1/22
page 15 - 19
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bent out of shape
tức giận
journalist
(n) nhà báo
expose
(v) vạch trần
devoted oneself to st
cống hiến bản thân cho thứ gì
an account of the trip
bản tường thuật về chuyến đi
relieve
(v) an tâm , nhẹ nhõm
grateful
(a) biết ơn
anxious
(a) lo lắng
bond with so
itinerary
(n) kế hoạch hành trình
a blessing in disguise
một phước lành được nguỵ trang thành điều xấu
as though
có thể (tiêu cực)
as if
có thể ( tích cực)
set back = drawback =
cản trở
fanatical = esthusiastic
(a) cực kì nhiệt tình
tough = arduous
(a) khó khăn , gian khổ
endeavor = attempt
(v) cố gắng , nỗ lực
fictive = imaginary
(a) hư cấu
consult
(v) kham khảo
stroll
(v) tản bộ
a turning point
bước ngoặc
approach
(v) đến gần , tiến gần
show up
xuất hiện