1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Egg yolk
Lòng đỏ trứng
Egg white
Lòng trắng trứng
Eggshell
Vỏ trứng
Baste
Rưới dầu/sốt lên thức ăn
Sizzle
Xèo xèo (âm thanh khi chiên)
Tray
Khay
Chili flakes
Ớt khô
Peppercorns
Hạt tiêu
Pestle and mortar
Chày và cối
Chopping board
Thớt
Slice
Thái lát
Chop
Chặt/thái nhỏ
Grind
Xay/nghiền
Grate
Bào/nạo
Cashier
Nhân viên thu ngân
Stick ST to ST
Dán cái gì lên cái gì