)
sự hy sinh
scold (V)
mắng
rivalry (N)
sự ganh đua, kình địch
strain - pressure (N)
áp lực
strengthen (V)
củng cố
sympathetic (A)
cảm thông, đồng cảm
tantrum (N)
cơn cáu kỉnh, cơn thịnh nộ
tie (N)
mqh khăng khít
tolerate (V)
chịu đựng
a wealth of sth
rất nhiều thứ gì
at loggerheads with sb - over sth
bất đồng gay gắt
be/stay on good terms with sb
sống hòa hợp với ai
confide in sb
giãy bày với ai
fall out
cãi nhau
have sth in common
có điểm chung
identify with sb
đồng cảm với ai
in the company of sb
cùng với ai
live up to sth
đáp ứng được điều gì
settle down
ổn định cuộc sống
take sth seriously
coi trọng việc gì