TOPIC 1 - fml and rlts

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:23 PM on 9/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

acquaintance (N)

người quen

2
New cards

affection

sự yêu thương

3
New cards

ancestor

tổ tiên

4
New cards

appease (V)

xoa dịu, dỗ dành

5
New cards

appreciate (V)

trân trọng, biết ơn

6
New cards

arise (V)

nảy sinh

7
New cards

breadwinner

trụ cột gia đình

8
New cards

bridge (V)

thu hẹp

9
New cards

carefree (A)

vô tư, êm đềm

10
New cards

cherish (V)

trân trọng, yêu thương

11
New cards

commitment (N)

cam kết, ràng buộc

12
New cards

conservative (A)

bảo thủ

13
New cards

constancy (N)

lòng kiên định, sự bền bỉ

14
New cards

curfew (N)

giờ giới nghiêm

15
New cards

disapproval (N)

sự ko đồng tình, ko hài lòng

16
New cards

divide (V/N)

(V) phân chia

(N) khoảng cách

17
New cards

domestic (A)

thuộc gia đình, trong nhà

18
New cards

dysfunctional

ko êm ấm

19
New cards

estranged (A)

trở nên xa lánh

20
New cards

experience (V/N)

(V) trải qua

(N) thử nghiệm

21
New cards

forge (V)

tạo dựng mqh

22
New cards

frank (A)

thẳng thắng

23
New cards

grocery (N)

đồ tạp hóa

24
New cards

heavy lifting (N)

việc nặng nhọc

25
New cards

honesty (N)

tính trung thực

26
New cards

impart (V)

truyền tải

27
New cards

impose (V)

áp đặt

28
New cards

inherit (V)

thừa hưởng, kế thừa

29
New cards

instil (V)

làm thấm nhuần, truyền đạt

30
New cards

juggle (V)

cố gắng sắp xếp nhiều việc cùng lúc

31
New cards

loyalty (N)

sự trung thành

32
New cards

messy (A)

bừa bộn

33
New cards

nag (V)

la rầy, cằn nhằn

34
New cards

norm (N)

chuẩn mực

35
New cards

nostalgic (A)

hoài niệm

36
New cards

nurture (V)

nuôi dưỡng, chăm sóc

37
New cards

objection to (N)

phản đối

38
New cards

offspring (N)

con cái

39
New cards

parenting (N)

việc nuôi dạy con cái

40
New cards

permission (N)

sự cho phép

41
New cards

permissive (A)

dễ dãi

42
New cards

poweless (A)

bất lực, ko biết làm gì

43
New cards

pushy (A)

thúc ép

44
New cards

raise - rear (V)

nuôi nấng

45
New cards

rebellious (A)

nổi loạn

46
New cards

reconcile (V)

hòa giải, làm lành

47
New cards

reject (V)

ko chăm sóc, yêu thương đúng mực

48
New cards

respect (N/V)

tôn trọng

49
New cards

rigid (A)

cứng nhắc

50
New cards

sacrifice (N)

sự hy sinh

51
New cards

scold (V)

mắng

52
New cards

rivalry (N)

sự ganh đua, kình địch

53
New cards

strain - pressure (N)

áp lực

54
New cards

strengthen (V)

củng cố

55
New cards

sympathetic (A)

cảm thông, đồng cảm

56
New cards

tantrum (N)

cơn cáu kỉnh, cơn thịnh nộ

57
New cards

tie (N)

mqh khăng khít

58
New cards

tolerate (V)

chịu đựng

59
New cards

a wealth of sth

rất nhiều thứ gì

60
New cards

at loggerheads with sb - over sth

bất đồng gay gắt

61
New cards

be/stay on good terms with sb

sống hòa hợp với ai

62
New cards

confide in sb

giãy bày với ai

63
New cards

fall out

cãi nhau

64
New cards

have sth in common

có điểm chung

65
New cards

identify with sb

đồng cảm với ai

66
New cards

in the company of sb

cùng với ai

67
New cards

live up to sth

đáp ứng được điều gì

68
New cards

settle down

ổn định cuộc sống

69
New cards

take sth seriously

coi trọng việc gì