Cấu trúc quan trọng đề 19-20

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:02 AM on 10/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

Hit the market

Được tung ra thị trường

2
New cards

Have the specific aim of V-ing

Có mục tiêu cụ thể là làm gì

3
New cards

Put out

Sản xuất, phát hành, tung ra

4
New cards

Be meant to V

Có ý định, được dùng để làm gì

5
New cards

Revitalize

Tái sinh, đem lại sức sống mới

6
New cards

Typically

Thông thường, điển hình

7
New cards

At one's request

Theo yêu cầu của ai

8
New cards

Over the moon

Rất sung sướng, hạnh phúc

9
New cards

There is little/no likelihood that S + V

Khả năng… là rất thấp / không có

10
New cards

Had it not been for…

Nếu không có (Câu điều kiện ẩn)

11
New cards

Make no pretence of V-ing

Không hề tỏ ra / Không giả vờ là

12
New cards

Get the wrong end of the stick

Hiểu lầm hoàn toàn

13
New cards

Rack one's brain

Vắt óc suy nghĩ

14
New cards

Make a mountain out of a molehill

Chuyện bé xé ra to

15
New cards

To the accompaniment of

Cùng với, trong tiếng (âm nhạc, vỗ tay)

16
New cards

At bay / Keep at bay

Ngăn ngừa, chặn đứng (bệnh tật, nguy hiểm)

17
New cards

Spend money like water

Tiêu tiền như nước, vung phí

18
New cards

Kill two birds with one stone

Một mũi tên trúng hai đích

19
New cards

Take the bull by the horns

Đương đầu trực diện với khó khăn

20
New cards

Get out of the rat race

Thoát khỏi cuộc sống cạnh tranh bon chen

21
New cards

Deplorable

Đáng trách, đáng lên án

22
New cards

Water under the bridge

Chuyện đã qua rồi / Chuyện quá khứ

23
New cards

Damage / Detriment to

Tổn hại, hại đến

24
New cards

Outweigh

Lớn hơn, nhiều hơn, vượt trội

25
New cards

Arise

Nảy sinh, phát sinh

26
New cards

Inhibit

Kiềm chế, kiểm soát, ngăn chặn

27
New cards

Involvement in / Collaboration

Sự dính líu, sự cộng tác

28
New cards

Tempt somebody into something

Lôi kéo, dụ dỗ ai làm gì

29
New cards

Implication

Hệ quả, điều ngụ ý

30
New cards

Implement

Thực hiện, thi hành

31
New cards

Chronic

Kéo dài, mãn tính

32
New cards

Share something with somebody

Chia sẻ cái gì với ai

33
New cards

Pursue dreams

Theo đuổi giấc mơ

34
New cards

Achieve dreams

Đạt được giấc mơ

35
New cards

Pay off

Đạt đến thành công, được đền đáp

36
New cards

On stage

Trên sân khấu

37
New cards

Fall short of one's expectations

Không đạt tới kỳ vọng của ai

38
New cards

So as (not) to V

Để (không) làm gì

39
New cards

Call off

Hủy bỏ

40
New cards

Catch / Get caught in

Bị kẹt vào, bị mắc kẹt

41
New cards

Bite someone's head off

Nổi giận, mắng mỏ ai một cách vô lý

42
New cards

Wake up and smell the coffee

Tỉnh mộng đi, thực tế lại đi

43
New cards

Call for=require

Yêu cầu

44
New cards

Round the clock

Mọi ngày mọi đêm

45
New cards

At that

Ngoài ra

46
New cards

Scream blue murder

Kêu la hốt hoảng

47
New cards

Take charge of

Chịu trách nhiệm

48
New cards

Take priority over sth

Ưu tiên cái gì

49
New cards

Heavy-heartedly

1 cách buồn bã

50
New cards

Whole-heartedly

1 cách toàn tâm toàn ý

51
New cards

Light-heartedly

1 cách vui vẻ

52
New cards

Strong-heartedly

1 cách mạnh mẽ

53
New cards

Pervasive

Lan tràn,thấm nhuần

54
New cards

Generic

Phổ biến,chung chung

55
New cards

On a whim

Ngẫu hứng

56
New cards