vcb

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/497

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:09 AM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

498 Terms

1
New cards

he /hiː/

Anh ấy, ông ấy, cậu ấy

2
New cards

be /biː/

Là, ở, có

3
New cards

of /ʌv/

Của

4
New cards

and /ænd/

Và

5
New cards

a /ə/

Một (dùng trước danh từ không đếm được)

6
New cards

to /tuː/

Đến, để

7
New cards

in /ɪn/

Trong

8
New cards

have /hæv/

Có (dạng động từ "to have")

9
New cards

it /ɪt/

Nó

10
New cards

about /əˈbaʊt/

Khoảng, về, về việc

11
New cards

than /ðæn/

Hơn

12
New cards

into /ˈɪntuː/

Vào (chỗ nào đó)

13
New cards

could /kʊd/

Có thể (dạng quá khứ của "can")

14
New cards

state /steɪt/

Tiểu bang, trạng thái; nêu lên, tuyên bố

15
New cards

only /ˈoʊn.li/

Chỉ, chỉ có

16
New cards

new /nuː/

Mới

17
New cards

year /jɪr/

Năm

18
New cards

some /sʌm/

Một ít, một số; một số

19
New cards

take /teɪk/

Lấy, chọn, tiêu thụ

20
New cards

because /bɪˈkɒz/

Bởi vì

21
New cards

good /ɡʊd/

Tốt

22
New cards

each /iːʧ/

Mỗi

23
New cards

those /ðoʊz/

Những

24
New cards

feel /fiːl/

Cảm thấy

25
New cards

seem /siːm/

Dường như

26
New cards

how /haʊ/

Như thế nào

27
New cards

high /haɪ/

Cao

28
New cards

too /tuː/

Quá

29
New cards

place /pleɪs/

Nơi, chỗ

30
New cards

that /ðæt/

Đó; rằng

31
New cards

for /fɔːr/

Cho, vì

32
New cards

they /ðeɪ/

Họ

33
New cards

material /məˈtɪriəl/

vật liệu, nguyên liệu; vật chất

34
New cards

happen /ˈhæpən/

xảy ra

35
New cards

education /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/

giáo dục

36
New cards

death /dɛθ/

cái chết

37
New cards

letter /ˈlɛtər/

lá thư

38
New cards

color /ˈkʌlər/

màu sắc; tô màu

39
New cards

behind /bɪˈhaɪnd/

phía sau

40
New cards

produce /prəˈduːs/

sản xuất; sản phẩm

41
New cards

send /sɛnd/

gửi đi

42
New cards

term /tɜːrm/

kỳ học; điều khoản

43
New cards

total /ˈtoʊtl/

tổng cộng; tổng số

44
New cards

university /ˌjuːnəˈvɜːrsəti/

trường đại học

45
New cards

rise /raɪz/

tăng lên; sự tăng lên

46
New cards

century /ˈsɛnʧəri/

thế kỷ

47
New cards

farm /fɑːrm/

trang trại; làm nông

48
New cards

claim /kleɪm/

tuyên bố; sự yêu sách

49
New cards

firm /fɜːrm/

công ty; vững chắc

50
New cards

operation /ˌɑːpəˈreɪʃən/

hoạt động

51
New cards

further /ˈfɜːrðər/

hơn nữa; xa hơn

52
New cards

pressure /ˈprɛʃər/

áp lực

53
New cards

property /ˈprɑːpərti/

tài sản; đặc tính

54
New cards

morning /ˈmɔːrnɪŋ/

buổi sáng

55
New cards

amount /əˈmaʊnt/

số lượng; lên tới

56
New cards

top /tɑːp/

đỉnh; hàng đầu; đặt lên trên

57
New cards

strong /strɔːŋ/

mạnh, mạnh mẽ

58
New cards

friend /frɛnd/

bạn bè

59
New cards

necessary /ˈnɛsəˌsɛri/

cần thiết

60
New cards

add /æd/

thêm vào

61
New cards

court /kɔːrt/

tòa án; sân (tennis)

62
New cards

deal /diːl/

thương lượng; sự giao dịch

63
New cards

shall /ʃæl/

sẽ

64
New cards

cover /ˈkʌvər/

bao phủ; bìa, vỏ ngoài

65
New cards

common /ˈkɒmən/

phổ biến, thông thường

66
New cards

subject /ˈsʌbdʒɛkt/

chủ đề; đối tượng; lệ thuộc

67
New cards

draw /drɔː/

vẽ; rút ra; sự rút thăm; trận hòa

68
New cards

short /ʃɔːrt/

ngắn; thấp

69
New cards

wife /waɪf/

vợ

70
New cards

treat /triːt/

đối xử; chăm sóc; món ăn ngon

71
New cards

limit /ˈlɪmɪt/

giới hạn

72
New cards

road /roʊd/

con đường

73
New cards

modern /ˈmɑːdərn/

hiện đại

74
New cards

dark /dɑːrk/

tối; bóng tối

75
New cards

surface /ˈsɜːrfɪs/

bề mặt; nổi lên bề mặt

76
New cards

rule /ruːl/

quy tắc; cai trị

77
New cards

regard /rɪˈɡɑːrd/

xem xét; sự coi trọng

78
New cards

dance /dæns/

nhảy múa; buổi khiêu vũ

79
New cards

peace /piːs/

hòa bình

80
New cards

observe /əbˈzɜːrv/

quan sát

81
New cards

future /ˈfjuːtʃər/

tương lai

82
New cards

wall /wɔːl/

tường

83
New cards

tax /tæks/

thuế; đánh thuế

84
New cards

support /səˈpɔːrt/

hỗ trợ; sự hỗ trợ

85
New cards

party /ˈpɑːrti/

bữa tiệc; đảng phái

86
New cards

whether /ˈwɛðər/

liệu rằng

87
New cards

either /ˈiːðər/

một trong hai; hoặc

88
New cards

land /lænd/

đất; hạ cánh, đổ bộ

89
New cards

fight /faɪt/

chiến đấu; sự chiến đấu

90
New cards

watch /wɑːʧ/

xem, theo dõi; đồng hồ

91
New cards

situation /ˌsɪtjʊˈeɪʃən/

tình huống, hoàn cảnh

92
New cards

south /saʊθ/

phía nam; ở phía nam

93
New cards

outside /ˌaʊtˈsaɪd/

bên ngoài

94
New cards

moment /ˈmoʊmənt/

khoảnh khắc

95
New cards

spirit /ˈspɪrɪt/

tinh thần, linh hồn

96
New cards

train /treɪn/

tàu hỏa; huấn luyện

97
New cards

college /ˈkɒlɪdʒ/

trường đại học, học viện

98
New cards

religion /rɪˈlɪdʒən/

tôn giáo

99
New cards

perhaps /pərˈhæps/

có lẽ

100
New cards

music /ˈmjuːzɪk/

âm nhạc